Groedig vs Cukaricki

25-7-2014 0h:0″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stadion Salzburg, trọng tài Orel Grinfeld
Đội hình Groedig
Thủ môn Cican Stankovic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 11/4/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Maximilian Karner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/3/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
3
Tiền vệ Timo Brauer [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/30/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
5
Tiền vệ Simon Handle [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/25/1993 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 64cm
7
Tiền đạo Tomas Correa Miranda (aka Tomi Correa) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 12/5/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
9
Hậu vệ Robert Strobl [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/24/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 80cm
12
Tiền đạo Yordy Reyna [+]

Quốc tịch: Peru Ngày sinh: 9/17/1993 Chiều cao: 166cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Philipp Huspek [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/5/1991 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 66cm
18
Tiền vệ Stefan Nutz [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/15/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 65cm
22
Tiền vệ Sascha Boller [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/16/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền vệ Matthias Maak [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 5/12/1992 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 88cm
31
Tiền vệ Robert Volkl [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/12/1993 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Roman Wallner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/4/1982 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 79cm
8
Tiền vệ Sandro Djuric [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/15/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Daniel Schutz [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 6/19/1991 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 65cm
11
Thủ môn Adnan Adilovic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/22/1993 Chiều cao: 194cm Cân nặng: -1cm
24
Hậu vệ Christoph Martschinko [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/13/1994 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 75cm
32
Đội hình Cukaricki
Borivoje Ristic 1
Hậu vệ Lucas Piasentin [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/17/1986 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 87cm
4
Tiền vệ Ivan Todorovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/29/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
8
Nikola Stoiljkovic 9
Tiền vệ Igor Matic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/22/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
10
Tiền vệ Slavoljub Srnic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/12/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 62cm
14
Hậu vệ Filip Stojkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/22/1993 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
22
Hậu vệ Bojan Ostojic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/12/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 84cm
23
Tiền đạo Petar Bojic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/4/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
24
Tiền đạo Nenad Mirosavljevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/4/1977 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
30
Hậu vệ Rajko Brezancic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/21/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
31
Tiền vệ Dragoljub Srnic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/1/1993 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 59cm
6
Tiền đạo Andrija Pavlovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/16/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 85cm
11
Thủ môn Nemanja Stevanovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/8/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
12
Stefan Dimic 15
Hậu vệ Nikola Jankovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/7/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Dejan Boljevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/30/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
25
Stanisa Mandic 34

Tường thuật Groedig vs Cukaricki

1″ Trận đấu bắt đầu!
23″ Stoiljković (Cukaricki) nhận thẻ vàng
29″ 1:0 Vào! Karner (Groedig)
32″ Pavlović (Cukaricki) nhận thẻ vàng
44″ Nutz (Groedig) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Groedig – 1:0 – Cukaricki
46″ Thay người bên phía đội Groedig:Huspek vào thay Schütz
46″ Hiệp hai bắt đầu! Groedig – 1:0 – Cukaricki
61″ 1:1 Vào! Bojić (Cukaricki)
62″ Thay người bên phía đội Groedig:Wallner vào thay Boller
65″ 1:2 Vào! Stoiljković (Cukaricki)
71″ S. Srnić (Cukaricki) nhận thẻ vàng
75″ Karner (Groedig) nhận thẻ vàng
79″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Janković vào thay Pavlović
85″ Thay người bên phía đội Groedig:Djuric vào thay Tomi Correa
85″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Matić vào thay Pavlović
89″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Radovanović vào thay D. Srnić
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Groedig – 1:2 – Cukaricki
0″ Trận đấu kết thúc! Groedig – 1:2 – Cukaricki

Thống kê chuyên môn trận Groedig – Cukaricki

Chỉ số quan trọng Groedig Cukaricki
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Groedig vs Cukaricki

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 0.6 -0.75
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.78 -0.89
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.25 5.39 10.61
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.33 4.6 8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 13
4-2 41
4-3 66
5-2 67
5-3 101
6-2 81
2-2 3.5
3-3 36
4-4 201
1-2 1.73
1-3 8
1-4 41
1-5 501
2-3 15
2-4 51
2-5 501
2-6 501
3-4 67

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Groedig thắng: 1, hòa: 0, Cukaricki thắng: 1
Sân nhà Groedig: 1, sân nhà Cukaricki: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Groedig Cukaricki 1-2 0%-0% Europa League
2014 Cukaricki Groedig 0-4 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Groedig thắng: 2, hòa: 0, thua: 2
Cukaricki thắng: 5, hòa: 4, thua: 3

Phong độ 15 trận gần nhất của Groedig

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Zimbru 0-1 Groedig 0%-0%
2014 Groedig 1-2 Zimbru 0%-0%
2014 Groedig 1-2 Cukaricki 0%-0%
2014 Cukaricki 0-4 Groedig 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Cukaricki

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Cukaricki 1-1 Videoton 0%-0%
2016 Videoton 2-0 Cukaricki 0%-0%
2016 Ordabasy 3-3 Cukaricki 0%-0%
2016 Cukaricki 3-0 Ordabasy 0%-0%
2015 Gabala 2-0 Cukaricki 0%-0%
2015 Cukaricki 1-0 Gabala 0%-0%
2015 Domzale 0-1 Cukaricki 0%-0%
2015 Cukaricki 0-0 Domzale 0%-0%
2014 Groedig 1-2 Cukaricki 0%-0%
2014 Cukaricki 0-4 Groedig 0%-0%
2014 Sant Julia 0-0 Cukaricki 0%-0%
2014 Cukaricki 4-0 Sant Julia 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng