Jeunesse Esch vs Dundalk

1-7-2014 22h:45″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân La Frontière, trọng tài Lorenc Jemini
Đội hình Jeunesse Esch
Thủ môn Marc Oberweis [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 11/6/1982 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 90cm
1
Kim Kintziger 2
Hậu vệ Alexandre Vitali [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/17/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Eric Hoffmann [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 6/21/1984 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Adrien Portier [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 2/2/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Jonathan Zydko [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/12/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
6
Tiền vệ Ken Corral Garcia [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 5/8/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Sanel Ibrahimovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 11/24/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Hậu vệ Bryan Melisse [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/25/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
11
Hậu vệ Nenad Dragovic [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 6/4/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Marvin Da Graca [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 2/17/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Denis Agovic (aka Agoviс) [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 7/12/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Amar Catic [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 8/7/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Yannick Gorino Jorge [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 10/13/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Milos Todorovic [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 8/18/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Ricardo Aleixo Delgado [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 2/22/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Mirko Albanese [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 9/4/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ David De Sousa [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 7/15/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Đội hình Dundalk
Thủ môn Peter Cherrie [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 10/1/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 72cm
1
Hậu vệ Sean Gannon [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 7/11/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 67cm
2
Hậu vệ Brian Gartland [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 11/4/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Andrew Boyle [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 3/7/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Chris Shields [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 12/27/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Daryl Horgan [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 8/10/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Kurtis Byrne [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 4/9/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Dane Massey [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 4/17/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền đạo David McMillan [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 12/14/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Richard Towell [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 7/17/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Darren Meenan [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 11/16/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
21
Tiền vệ John Mountney [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 2/22/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Patrick Hoban [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 7/28/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Ruaidhri Higgins [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 10/23/1984 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Mark Griffin [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 6/16/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Simon Kelly [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 7/4/1984 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Thủ môn Gabriel Sava [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 10/15/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
22
Hậu vệ Manuel Kaguako [+]

Quốc tịch: Angola Ngày sinh: 10/9/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24

Tường thuật Jeunesse Esch vs Dundalk

1″ Trận đấu bắt đầu!
27″ Brain Gartland (Dundalk) nhận thẻ vàng
40″ Nenad Dragovi (Jeunesse Esch) nhận thẻ vàng
45″ Hiệp một kết thúc! Jeunesse Esch – 0:0 – Dundalk
46″ Thay người bên phía đội Jeunesse Esch:Milos Todorovic vào thay Nenad Dragovi
46″ Hiệp hai bắt đầu! Jeunesse Esch – 0:0 – Dundalk
59″ 0:1 Vàooo!! Richard Towell (Dundalk) – Đá phạt 11m
59″ Adrien Portier (Jeunesse Esch) nhận thẻ vàng
67″ Thay người bên phía đội Jeunesse Esch:Paolo Albanese vào thay Jonathan Zydko
70″ Thay người bên phía đội Dundalk:Ruaidhri Higgins vào thay Kurtis Byrne
71″ 0:2 Vàooo!! Richard Towell (Dundalk)
79″ Thay người bên phía đội Dundalk:Pat Hoban vào thay David Mcmillan
81″ Thay người bên phía đội Jeunesse Esch:David De Sousa vào thay Bryan Melisse
85″ Thay người bên phía đội Dundalk:John Mountney vào thay Daryl Horgan
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Jeunesse Esch – 0:2 – Dundalk
0″ Trận đấu kết thúc! Jeunesse Esch – 0:2 – Dundalk
1″ Trận đấu bắt đầu!
27″ Brain Gartland (Dundalk) nhận thẻ vàng
40″ Nenad Dragovi (Jeunesse Esch) nhận thẻ vàng
45″ Hiệp một kết thúc! Jeunesse Esch – 0:0 – Dundalk
46″ Thay người bên phía đội Jeunesse Esch:Milos Todorovic vào thay Nenad Dragovi
46″ Hiệp hai bắt đầu! Jeunesse Esch – 0:0 – Dundalk
59″ 0:1 Vàooo!! Richard Towell (Dundalk) – Đá phạt 11m
59″ Adrien Portier (Jeunesse Esch) nhận thẻ vàng
67″ Thay người bên phía đội Jeunesse Esch:Paolo Albanese vào thay Jonathan Zydko
70″ Thay người bên phía đội Dundalk:Ruaidhri Higgins vào thay Kurtis Byrne
71″ 0:2 Vàooo!! Richard Towell (Dundalk)
79″ Thay người bên phía đội Dundalk:Pat Hoban vào thay David Mcmillan
81″ Thay người bên phía đội Jeunesse Esch:David De Sousa vào thay Bryan Melisse
85″ Thay người bên phía đội Dundalk:John Mountney vào thay Daryl Horgan
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Jeunesse Esch – 0:2 – Dundalk
0″ Trận đấu kết thúc! Jeunesse Esch – 0:2 – Dundalk

Thống kê chuyên môn trận Jeunesse Esch – Dundalk

Chỉ số quan trọng Jeunesse Esch Dundalk
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Jeunesse Esch vs Dundalk

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.8 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.5 3.3 2.5
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3 3.2 2.25

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 71
4-2 91
4-3 151
5-2 501
6-2 501
2-2 66
3-3 67
4-4 201
0-2 7
0-3 21
0-4 51
0-5 67
0-6 91
0-7 501
0-8 501
1-2 29
1-3 51
1-4 71
1-5 81
1-6 91
1-7 501
2-3 56
2-4 81
2-5 91
2-6 301
3-4 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Jeunesse Esch thắng: 0, hòa: 0, Dundalk thắng: 2
Sân nhà Jeunesse Esch: 1, sân nhà Dundalk: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Dundalk Jeunesse Esch 3-1 0%-0% Europa League
2014 Jeunesse Esch Dundalk 0-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Jeunesse Esch thắng: 2, hòa: 1, thua: 10
Dundalk thắng: 4, hòa: 4, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Jeunesse Esch

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Jeunesse Esch 2-1 St Patrick’s 0%-0%
2014 Dundalk 3-1 Jeunesse Esch 0%-0%
2014 Jeunesse Esch 0-2 Dundalk 0%-0%
2013 Jeunesse Esch 1-4 Ventspils 0%-0%
2013 Ventspils 1-0 Jeunesse Esch 0%-0%
2013 TPS Turku 2-1 Jeunesse Esch 0%-0%
2013 Jeunesse Esch 2-0 TPS Turku 0%-0%
2012 Jeunesse Esch 0-3 Olimpija Ljubljana 0%-0%
2012 Olimpija Ljubljana 3-0 Jeunesse Esch 0%-0%
2010 Jeunesse Esch 0-0 AIK Solna 0%-0%
2010 AIK Solna 1-0 Jeunesse Esch 0%-0%
2006 Skonto 3-0 Jeunesse Esch 0%-0%
2006 Jeunesse Esch 0-2 Skonto 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Dundalk

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 AEK Larnaca 4-0 Dundalk 0%-0%
2018 Dundalk 0-0 AEK Larnaca 0%-0%
2018 Dundalk 2-1 Levadia Tallinn 0%-0%
2018 Levadia Tallinn 0-1 Dundalk 0%-0%
2017 Rosenborg 2-1 Dundalk 0%-0%
2017 Dundalk 1-1 Rosenborg 0%-0%
2016 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Dundalk 57.5%-42.5%
2016 Dundalk 0-1 AZ Alkmaar 52.6%-47.4%
2016 Zenit 2-1 Dundalk 63.7%-36.3%
2016 Dundalk 1-2 Zenit 31.2%-68.8%
2016 Dundalk 1-0 Maccabi Tel-Aviv 34.1%-65.9%
2016 AZ Alkmaar 1-1 Dundalk 55.8%-44.2%
2016 Legia 1-1 Dundalk 57%-43%
2016 Dundalk 0-2 Legia 51%-49%
2016 Dundalk 3-0 BATE Borisov 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng