Pandurii vs Dnipro

20-9-2013 0h:0″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Cluj Arena, trọng tài Sascha Kever
Đội hình Pandurii
Hậu vệ Marko Momcilovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/11/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Paraskevas Christou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 2/2/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Alin Florian Buleica [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/12/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 77cm
7
Tiền vệ Dan Nistor [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/5/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
16
Hậu vệ Bogdan Ungurusan [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/20/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Paul Viorel Anton (aka Paul Anton) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/10/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
19
Hậu vệ Erico Constantino Silva (aka Erico) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/20/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
21
Tiền vệ Eric Pereira [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/5/1985 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 78cm
24
Tiền vệ Nicandro Breeveld [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 10/7/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
28
Thủ môn Razvan Stanca [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/18/1980 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 73cm
33
Tiền đạo Deivydas Matulevicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 4/8/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 83cm
99
Hậu vệ Iulian Mamele [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/17/1985 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Calin Virgil Cristea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/6/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Ciprian Brata [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/24/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Marian Pleasca [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/6/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
25
Tiền đạo Valentin Lemnaru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/24/1984 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
27
Thủ môn Joao Pedro Mingote [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/2/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
80
Tiền đạo Alexandru Ciucur [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/1/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
90
Đội hình Dnipro
Hậu vệ Alexandru Vlad [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/6/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Ondrej Mazuch [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/14/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 88cm
3
Tiền vệ Jaba Kankava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/18/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền vệ Giuliano (aka Giuliano) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/31/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
8
Tiền vệ Yevhen Konoplyanka [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/29/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 68cm
10
Tiền đạo Evgen Seleznev (aka Yevhen Seleznyov) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/20/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Yevhen Cheberyachko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/19/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
14
Thủ môn Jan Lastuvka [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/7/1982 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 87cm
16
Tiền đạo Roman Zozulya [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/17/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Ruslan Rotan [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/29/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
29
Hậu vệ Artem Fedetskiy (aka Artem Fedetskyi) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/26/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
44
Tiền vệ Serhiy Kravchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/24/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 68cm
4
Hậu vệ Vitaly Mandzyuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/24/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
5
Tiền vệ Alexander Kobakhidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/11/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
19
Hậu vệ Ucha Lobjanidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/23/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
33
Thủ môn Denys Boyko (aka Denis Boyko) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/29/1988 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 85cm
71
Tiền vệ Serhiy Politylo [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/9/1989 Chiều cao: 165cm Cân nặng: 65cm
89
Tiền đạo Matheus Leite Nascimento (aka Matheus) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/14/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
99

Tường thuật Pandurii vs Dnipro

1″ Trận đấu bắt đầu!
12″ Erico (Pandurii) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
15″ Bogdan Ungurusan (Pandurii) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
30″ Ruslan Rotan (Dnipro) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
38″ 0:1 Vàoooo!! Ruslan Rotan (Dnipro) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Yevhen Konoplyanka
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Pandurii – 0:1 – Dnipro
46″ Thay người bên phía đội Dnipro:Evgen Seleznyov vào thay Bruno Gama
46″ Hiệp hai bắt đầu! Pandurii – 0:1 – Dnipro
55″ Thay người bên phía đội Pandurii:Alexandru Ciucur vào thay Viorel Nicoara
64″ Thay người bên phía đội Pandurii:David Distefano vào thay Nicandro Breeveld
71″ Admir Adrovic (Pandurii) nhận thẻ vàng vì chơi bóng bằng tay
75″ Thay người bên phía đội Pandurii:Paulinho vào thay Bogdan Ungurusan
78″ Alexandru Ciucur (Pandurii) nhận thẻ vàng
85″ Thay người bên phía đội Dnipro:Evgeniy Shakhov vào thay Yevhen Konoplyanka
86″ Paulinho (Pandurii) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
89″ Thay người bên phía đội Dnipro:Denys Kulakov vào thay Roman Zozulya
90″+4″ Evgeniy Shakhov (Dnipro) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Pandurii – 0:1 – Dnipro
0″ Trận đấu kết thúc! Pandurii – 0:1 – Dnipro

Thống kê chuyên môn trận Pandurii – Dnipro

Chỉ số quan trọng Pandurii Dnipro
Tỷ lệ cầm bóng 50% 49%
Sút cầu môn 1 7
Sút bóng 5 14
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 4 7
Phạt góc 1 6
Việt vị 1 4
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Pandurii vs Dnipro

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
3/4:0 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.83 -0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.87 3.44 1.93
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
67 13 1.03

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 29
3-1 67
3-2 71
4-1 81
4-2 81
4-3 91
5-1 301
5-2 501
6-1 501
6-2 501
1-1 6.5
2-2 36
3-3 61
4-4 201
0-1 2.4
0-2 3.4
0-3 9
0-4 29
0-5 61
0-6 81
0-7 501
1-2 9.5
1-3 23
1-4 51
1-5 71
1-6 81
1-7 501
2-3 56
2-4 71
2-5 81
2-6 501
3-4 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Pandurii thắng: 0, hòa: 0, Dnipro thắng: 2
Sân nhà Pandurii: 1, sân nhà Dnipro: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Dnipro Pandurii 4-1 51.7%-48.3% Europa League
2013 Pandurii Dnipro 0-1 50%-49% Europa League

Phong độ gần đây

Pandurii thắng: 3, hòa: 4, thua: 7
Dnipro thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Pandurii

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Pandurii 0%-0%
2016 Pandurii 1-3 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2013 Pandurii 0-0 Pacos Ferreira 60%-40%
2013 Dnipro 4-1 Pandurii 51.7%-48.3%
2013 Pandurii 1-2 Fiorentina 42%-58%
2013 Fiorentina 3-0 Pandurii 56.8%-43.2%
2013 Pacos Ferreira 1-1 Pandurii 60.4%-39.6%
2013 Pandurii 0-1 Dnipro 50%-49%
2013 Braga 0-2 Pandurii 0%-0%
2013 Pandurii 0-1 Braga 0%-0%
2013 Hapoel Tel-Aviv 1-2 Pandurii 0%-0%
2013 Pandurii 1-1 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2013 Levadia Tallinn 0-0 Pandurii 0%-0%
2013 Pandurii 4-0 Levadia Tallinn 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Dnipro

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Dnipro 3-0 Rosenborg 50%-50%
2015 Lazio 3-1 Dnipro 48%-52%
2015 St.Etienne 3-0 Dnipro 61%-39%
2015 Dnipro 0-1 St.Etienne 55%-45%
2015 Rosenborg 0-1 Dnipro 57%-43%
2015 Dnipro 1-1 Lazio 51%-49%
2015 Dnipro 2-3 Sevilla 38.4%-61.6%
2015 Dnipro 1-0 Napoli 36.8%-63.2%
2015 Napoli 1-1 Dnipro 69.7%-30.3%
2015 Dnipro 1-0 Club Brugge 0%-0%
2015 Club Brugge 0-0 Dnipro 0%-0%
2015 Ajax 2-1 Dnipro 66.4%-33.6%
2015 Dnipro 1-0 Ajax 33.3%-66.7%
2015 Olympiacos 2-2 Dnipro 59.2%-40.8%
2015 Dnipro 2-0 Olympiacos 46%-54%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2013 Pandurii 0-0 Pacos Ferreira 60%-40%
2013 Dnipro 2-0 Pacos Ferreira 0%-0%
2013 Pandurii 1-2 Fiorentina 42%-58%
2013 Fiorentina 2-1 Dnipro 67.3%-32.7%
2013 Fiorentina 3-0 Pandurii 56.8%-43.2%
2013 Fiorentina 2-1 Dnipro 67.3%-32.7%
2013 Pacos Ferreira 1-1 Pandurii 60.4%-39.6%
2013 Dnipro 2-0 Pacos Ferreira 0%-0%