Sevilla vs Slask Wroclaw

23-8-2013 2h:30″
4 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, trọng tài Manuel Gräfe
Đội hình Sevilla
Hậu vệ Federico Fazio [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 3/17/1987 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 85cm
2
Tiền vệ Daniel Carrico [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/4/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền đạo Carlos Bacca [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 9/8/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
9
Tiền vệ Ivan Rakitic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 3/9/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 72cm
11
Thủ môn Antonio Pimparel (aka Beto) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 4/30/1982 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
13
Tiền vệ Bryan Rabello [+]

Quốc tịch: Chile Ngày sinh: 5/16/1994 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 65cm
14
Hậu vệ Alberto Moreno (aka Alberto) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 7/5/1992 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 64cm
16
Tiền vệ Jose Antonio Reyes [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 8/31/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
19
Tiền vệ Victor Machin Perez (aka Vitolo) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 11/2/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
20
Hậu vệ Nicolas Pareja [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/19/1984 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
21
Hậu vệ Jorge Andujar Moreno (aka Coke) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 4/26/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
23
Thủ môn Javier Varas Herrera (aka Javi Varas) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/10/1982 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
1
Hậu vệ Fernando Navarro [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 6/24/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
3
Hậu vệ Juan Torres Ruiz (aka Cala) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 11/26/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
4
Tiền đạo Diego Perotti [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 7/26/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
10
Tiền đạo Raul Rusescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/9/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
24
Tiền vệ Antonio Jesus Cotan Perez (aka Antonio Cotan) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/19/1995 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 67cm
27
Tiền vệ Jairo Samperio (aka Jairo) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 7/11/1993 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 65cm
45
Đội hình Slask Wroclaw
Tiền vệ Krzysztof Ostrowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 5/3/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
2
Hậu vệ Adam Kokoszka [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 10/6/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 76cm
3
Tiền đạo Waldemar Sobota [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 5/19/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 60cm
5
Tiền đạo Sylwester Patejuk [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 11/30/1982 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 89cm
9
Tiền vệ Sebastian Mila [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 7/9/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
11
Tiền đạo Dudu Paraiba [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/11/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 71cm
12
Tiền vệ Dalibor Stevanovic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 9/26/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
16
Hậu vệ Mariusz Pawelec [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/14/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
17
Tiền đạo Marco Paixao [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 9/19/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
19
Tiền vệ Przemyslaw Kazmierczak [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 5/4/1982 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 80cm
26
Thủ môn Rafal Gikiewicz [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 10/26/1987 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
33
Hậu vệ Amir Spahic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 9/13/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
4
Tiền vệ Tomasz Holota [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 1/27/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 83cm
6
Tiền đạo Sebino Plaku [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 5/20/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền đạo Jakub Wiezik [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 7/15/1991 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 82cm
23
Hậu vệ Tadeusz Socha [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 2/15/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
24
Thủ môn Marian Kelemen [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/7/1979 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
25
Hậu vệ Marek Wasiluk [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 6/3/1987 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 83cm
28

Tường thuật Sevilla vs Slask Wroclaw

1″ Trận đấu bắt đầu!
15″ Thay người bên phía đội Sevilla:Iborra vào thay Kondogbia
16″ 0:1 Vàooo!! Paixao (Slask Wroclaw)
26″ Samperio (Sevilla) nhận thẻ vàng
27″ Paixao (Slask Wroclaw) nhận thẻ vàng
33″ Moreno (Sevilla) nhận thẻ vàng
35″ Stevanović (Slask Wroclaw) nhận thẻ vàng
36″ 1:1 Vàooo!! Rakitić (Sevilla)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Sevilla – 1:1 – Slask Wroclaw
46″ Hiệp hai bắt đầu! Sevilla – 1:1 – Slask Wroclaw
49″ Plaku (Slask Wroclaw) nhận thẻ vàng
55″ Dudu (Slask Wroclaw) nhận thẻ đỏ trực tiếp
58″ Thay người bên phía đội Slask Wroclaw:Spahić vào thay Plaku
62″ Thay người bên phía đội Sevilla:Bacca vào thay Samperio
67″ 2:1 Vàooo!! Marin (Sevilla)
75″ Figueiras (Sevilla) nhận thẻ vàng
75″ Thay người bên phía đội Sevilla:Perotti vào thay Rabello
77″ Thay người bên phía đội Slask Wroclaw:Gavish vào thay Ostrowski
79″ Thay người bên phía đội Slask Wroclaw:Hołota vào thay Stevanović
85″ 3:1 Vàooo!! Gameiro (Sevilla)
89″ 4:1 Vàooo!! Marin (Sevilla)
90″+4″ Spahić (Slask Wroclaw) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Sevilla – 4:1 – Slask Wroclaw
0″ Trận đấu kết thúc! Sevilla – 4:1 – Slask Wroclaw

Thống kê chuyên môn trận Sevilla – Slask Wroclaw

Chỉ số quan trọng Sevilla Slask Wroclaw
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 12 6
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 8 6
Phạt góc 6 3
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 11 15
Thẻ vàng 3 4
Thẻ đỏ 0 1

Kèo nhà cái trận Sevilla vs Slask Wroclaw

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 0.83 -0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 1/4 0.78 -0.89
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.29 1.05 1.05
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.4 3.4 17

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-1 9
4-2 21
4-3 56
5-1 21
5-2 41
5-3 71
5-4 91
6-1 46
6-2 66
6-3 81
7-1 71
7-2 81
7-3 101
8-1 81
8-2 101
4-4 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Sevilla thắng: 2, hòa: 0, Slask Wroclaw thắng: 0
Sân nhà Sevilla: 1, sân nhà Slask Wroclaw: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Slask Wroclaw Sevilla 0-5 0%-0% Europa League
2013 Sevilla Slask Wroclaw 4-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Sevilla thắng: 9, hòa: 2, thua: 4
Slask Wroclaw thắng: 5, hòa: 2, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Sevilla

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Slavia Praha 4-3 Sevilla 39%-61%
2019 Sevilla 2-2 Slavia Praha 56%-44%
2019 Barcelona 6-1 Sevilla 61%-39%
2019 Sevilla 2-0 Barcelona 40%-60%
2019 Sevilla 0-1 Athletic Bilbao 46%-54%
2019 Athletic Bilbao 1-3 Sevilla 62%-38%
2019 Sevilla 2-0 Lazio 48%-52%
2019 Lazio 0-1 Sevilla 46%-54%
2018 Sevilla 3-0 Sigma 52.8%-47.2%
2018 Sigma 0-1 Sevilla 39.4%-60.6%
2018 Zalgiris 0-5 Sevilla 42.9%-57.1%
2018 Sevilla 1-0 Zalgiris 64.9%-35.1%
2019 Sevilla 2-0 Athletic Bilbao 47%-53%
2019 Atletico Madrid 1-1 Sevilla 48%-52%
2019 Sevilla 0-3 Leganes 64%-36%

Phong độ 15 trận gần nhất của Slask Wroclaw

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Goteborg 2-0 Slask Wroclaw 0%-0%
2015 Slask Wroclaw 0-0 Goteborg 0%-0%
2015 Celje 0-1 Slask Wroclaw 0%-0%
2015 Slask Wroclaw 3-1 Celje 0%-0%
2014 Slask Wroclaw 0-3 Dortmund 0%-0%
2013 Slask Wroclaw 0-5 Sevilla 0%-0%
2013 Sevilla 4-1 Slask Wroclaw 0%-0%
2013 Club Brugge 3-3 Slask Wroclaw 0%-0%
2013 Slask Wroclaw 1-0 Club Brugge 0%-0%
2013 Rudar Pljevlja 1-2 Slask Wroclaw 0%-0%
2013 Slask Wroclaw 4-0 Rudar Pljevlja 0%-0%
2012 Hannover 96 5-1 Slask Wroclaw 65%-35%
2012 Slask Wroclaw 3-5 Hannover 96 48.5%-51.5%
2012 Helsingborg 3-1 Slask Wroclaw 0%-0%
2012 Slask Wroclaw 0-3 Helsingborg 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2011 Sevilla 1-1 Hannover 96 0%-0%
2012 Hannover 96 5-1 Slask Wroclaw 65%-35%
2011 Hannover 96 2-1 Sevilla 0%-0%
2012 Hannover 96 5-1 Slask Wroclaw 65%-35%
2010 Sevilla 2-2 Dortmund 46.5%-53.5%
2014 Slask Wroclaw 0-3 Dortmund 0%-0%
2010 Dortmund 0-1 Sevilla 56.1%-43.9%
2014 Slask Wroclaw 0-3 Dortmund 0%-0%