RoPS vs Asteras

17-7-2014 23h:0″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Raatti, trọng tài Milenko Vukadinovic
Đội hình RoPS
Thủ môn Saku-Pekka Sahlgren [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 4/8/1992 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Jarkko Lahdenmaki [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 4/16/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Antti Okkonen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 6/6/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
4
Tiền vệ Mika Makitalo [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 6/12/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền vệ Nicholas Otaru [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 7/15/1986 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 74cm
10
Tiền đạo Aleksandr Kokko [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 6/4/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 87cm
11
Tiền vệ Jamal Gay [+]

Quốc tịch: Trinidad & Tobago Ngày sinh: 2/9/1989 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Ville Saxman [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 11/15/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
16
Tiền đạo Juuso Majava [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 4/7/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
18
Tiền vệ Sainey Nyassi [+]

Quốc tịch: Gambia Ngày sinh: 1/31/1989 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 66cm
24
Hậu vệ Faith Obilor [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 3/5/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
80
Hậu vệ Lassi Nurmos [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 7/24/1994 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Ndukaku Udoka Alison (aka Ndukaku Alison) [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 8/12/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Jani Virtanen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 5/5/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền đạo Mika Lahtinen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 4/30/1985 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
9
Thủ môn Oskari Forsman [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 1/28/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
12
Tiền vệ Olli Poylio [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 8/11/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Emenike Uchenna Mbachu (aka Emenike Mbachu) [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 5/21/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Đội hình Asteras
Hậu vệ Athanasios Panteliadis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 9/6/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Fernando Usero [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 3/27/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 78cm
8
Tiền đạo Jeronimo Barrales [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/28/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền vệ Diego Martin Rolle (aka Martin Rolle) [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 2/2/1985 Chiều cao: 165cm Cân nặng: 65cm
10
Tiền đạo Anastasios Bakasetas [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/28/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
14
Hậu vệ Khalifa Sankare [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 8/15/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
15
Tiền vệ Dimitrios Kourmpelis (aka Dimitrios Kourbelis) [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 11/2/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
25
Hậu vệ Brian Emanuel Lluy (aka Braian Lluy) [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 4/25/1989 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 68cm
27
Hậu vệ Dorin Goian [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/12/1980 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 83cm
30
Tiền vệ Pablo De Blasis [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 2/4/1988 Chiều cao: 165cm Cân nặng: -1cm
32
Thủ môn Georgios Bantis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 4/29/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 74cm
37
Tiền vệ Juan Manuel Munafo [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 3/20/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Pablo Leonel Mazza (aka Pablo Mazza) [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 12/21/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền vệ Nicolas Alberto Fernandez (aka Nicolas Fernandez) [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 11/17/1986 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 73cm
11
Tiền vệ Georgios Zisopoulos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 5/23/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Ritchie Kitoko [+]

Quốc tịch: Congo Ngày sinh: 6/11/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
17
Thủ môn Kostas Theodoropoulos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/27/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Ziguy Badibanga [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 11/26/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
39

Tường thuật RoPS vs Asteras

1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ 1:0 Vàoo! Lahdenmäki (RoPS)
10″ 1:1 Vàoo! Sankaré (Asteras)
22″ Panteliadis (Asteras) nhận thẻ vàng
23″ Thay người bên phía đội RoPS:Lahtinen vào thay Kokko
42″ Mäkitalo (RoPS) nhận thẻ vàng
43″ Lluy (Asteras) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! RoPS – 1:1 – Asteras
46″ Hiệp hai bắt đầu! RoPS – 1:1 – Asteras
54″ Majava (RoPS) nhận thẻ vàng
65″ Thay người bên phía đội Asteras:Badibanga vào thay Bakasetas
68″ Badibanga (Asteras) nhận thẻ vàng
73″ Thay người bên phía đội Asteras:Munafo vào thay Rolle
74″ Lahtinen (RoPS) nhận thẻ vàng
88″ Thay người bên phía đội RoPS:Virtanen vào thay Otaru
90″+3″ Thay người bên phía đội Asteras:Zisopoulos vào thay De Blasis
90″+3″ Thay người bên phía đội RoPS:Mbachu vào thay Nyassi
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! RoPS – 1:1 – Asteras
0″ Trận đấu kết thúc! RoPS – 1:1 – Asteras
1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ 1:0 Vàoo! Lahdenmäki (RoPS)
10″ 1:1 Vàoo! Sankaré (Asteras)
22″ Panteliadis (Asteras) nhận thẻ vàng
23″ Thay người bên phía đội RoPS:Lahtinen vào thay Kokko
42″ Mäkitalo (RoPS) nhận thẻ vàng
43″ Lluy (Asteras) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! RoPS – 1:1 – Asteras
46″ Hiệp hai bắt đầu! RoPS – 1:1 – Asteras
54″ Majava (RoPS) nhận thẻ vàng
65″ Thay người bên phía đội Asteras:Badibanga vào thay Bakasetas
68″ Badibanga (Asteras) nhận thẻ vàng
73″ Thay người bên phía đội Asteras:Munafo vào thay Rolle
74″ Lahtinen (RoPS) nhận thẻ vàng
88″ Thay người bên phía đội RoPS:Virtanen vào thay Otaru
90″+3″ Thay người bên phía đội Asteras:Zisopoulos vào thay De Blasis
90″+3″ Thay người bên phía đội RoPS:Mbachu vào thay Nyassi
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! RoPS – 1:1 – Asteras
0″ Trận đấu kết thúc! RoPS – 1:1 – Asteras

Thống kê chuyên môn trận RoPS – Asteras

Chỉ số quan trọng RoPS Asteras
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận RoPS vs Asteras

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.87 0.75
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.15 3.15 2.18

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
RoPS thắng: 0, hòa: 1, Asteras thắng: 1
Sân nhà RoPS: 1, sân nhà Asteras: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Asteras RoPS 4-2 0%-0% Europa League
2014 RoPS Asteras 1-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

RoPS thắng: 1, hòa: 3, thua: 2
Asteras thắng: 2, hòa: 5, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của RoPS

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Lokomotiva 3-0 RoPS 0%-0%
2016 RoPS 1-1 Lokomotiva 0%-0%
2016 RoPS 1-1 Shamrock Rovers 0%-0%
2016 Shamrock Rovers 0-2 RoPS 0%-0%
2014 Asteras 4-2 RoPS 0%-0%
2014 RoPS 1-1 Asteras 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Asteras

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Asteras 1-1 Hibernian 0%-0%
2018 Hibernian 3-2 Asteras 0%-0%
2015 Asteras 0-4 Schalke 04 35%-65%
2015 Sparta Praha 1-0 Asteras 48%-52%
2015 Asteras 2-0 APOEL Nicosia 30%-70%
2015 APOEL Nicosia 2-1 Asteras 62%-38%
2015 Schalke 04 4-0 Asteras 67%-33%
2015 Asteras 1-1 Sparta Praha 36%-64%
2014 Partizan Belgrade 0-0 Asteras 57%-43%
2014 Asteras 2-2 Besiktas 55%-45%
2014 Asteras 1-2 Tottenham 31.2%-68.8%
2014 Tottenham 5-1 Asteras 59.8%-40.2%
2014 Asteras 2-0 Partizan Belgrade 44.6%-55.4%
2014 Besiktas 1-1 Asteras 65.7%-34.3%
2014 Maccabi Tel-Aviv 3-1 Asteras 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng