Petrolul vs Flamurtari

17-7-2014 23h:30″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Ilie Oană, trọng tài Ken Henry Johnsen
Đội hình Petrolul
Thủ môn Peterson Pecanha [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/10/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
1
Hậu vệ Jean Sony Alcenat (aka Jean Sony) [+]

Quốc tịch: Haiti Ngày sinh: 1/23/1986 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 73cm
2
Hậu vệ Geraldo Alves [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/8/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 76cm
3
Tiền đạo Adrian Mutu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/7/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
10
Tiền vệ Juan Albin [+]

Quốc tịch: Uruguay Ngày sinh: 7/16/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
11
Tiền vệ Ovidiu Stefan Hoban [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/27/1982 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 80cm
15
Tiền vệ Laurentiu Marinescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/25/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
30
Hậu vệ Jean-Alain Fanchone [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 9/2/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
39
Tiền vệ Filipe Teixeira [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 10/2/1980 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 67cm
80
Tiền vệ Pablo De Lucas [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/20/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
91
Tiền đạo Toto Tamuz [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/4/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
99
Hậu vệ Marian Dean Beta [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/11/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền đạo Gevaro Nepomuceno [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/10/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Patrick Nkoyi [+]

Quốc tịch: Congo Ngày sinh: 1/1/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
9
Tiền vệ Njongo Priso [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 12/24/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 75cm
20
Thủ môn Mirel Georgian Bolboasa (aka Mirel Bolboasa) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/11/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 70cm
33
Hậu vệ Gerson Guimaraes Junior (aka Gerson) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/7/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 85cm
35
Tiền đạo Vlad Morar [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/1/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
93
Đội hình Flamurtari
Hậu vệ Gledi Mici [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 2/6/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Nijaz Lena [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 6/25/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Hậu vệ Franc Veliu [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/11/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Polizoi Arberi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 9/9/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Gjergj Muzaka [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/26/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
14
Tiền vệ Bruno Telushi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/14/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
17
Tiền vệ Hair Zeqiri [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 10/11/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Taulant Kuqi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/11/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền đạo Arber Abilaliaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/6/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Gilman Lika [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 1/13/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
27
Tiền vệ Ilion Lika [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 5/17/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
89
Thủ môn Klodian Xhelilaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/23/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Hektor Idrizaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 4/15/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
4
Tiền vệ Ledio Licaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 1/19/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền đạo Ardit Shehaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 9/23/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Artan Sakaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 12/8/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
28
Tiền vệ Julian Gerxho [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 1/22/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
30
Tiền vệ Agim Meto [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 2/2/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
77

Tường thuật Petrolul vs Flamurtari

1″ Trận đấu bắt đầu!
39″ Marinescu (Petrolul) nhận thẻ vàng
44″ Zeqiri (Flamurtari) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Petrolul – 0:0 – Flamurtari
46″ Thay người bên phía đội Petrolul:Nepomuceno vào thay Albín
46″ Hiệp hai bắt đầu! Petrolul – 0:0 – Flamurtari
66″ Thay người bên phía đội Flamurtari:Shehaj vào thay Abilaliaj
72″ Thay người bên phía đội Petrolul:Nkoyi vào thay Marinescu
73″ Geraldo Alves (Petrolul) nhận thẻ vàng
74″ Muzaka (Flamurtari) nhận thẻ vàng
75″ Thay người bên phía đội Flamurtari:Meto vào thay G. Lika
77″ 1:0 Vàooo!! Nepomuceno (Petrolul)
84″ 2:0 Vàooo!! Tamuz (Petrolul)
85″ Thay người bên phía đội Petrolul:Morar vào thay Tamuz
89″ De Lucas (Petrolul) nhận thẻ vàng
90″+3″ Thay người bên phía đội Flamurtari:Gerxho vào thay Zeqiri
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Petrolul – 2:0 – Flamurtari
0″ Trận đấu kết thúc! Petrolul – 2:0 – Flamurtari
1″ Trận đấu bắt đầu!
39″ Marinescu (Petrolul) nhận thẻ vàng
44″ Zeqiri (Flamurtari) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Petrolul – 0:0 – Flamurtari
46″ Thay người bên phía đội Petrolul:Nepomuceno vào thay Albín
46″ Hiệp hai bắt đầu! Petrolul – 0:0 – Flamurtari
66″ Thay người bên phía đội Flamurtari:Shehaj vào thay Abilaliaj
72″ Thay người bên phía đội Petrolul:Nkoyi vào thay Marinescu
73″ Geraldo Alves (Petrolul) nhận thẻ vàng
74″ Muzaka (Flamurtari) nhận thẻ vàng
75″ Thay người bên phía đội Flamurtari:Meto vào thay G. Lika
77″ 1:0 Vàooo!! Nepomuceno (Petrolul)
84″ 2:0 Vàooo!! Tamuz (Petrolul)
85″ Thay người bên phía đội Petrolul:Morar vào thay Tamuz
89″ De Lucas (Petrolul) nhận thẻ vàng
90″+3″ Thay người bên phía đội Flamurtari:Gerxho vào thay Zeqiri
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Petrolul – 2:0 – Flamurtari
0″ Trận đấu kết thúc! Petrolul – 2:0 – Flamurtari

Thống kê chuyên môn trận Petrolul – Flamurtari

Chỉ số quan trọng Petrolul Flamurtari
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Petrolul vs Flamurtari

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 0.53 -0.69
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 0.65 -0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.13 7.21 18.71
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.12 7 17

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 1.28
2-1 12
3-0 4.6
3-1 29
3-2 71
4-0 23
4-1 56
4-2 81
4-3 91
5-0 56
5-1 67
5-2 71
6-0 71
6-1 51
6-2 91
7-0 56
7-1 81
8-0 81
9-0 251
2-2 51
3-3 81
4-4 201
2-3 81
2-4 201
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Petrolul thắng: 2, hòa: 0, Flamurtari thắng: 0
Sân nhà Petrolul: 1, sân nhà Flamurtari: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Flamurtari Petrolul 1-3 0%-0% Europa League
2014 Petrolul Flamurtari 2-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Petrolul thắng: 7, hòa: 2, thua: 3
Flamurtari thắng: 3, hòa: 0, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Petrolul

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Dinamo Zagreb 2-1 Petrolul 0%-0%
2014 Petrolul 1-3 Dinamo Zagreb 0%-0%
2014 Plzen 1-4 Petrolul 0%-0%
2014 Petrolul 1-1 Plzen 0%-0%
2014 Flamurtari 1-3 Petrolul 0%-0%
2014 Petrolul 2-0 Flamurtari 0%-0%
2013 Petrolul 2-1 Swansea 56%-43%
2013 Swansea 5-1 Petrolul 64%-35%
2013 Vitesse 1-2 Petrolul 0%-0%
2013 Petrolul 1-1 Vitesse 0%-0%
2013 Vikingur Gota 0-4 Petrolul 0%-0%
2013 Petrolul 3-0 Vikingur Gota 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Flamurtari

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Flamurtari 1-3 Petrolul 0%-0%
2014 Petrolul 2-0 Flamurtari 0%-0%
2014 Flamurtari 1-2 Sioni 0%-0%
2014 Sioni 2-3 Flamurtari 0%-0%
2012 Honved 2-0 Flamurtari 0%-0%
2012 Flamurtari 0-1 Honved 0%-0%
2011 Jablonec 5-1 Flamurtari 0%-0%
2011 Flamurtari 0-2 Jablonec 0%-0%
2011 Flamurtari 1-2 Buducnost Podgorica 0%-0%
2011 Buducnost Podgorica 1-3 Flamurtari 0%-0%
2009 Motherwell 8-1 Flamurtari 0%-0%
2009 Flamurtari 1-0 Motherwell 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng