Randers vs Rubin

1-8-2013 23h:30″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Randers Stadium, trọng tài Fernando Teixeira
Đội hình Randers
Thủ môn Mikkel Andersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 12/16/1988 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 80cm
1
Tiền vệ Christian Keller [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 8/17/1980 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
3
Hậu vệ Johnny Thomsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/26/1982 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
4
Hậu vệ Mads Agesen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/17/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Theodor Bjarnason (aka Teddy Bjarnason) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/3/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền đạo Ronnie Schwartz (aka Ronnie Nielsen) [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 8/28/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
11
Hậu vệ Mads Fenger [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/10/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Martin Svensson [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/8/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Jonas Borring [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/3/1985 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 76cm
29
Hậu vệ Adama Tamboura [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 5/17/1985 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 72cm
33
Tiền đạo Nicolai Brock-Madsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/9/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
44
Tiền vệ Lorenzo Davids [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 9/3/1986 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền đạo Charlie Davies [+]

Quốc tịch: Mỹ Ngày sinh: 6/24/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền vệ Mathias Sorensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/3/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Jonas Kamper [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/2/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
17
Tiền đạo Viktor Lundberg [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/4/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
23
Thủ môn Peter Friis [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/2/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền vệ Nikolaj Poulsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 8/5/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
38
Đội hình Rubin
Hậu vệ Cristian Ansaldi [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 9/20/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
3
Tiền vệ Aleksandr Ryazantsev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/4/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền đạo Aleksandr Prudnikov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/25/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền vệ Sergei Kislyak (aka Sergey Kisliak) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/6/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
15
Tiền vệ Roman Eremenko [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/18/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 67cm
23
Thủ môn Giedrius Arlauskis [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 12/1/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
24
Hậu vệ Ivan Marcano [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 6/23/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 77cm
25
Tiền vệ Bebars Natcho [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/18/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
66
Hậu vệ Roman Sharonov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/8/1976 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
76
Yann M’Vila 90
Tiền đạo Jose Salomon Rondon (aka Rondon) [+]

Quốc tịch: Venezuela Ngày sinh: 9/16/1989 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
99
Thủ môn Sergey Ryzhikov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/19/1980 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 83cm
1
Hậu vệ Oleg Kuzmin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/9/1981 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
2
Tiền vệ Vladislav Kulik [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/27/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
7
Tiền vệ Vagiz Galiulin [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 10/10/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 66cm
20
Hậu vệ Gonzalez Cesar Navas [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/13/1980 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 89cm
44
Tiền vệ Gokdeniz Karadeniz [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/10/1980 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 64cm
61
Hậu vệ Ruslan Abishov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/10/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
87

Tường thuật Randers vs Rubin

1″ Trận đấu bắt đầu!
12″ 0:1 Vàoooo!! Torbinski (Rubin)
33″ Borring (Randers) nhận thẻ vàng
42″ 0:2 Vàoooo!! Rondón (Rubin)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Randers – 0:2 – Rubin
46″ Hiệp hai bắt đầu! Randers – 0:2 – Rubin
55″ Prudnikov (Rubin) nhận thẻ vàng
58″ M’Vila (Rubin) nhận thẻ vàng
61″ 1:2 Vàoooo!! Borring (Randers)
63″ Thay người bên phía đội Rubin:Kuzmin vào thay Prudnikov
72″ Thay người bên phía đội Rubin:Natcho vào thay Torbinski
74″ Bjarnason (Randers) nhận thẻ vàng
79″ Thay người bên phía đội Randers:Davids vào thay Bjarnason
81″ Thay người bên phía đội Randers:Kamper vào thay Borring
83″ Kislyak (Rubin) nhận thẻ vàng
86″ Thay người bên phía đội Rubin:Sharonov vào thay Kulik
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Randers – 1:2 – Rubin
0″ Trận đấu kết thúc! Randers – 1:2 – Rubin
1″ Trận đấu bắt đầu!
12″ 0:1 Vàoooo!! Torbinski (Rubin)
33″ Borring (Randers) nhận thẻ vàng
42″ 0:2 Vàoooo!! Rondón (Rubin)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Randers – 0:2 – Rubin
46″ Hiệp hai bắt đầu! Randers – 0:2 – Rubin
55″ Prudnikov (Rubin) nhận thẻ vàng
58″ M’Vila (Rubin) nhận thẻ vàng
61″ 1:2 Vàoooo!! Borring (Randers)
63″ Thay người bên phía đội Rubin:Kuzmin vào thay Prudnikov
72″ Thay người bên phía đội Rubin:Natcho vào thay Torbinski
74″ Bjarnason (Randers) nhận thẻ vàng
79″ Thay người bên phía đội Randers:Davids vào thay Bjarnason
81″ Thay người bên phía đội Randers:Kamper vào thay Borring
83″ Kislyak (Rubin) nhận thẻ vàng
86″ Thay người bên phía đội Rubin:Sharonov vào thay Kulik
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Randers – 1:2 – Rubin
0″ Trận đấu kết thúc! Randers – 1:2 – Rubin

Thống kê chuyên môn trận Randers – Rubin

Chỉ số quan trọng Randers Rubin
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 2 5
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 5 4
Phạt góc 2 2
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 11 10
Thẻ vàng 2 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Randers vs Rubin

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 1 0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 1 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.5 3.4 1.83
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
29 15 1.01

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 34
4-2 67
4-3 201
5-2 501
6-2 501
2-2 6.5
3-3 46
4-4 201
1-2 1.8
1-3 3.75
1-4 13
1-5 46
1-6 67
1-7 501
2-3 13
2-4 34
2-5 66
2-6 501
3-4 66

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Randers thắng: 0, hòa: 0, Rubin thắng: 2
Sân nhà Randers: 1, sân nhà Rubin: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Rubin Randers 2-0 0%-0% Europa League
2013 Randers Rubin 1-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Randers thắng: 5, hòa: 4, thua: 6
Rubin thắng: 5, hòa: 7, thua: 3

Phong độ 15 trận gần nhất của Randers

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Elfsborg 1-0 Randers 0%-0%
2015 Randers 0-0 Elfsborg 0%-0%
2015 Sant Julia 0-1 Randers 0%-0%
2013 Rubin 2-0 Randers 0%-0%
2013 Randers 1-2 Rubin 0%-0%
2010 Lausanne 1-1 Randers 0%-0%
2010 Randers 2-3 Lausanne 0%-0%
2010 Randers 1-1 Gorica 0%-0%
2010 Gorica 0-3 Randers 0%-0%
2010 Dudelange 2-1 Randers 0%-0%
2010 Randers 6-1 Dudelange 0%-0%
2009 Hamburger 0-1 Randers 0%-0%
2009 Randers 0-4 Hamburger 0%-0%
2009 Randers 1-1 Suduva 0%-0%
2009 Suduva 0-1 Randers 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Rubin

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Bordeaux 2-2 Rubin 50%-50%
2015 Rubin 2-0 FC Sion 71%-29%
2015 Rubin 0-1 Liverpool 33%-67%
2015 Liverpool 1-1 Rubin 73%-27%
2015 Rubin 0-0 Bordeaux 47%-53%
2015 FC Sion 2-1 Rubin 47%-53%
2015 Rubin 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 1-1 Rubin 0%-0%
2015 Rubin 1-1 Sturm 0%-0%
2015 Sturm 2-3 Rubin 0%-0%
2014 Rubin 0-2 Betis 44.6%-55.4%
2014 Betis 1-1 Rubin 0%-0%
2013 Zulte Waregem 0-2 Rubin 0%-0%
2013 Rubin 1-1 Maribor 50.5%-49.5%
2013 Rubin 1-0 Wigan 60.3%-39.7%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng