Turnovo vs Chikhura

3-7-2014 23h:0″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân National Arena Filip II Macedonian, trọng tài Ádám Németh
Đội hình Turnovo
Thủ môn Stojan Dimovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/19/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Marjan Tashev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/2/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Tome Iliev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 12/2/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Radko Mutafchiyski [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/11/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Jasmin Mecinovic [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/22/1990 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 83cm
6
Tiền đạo Grigor Dolapchiev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 2/23/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Dragan Georgiev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 12/16/1990 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Sashko Pandev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/1/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Aleksandar Varelovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/8/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Bojan Najdenov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/27/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền đạo Aleksandar Pandovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/13/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
77
Hậu vệ Ivo Harizanov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 1/7/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Mitko Mavrov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/8/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Valentin Kochoski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 3/1/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Daniel Kovacev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 3/3/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền đạo Cvetan Churlinov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/24/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Gjorgji Stoilov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/25/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
17
Thủ môn Darko Ristevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/30/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
33
Đội hình Chikhura
Hậu vệ Lasha Tchelidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/13/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Giorgi Gabedava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/3/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
9
Tiền đạo Lasha Kutchukhidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/14/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Lasha Chikvaidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/4/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Thủ môn Giorgi Somkhishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/27/1980 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền vệ Giorgi Datunaishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/9/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
26
Tiền vệ Giga Betchvaia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/29/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Hậu vệ Shota Kashia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/22/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
37
Tiền vệ David Odikadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/14/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 72cm
49
Tiền vệ Besik Dekanoidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/1/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
51
Hậu vệ Giorgi Rekhviashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/22/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
80
Tiền đạo Tornike Mumladze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/23/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Zaza Nadiradze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/21/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Giorgi Koripadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/3/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Thủ môn Maksime Kvilitaia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 9/17/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
16
Tiền vệ Gugua Iakobashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/22/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền đạo Aleksandre Ivanishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/1/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền đạo Temur Nadiradze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/19/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
71

Tường thuật Turnovo vs Chikhura

1″ Trận đấu bắt đầu!
31″ 0:1 Vàooo!! Kutchukhidze (Chikhura)
42″ Chikvaidze (Chikhura) nhận thẻ đỏ trực tiếp
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Turnovo – 0:1 – Chikhura
46″ Hiệp hai bắt đầu! Turnovo – 0:1 – Chikhura
54″ Thay người bên phía đội Turnovo:Čurlinov vào thay Dolapchiev
54″ Thay người bên phía đội Turnovo:Stoilov vào thay Najdenov
61″ Mutafchiyski (Turnovo) nhận thẻ vàng
62″ Thay người bên phía đội Turnovo:Kochoski vào thay Iliev
79″ Thay người bên phía đội Chikhura:Koripadze vào thay Dekanoidze
86″ Thay người bên phía đội Chikhura:Mumladze vào thay Kutchukhidze
90″+2″ Čurlinov (Turnovo) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Turnovo – 0:1 – Chikhura
0″ Trận đấu kết thúc! Turnovo – 0:1 – Chikhura
1″ Trận đấu bắt đầu!
31″ 0:1 Vàooo!! Kutchukhidze (Chikhura)
42″ Chikvaidze (Chikhura) nhận thẻ đỏ trực tiếp
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Turnovo – 0:1 – Chikhura
46″ Hiệp hai bắt đầu! Turnovo – 0:1 – Chikhura
54″ Thay người bên phía đội Turnovo:Čurlinov vào thay Dolapchiev
54″ Thay người bên phía đội Turnovo:Stoilov vào thay Najdenov
61″ Mutafchiyski (Turnovo) nhận thẻ vàng
62″ Thay người bên phía đội Turnovo:Kochoski vào thay Iliev
79″ Thay người bên phía đội Chikhura:Koripadze vào thay Dekanoidze
86″ Thay người bên phía đội Chikhura:Mumladze vào thay Kutchukhidze
90″+2″ Čurlinov (Turnovo) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Turnovo – 0:1 – Chikhura
0″ Trận đấu kết thúc! Turnovo – 0:1 – Chikhura

Thống kê chuyên môn trận Turnovo – Chikhura

Chỉ số quan trọng Turnovo Chikhura
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Turnovo vs Chikhura

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.65 -0.91
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.75 3.75 2.1
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.8 3.25 2.3

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 8.5
3-1 29
3-2 56
4-1 56
4-2 56
4-3 81
5-1 61
5-2 81
6-1 301
6-2 501
1-1 3
2-2 29
3-3 66
4-4 201
0-1 2.05
0-2 9.5
0-3 46
0-4 81
0-5 201
0-6 501
1-2 13
1-3 51
1-4 81
1-5 201
1-6 501
2-3 66
2-4 81
2-5 201
2-6 501
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Turnovo thắng: 0, hòa: 0, Chikhura thắng: 2
Sân nhà Turnovo: 1, sân nhà Chikhura: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Chikhura Turnovo 3-1 0%-0% Europa League
2014 Turnovo Chikhura 0-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Turnovo thắng: 0, hòa: 3, thua: 3
Chikhura thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Turnovo

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Chikhura 3-1 Turnovo 0%-0%
2014 Turnovo 0-1 Chikhura 0%-0%
2013 Turnovo 1-1 Hajduk Split 0%-0%
2013 Hajduk Split 2-1 Turnovo 0%-0%
2013 Turnovo 2-2 Suduva 0%-0%
2013 Suduva 2-2 Turnovo 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Chikhura

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Maribor 2-0 Chikhura 0%-0%
2018 Chikhura 0-0 Maribor 0%-0%
2018 Beitar 1-2 Chikhura 0%-0%
2018 Chikhura 0-0 Beitar 0%-0%
2017 Altach 1-1 Chikhura 0%-0%
2017 Chikhura 0-1 Altach 0%-0%
2016 Chikhura 2-3 Zimbru 0%-0%
2016 Zimbru 0-1 Chikhura 0%-0%
2014 Chikhura 2-3 Neftchi 0%-0%
2014 Neftchi 0-0 Chikhura 0%-0%
2014 Bursaspor 0-0 Chikhura 0%-0%
2014 Chikhura 3-1 Turnovo 0%-0%
2014 Turnovo 0-1 Chikhura 0%-0%
2013 Chikhura 1-3 FC Thun 0%-0%
2013 FC Thun 2-0 Chikhura 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng