Skenderbeu vs FC Shakhter

7-8-2013 1h:0″
3 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Stadiumi Kombëtar Qemal Stafa, trọng tài Ivan Kružliak
Đội hình Skenderbeu
Thủ môn Orges Shehi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 9/25/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Renato Arapi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/28/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Nurudeen Orelesi [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 4/10/1989 Chiều cao: 1780cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Bledi Shkembi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/13/1979 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Gilman Lika [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 1/31/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
17
Hậu vệ Ademir Ribeiro Souza [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/20/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền đạo Pero Pejic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 11/28/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Jetmir Sefa [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 1/30/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
31
Hậu vệ Marko Radas [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 10/26/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
33
Hậu vệ Ivan Gvozdenovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/19/1978 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
78
Tiền vệ Sabien Lilaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 2/10/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
88
Tiền vệ Endrit Vrapi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 5/23/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
4
Tiền vệ Erbim Fagu [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 4/15/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Mario Morina [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 10/16/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Erjon Llapanji [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 5/10/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Leonit Abazi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 7/5/1993 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
14
Tiền vệ Bakary Nimaga [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 12/6/1994 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Zeljko Tomic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 12/21/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
23
Đội hình FC Shakhter
Tiền vệ Gediminas Vicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/5/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
3
Hậu vệ Nikola Vasiljevic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 12/19/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
4
Tiền đạo Andrey Finonchenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/21/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 78cm
14
Hậu vệ Andrey Paryvaew [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/3/1982 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
17
Hậu vệ Aldin Ðidic (aka Aldin Dzidic) [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/30/1983 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 95cm
20
Hậu vệ Serhiy Malyi (aka Sergiy Maly) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/5/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
25
Thủ môn Aleksandr Mokin (aka Alexandr Mokin) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/19/1981 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
35
Tiền đạo Igor Zenkovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 9/17/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
78
Hậu vệ Aleksandar Simcevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/15/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
87
Tiền vệ Roger Canas [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 3/27/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
88
Tiền đạo Sergei Khizhnichenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/17/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
91
Thủ môn Stas Pokatilov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 12/8/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Maksat Baizhanov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/6/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền đạo Toktar Zhangylyshbay [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 5/25/1993 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Yevgeniy Tarasov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/16/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Mikhail Gabyshev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/2/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Aslan Darabayev (aka Aslan Darabaev) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/21/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
24
Tiền đạo Roman Murtazaev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 9/10/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
45

Tường thuật Skenderbeu vs FC Shakhter

1″ Trận đấu bắt đầu!
9″ 1:0 Vàoo! Tomić (Skenderbeu)
20″ Vasiljević (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
20″ 2:0 Vàoo! Shkembi (Skenderbeu) – Đá phạt 11m
28″ Maliy (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
29″ 3:0 Vàoo! Shkembi (Skenderbeu) – Đá phạt 11m
38″ 3:1 Vàoo! Khizhnichenko (FC Shakhter)
45″+2″ Džidić (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Skenderbeu – 3:1 – FC Shakhter
46″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Bayzhanov vào thay Maliy
46″ Hiệp hai bắt đầu! Skenderbeu – 3:1 – FC Shakhter
54″ Pejić (Skenderbeu) nhận thẻ đỏ trực tiếp
59″ Tomić (Skenderbeu) nhận thẻ vàng
61″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Abazi vào thay Tomić
61″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Tarasov vào thay Poryvaev
64″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Ejupi vào thay Morina
67″ 3:2 Vàoo! Bayzhanov (FC Shakhter)
72″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Zenkovich vào thay Khizhnichenko
85″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Fagu vào thay Ademir
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Skenderbeu – 3:2 – FC Shakhter
0″ Trận đấu kết thúc! Skenderbeu – 3:2 – FC Shakhter

Thống kê chuyên môn trận Skenderbeu – FC Shakhter

Chỉ số quan trọng Skenderbeu FC Shakhter
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 6 4
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 3 4
Phạt góc 2 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 2 10
Thẻ vàng 1 3
Thẻ đỏ 1 0

Kèo nhà cái trận Skenderbeu vs FC Shakhter

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 0.65 -0.77
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 1/4 0.75 -0.87
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.88 3.63 2.23
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.5 3.8 1.73

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 19
4-2 41
4-3 67
5-2 126
6-2 251
3-3 29
4-4 101
3-4 51

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Skenderbeu thắng: 1, hòa: 0, FC Shakhter thắng: 1
Sân nhà Skenderbeu: 1, sân nhà FC Shakhter: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Skenderbeu FC Shakhter 3-2 0%-0% Champions League
2013 FC Shakhter Skenderbeu 3-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Skenderbeu thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
FC Shakhter thắng: 5, hòa: 3, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Skenderbeu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Skenderbeu 3-2 Dinamo Kyiv 43.7%-56.3%
2017 Partizan Belgrade 2-0 Skenderbeu 38.2%-61.8%
2017 Skenderbeu 0-0 Partizan Belgrade 51.3%-48.7%
2017 Skenderbeu 1-1 Young Boys 53.8%-46.2%
2017 Dinamo Kyiv 3-1 Skenderbeu 53.6%-46.4%
2017 Skenderbeu 0-0 Dinamo Zagreb 0%-0%
2017 Dinamo Zagreb 1-1 Skenderbeu 0%-0%
2017 Mlada Boleslav 2-1 Skenderbeu 0%-0%
2017 Skenderbeu 2-0 Kairat 0%-0%
2017 Kairat 1-1 Skenderbeu 0%-0%
2017 Sant Julia 0-5 Skenderbeu 0%-0%
2017 Skenderbeu 1-0 Sant Julia 0%-0%
2015 Skenderbeu 0-3 Lokomotiv Moskva 61%-39%
2015 Besiktas 2-0 Skenderbeu 61%-39%
2015 Skenderbeu 3-0 Sporting CP 42%-58%

Phong độ 15 trận gần nhất của FC Shakhter

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Hajduk Split 3-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 FC Shakhter 4-2 Hajduk Split 0%-0%
2014 FC Shakhter 3-0 Atlantas 0%-0%
2014 Atlantas 0-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 FC Shakhter 4-0 Shirak 0%-0%
2014 Shirak 1-2 FC Shakhter 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter 0%-0%
2013 FC Shakhter 0-2 PAOK 38.6%-61.4%
2013 AZ Alkmaar 1-0 FC Shakhter 72%-28%
2013 FC Shakhter 1-1 AZ Alkmaar 55%-45%
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 PAOK 2-1 FC Shakhter 67%-33%
2013 Celtic 3-0 FC Shakhter 66%-33%
2013 FC Shakhter 2-0 Celtic 29%-70%
2013 Skenderbeu 3-2 FC Shakhter 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Skenderbeu 1-1 BATE Borisov 0%-0%
2013 FC Shakhter 1-0 BATE Borisov 0%-0%
2014 BATE Borisov 0-0 Skenderbeu 0%-0%
2013 FC Shakhter 1-0 BATE Borisov 0%-0%
2012 Debrecen 3-0 Skenderbeu 0%-0%
2008 Debrecen 1-0 FC Shakhter 0%-0%
2012 Skenderbeu 1-0 Debrecen 0%-0%
2008 Debrecen 1-0 FC Shakhter 0%-0%