Metalurg Skopje vs Zeljeznicar

18-7-2014 1h:30″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân National Arena Filip II Macedonian, trọng tài Eli Hacmon
Đội hình Metalurg Skopje
Thủ môn Andreja Efremov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/2/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Filip Ristovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/3/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Bojan Gjorgievski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/25/1992 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Dejan Leskaroski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/17/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Aleksandar Dalcheski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/18/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Marko Simonovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/2/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Vasko Mitrev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/23/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Marjan Radeski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 2/10/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Ninoslav Dodevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 11/29/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Mile Krstev 20
Tiền đạo Aleksandar Stojanovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/4/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Jordancho Naumoski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 2/15/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Blagoja Ljamcevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/7/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền vệ Blagoja Naumovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 11/24/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Hậu vệ Darko Iloski (aka Darko Ilieski) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/14/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Viktor Angelov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 3/27/1994 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Dejan Tanturovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/12/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Thủ môn Aleksandar Igeski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/12/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
25
Đội hình Zeljeznicar
Thủ môn Marijan Antolovic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 5/7/1989 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 87cm
1
Hậu vệ Josip Kvesic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 9/21/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
3
Tiền vệ Sead Bucan [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 3/8/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền đạo Nedo Turkovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 10/23/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Srdan Stanic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 7/6/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
11
Hậu vệ Benjamin Colic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 7/23/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Damir Sadikovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 4/7/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Mladen Zeljkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/18/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Jasmin Bogdanovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 5/10/1990 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Tomislav Tomic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 11/16/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền vệ Eldar Hasanovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 1/12/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
44
Hậu vệ Kerim Memija [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 1/6/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Rijad Bajic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 5/6/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Thủ môn Vedran Kjosevski [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 5/22/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Nenad Dedic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/2/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Enis Sadikovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 3/21/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Muamer Svraka [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 2/14/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
23
Tiền vệ Nermin Jamak [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/25/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24

Tường thuật Metalurg Skopje vs Zeljeznicar

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Metalurg Skopje – 0:0 – Zeljeznicar
46″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Angelov vào thay Dalčeski
46″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Naumoski vào thay Mitrev
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalurg Skopje – 0:0 – Zeljeznicar
53″ Thay người bên phía đội Zeljeznicar:Nuspahić vào thay Stanić
59″ Bogdanović (Zeljeznicar) nhận thẻ vàng
60″ Radeski (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
63″ Thay người bên phía đội Zeljeznicar:Jamak vào thay Tomić
71″ Turković (Zeljeznicar) nhận thẻ vàng
72″ Thay người bên phía đội Zeljeznicar:Bajić vào thay Turković
86″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Tanturovski vào thay Ristovski
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Metalurg Skopje – 0:0 – Zeljeznicar
0″ Trận đấu kết thúc! Metalurg Skopje – 0:0 – Zeljeznicar

Thống kê chuyên môn trận Metalurg Skopje – Zeljeznicar

Chỉ số quan trọng Metalurg Skopje Zeljeznicar
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalurg Skopje vs Zeljeznicar

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.65 -0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.91 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.83 3.08 2.42
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.3 3.2 2.1

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 8
2-0 46
2-1 61
3-0 51
3-1 61
3-2 71
4-0 81
4-1 66
4-2 81
4-3 151
5-0 251
5-1 251
5-2 301
6-0 501
6-1 501
6-2 501
0-0 1.2
1-1 29
2-2 56
3-3 71
4-4 201
0-1 7
0-2 41
0-3 46
0-4 71
0-5 81
0-6 501
0-7 501
1-2 61
1-3 61
1-4 61
1-5 201
1-6 501
1-7 501
2-3 71
2-4 81
2-5 301
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Metalurg Skopje thắng: 0, hòa: 2, Zeljeznicar thắng: 0
Sân nhà Metalurg Skopje: 1, sân nhà Zeljeznicar: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Zeljeznicar Metalurg Skopje 2-2 0%-0% Europa League
2014 Metalurg Skopje Zeljeznicar 0-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Metalurg Skopje thắng: 2, hòa: 6, thua: 6
Zeljeznicar thắng: 7, hòa: 3, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurg Skopje

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalurg Skopje 0-1 Omonia 0%-0%
2014 Omonia 3-0 Metalurg Skopje 0%-0%
2014 Zeljeznicar 2-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 0-0 Zeljeznicar 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 2-0 UE Santa Coloma 0%-0%
2014 UE Santa Coloma 0-3 Metalurg Skopje 0%-0%
2013 Karabakh 1-0 Metalurg Skopje 0%-0%
2013 Metalurg Skopje 0-1 Karabakh 0%-0%
2012 Metalurg Skopje 0-0 Birkirkara 0%-0%
2012 Birkirkara 2-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2011 Lokomotiv Sofia 3-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2011 Metalurg Skopje 0-0 Lokomotiv Sofia 0%-0%
2010 Metalurg Skopje 1-1 Karabakh 0%-0%
2010 Karabakh 4-1 Metalurg Skopje 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Zeljeznicar

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Apollon 3-1 Zeljeznicar 0%-0%
2018 Zeljeznicar 1-2 Apollon 0%-0%
2018 Zeljeznicar 3-1 Trans 0%-0%
2018 Trans 0-2 Zeljeznicar 0%-0%
2017 AIK Solna 2-0 Zeljeznicar 0%-0%
2017 Zeljeznicar 0-0 AIK Solna 0%-0%
2017 Zeta 2-2 Zeljeznicar 0%-0%
2017 Zeljeznicar 1-0 Zeta 0%-0%
2015 Zeljeznicar 0-1 Standard 0%-0%
2015 Standard 2-1 Zeljeznicar 0%-0%
2015 Zeljeznicar 2-0 Ferencvaros 0%-0%
2015 Ferencvaros 0-1 Zeljeznicar 0%-0%
2015 Zeljeznicar 1-0 Balzan 0%-0%
2015 Balzan 0-2 Zeljeznicar 0%-0%
2014 Zeljeznicar 2-2 Metalurg Skopje 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng