FC Shakhter vs Atlantas

24-7-2014 19h:30″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Shakhter, trọng tài Dumitri Muntean
Đội hình FC Shakhter
Tiền vệ Gediminas Vicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/5/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
3
Tiền đạo Mihret Topcagic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 6/21/1988 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 86cm
9
Tiền đạo Ulan Konysbayev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 5/28/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Andrey Finonchenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/21/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 78cm
14
Tiền vệ Nikola Pokrivac [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 11/26/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 84cm
18
Hậu vệ Aldin Ðidic (aka Aldin Dzidic) [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/30/1983 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 95cm
20
Hậu vệ Serhiy Malyi (aka Sergiy Maly) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/5/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
25
Thủ môn Aleksandr Mokin (aka Alexandr Mokin) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/19/1981 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
35
Hậu vệ Jan Maslo [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 2/5/1986 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 90cm
52
Hậu vệ Aleksandr Kirov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 9/4/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
84
Hậu vệ Aleksandar Simcevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/15/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
87
Thủ môn Stas Pokatilov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 12/8/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Maksat Baizhanov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/6/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
7
Hậu vệ Andrey Paryvaew [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/3/1982 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
17
Hậu vệ Mikhail Gabyshev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/2/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền đạo Kamoliddin Murzoev [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 2/17/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
27
Tiền đạo Shavkat Salomov [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 11/13/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
29
Tiền đạo Roman Murtazaev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 9/10/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
45
Đội hình Atlantas
Tiền vệ Andrius Bartkus [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/21/1986 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Evaldas Razulis [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 4/3/1986 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
7
Tiền vệ Donatas Kazlauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 3/31/1994 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Tadas Eliosius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 3/1/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Donatas Navikas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 6/30/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Markas Beneta [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/8/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Kazimieras Gnedojus [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 2/28/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
20
Thủ môn Mantas Galdikas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 6/22/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
22
Hậu vệ Antons Jemelins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/19/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
26
Hậu vệ Marius Kazlauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 5/1/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
33
Tiền vệ Gerardas Zukauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/7/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
77
Thủ môn Mindaugas Malinauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 8/11/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 73cm
1
Tiền vệ Gediminas Krusa [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 10/31/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền vệ Marius Papsys [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/13/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
10
Hậu vệ Andrius Joksas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/12/1979 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
18
Tiền vệ Dovydas Virksas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/1/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Rolandas Baravykas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 8/23/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Rokas Krusnauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 11/4/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
99

Tường thuật FC Shakhter vs Atlantas

1″ Trận đấu bắt đầu!
36″ Žukauskas (Atlantas) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! FC Shakhter – 0:0 – Atlantas
46″ Hiệp hai bắt đầu! FC Shakhter – 0:0 – Atlantas
46″ 1:0 Vào! Topcagic (FC Shakhter)
53″ D. Kazlauskas (Atlantas) nhận thẻ vàng
53″ Konysbaev (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
55″ Gnedojus (Atlantas) nhận thẻ vàng
56″ Simčević (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
61″ 2:0 Vào! Konysbaev (FC Shakhter)
62″ Thay người bên phía đội Atlantas:Maksimov vào thay Eliošius
68″ Topcagic (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
68″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Bayzhanov vào thay Pokrivač
72″ Thay người bên phía đội Atlantas:Baranauskas vào thay Krušnauskas
80″ Thay người bên phía đội Atlantas:Rakauskas vào thay Žukauskas
84″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Murzoev vào thay Topcagic
89″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Murtazayev vào thay Finonchenko
90″+3″ 3:0 Vào! Murtazayev (FC Shakhter)
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! FC Shakhter – 3:0 – Atlantas
0″ Trận đấu kết thúc! FC Shakhter – 3:0 – Atlantas

Thống kê chuyên môn trận FC Shakhter – Atlantas

Chỉ số quan trọng FC Shakhter Atlantas
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận FC Shakhter vs Atlantas

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 3/4 -0.98 0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.8 -0.91
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.21 5.74 12.88
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.12 7 17

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-0 3.3
3-1 11
3-2 41
4-0 9.5
4-1 26
4-2 61
4-3 91
5-0 29
5-1 56
5-2 81
6-0 61
6-1 81
6-2 201
7-0 126
7-1 201
8-0 251
9-0 501
3-3 81
4-4 201
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
FC Shakhter thắng: 1, hòa: 1, Atlantas thắng: 0
Sân nhà FC Shakhter: 1, sân nhà Atlantas: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 FC Shakhter Atlantas 3-0 0%-0% Europa League
2014 Atlantas FC Shakhter 0-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

FC Shakhter thắng: 5, hòa: 3, thua: 7
Atlantas thắng: 2, hòa: 2, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của FC Shakhter

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Hajduk Split 3-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 FC Shakhter 4-2 Hajduk Split 0%-0%
2014 FC Shakhter 3-0 Atlantas 0%-0%
2014 Atlantas 0-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 FC Shakhter 4-0 Shirak 0%-0%
2014 Shirak 1-2 FC Shakhter 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter 0%-0%
2013 FC Shakhter 0-2 PAOK 38.6%-61.4%
2013 AZ Alkmaar 1-0 FC Shakhter 72%-28%
2013 FC Shakhter 1-1 AZ Alkmaar 55%-45%
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 PAOK 2-1 FC Shakhter 67%-33%
2013 Celtic 3-0 FC Shakhter 66%-33%
2013 FC Shakhter 2-0 Celtic 29%-70%
2013 Skenderbeu 3-2 FC Shakhter 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Atlantas

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Atlantas 1-2 Kairat 0%-0%
2017 Kairat 6-0 Atlantas 0%-0%
2016 HJK Helsinki 1-1 Atlantas 0%-0%
2016 Atlantas 0-2 HJK Helsinki 0%-0%
2015 Beroe 3-1 Atlantas 0%-0%
2015 Atlantas 0-2 Beroe 0%-0%
2014 FC Shakhter 3-0 Atlantas 0%-0%
2014 Atlantas 0-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 Atlantas 3-1 Differdange 0%-0%
2014 Differdange 1-0 Atlantas 0%-0%
2005 Atlantas 3-2 Rhyl 0%-0%
2005 Rhyl 2-1 Atlantas 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng