Mladost Podgorica vs Sevilla

9-8-2013 1h:30″
1 : 6
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stadion Podgorica, trọng tài Yevhen Aranovskiy
Đội hình Mladost Podgorica
Hậu vệ Radule Zivkovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 10/20/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Bojan Sankovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 11/21/1993 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Aleksandar Sofranac [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 10/21/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Filip Mitrovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 11/17/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Bojan Kaljevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/25/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Bozo Markovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 10/26/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Vladimir Savicevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 11/27/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Ermin Seratlic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 8/21/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
11
Tiền vệ Danilo Tomic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/23/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
14
Thủ môn Miroslav Vujadinovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/22/1983 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền vệ Taku Ishihara [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 10/3/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
34
Thủ môn Nikola Marcelja [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 8/17/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Sasa Cetkovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/29/1982 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền đạo Ivan Knezevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/22/1986 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 90cm
8
Tiền vệ Predrag Kascelan [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/30/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Ognjen Rolovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/12/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền vệ Milos Pavicevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/9/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
30
Tiền vệ Vasko Kalezic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 3/14/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
70
Đội hình Sevilla
Hậu vệ Federico Fazio [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 3/17/1987 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 85cm
2
Tiền vệ Daniel Carrico [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/4/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền đạo Carlos Bacca [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 9/8/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
9
Tiền vệ Ivan Rakitic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 3/9/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 72cm
11
Thủ môn Antonio Pimparel (aka Beto) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 4/30/1982 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
13
Tiền vệ Bryan Rabello [+]

Quốc tịch: Chile Ngày sinh: 5/16/1994 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 65cm
14
Hậu vệ Alberto Moreno (aka Alberto) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 7/5/1992 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 64cm
16
Tiền vệ Jose Antonio Reyes [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 8/31/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
19
Tiền vệ Victor Machin Perez (aka Vitolo) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 11/2/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
20
Hậu vệ Nicolas Pareja [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/19/1984 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
21
Hậu vệ Jorge Andujar Moreno (aka Coke) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 4/26/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
23
Thủ môn Javier Varas Herrera (aka Javi Varas) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/10/1982 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
1
Hậu vệ Fernando Navarro [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 6/24/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
3
Hậu vệ Juan Torres Ruiz (aka Cala) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 11/26/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
4
Tiền đạo Diego Perotti [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 7/26/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
10
Tiền đạo Raul Rusescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/9/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
24
Tiền vệ Antonio Jesus Cotan Perez (aka Antonio Cotan) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/19/1995 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 67cm
27
Tiền vệ Jairo Samperio (aka Jairo) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 7/11/1993 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 65cm
45

Tường thuật Mladost Podgorica vs Sevilla

1″ Trận đấu bắt đầu!
10″ 0:1 Vàooo!! Machín (Sevilla)
23″ 0:2 Vàooo!! Rusescu (Sevilla)
33″ 0:3 Vàooo!! Rabello (Sevilla)
37″ 0:4 Vàooo!! Coke (Sevilla)
39″ 0:5 Vàooo!! Rusescu (Sevilla)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Mladost Podgorica – 0:5 – Sevilla
46″ Hiệp hai bắt đầu! Mladost Podgorica – 0:5 – Sevilla
46″ Thay người bên phía đội Mladost Podgorica:Pavićević vào thay Kaljević
46″ Thay người bên phía đội Sevilla:Cotán vào thay Rakitić
60″ 0:6 Vàooo!! Coke (Sevilla)
60″ Thay người bên phía đội Sevilla:Moreno vào thay Pareja
62″ Thay người bên phía đội Mladost Podgorica:Knežević vào thay Marković
64″ Thay người bên phía đội Sevilla:Marin vào thay Machín
79″ Coke (Sevilla) nhận thẻ vàng
89″ Thay người bên phía đội Mladost Podgorica:Ćetković vào thay Kalezić
90″+1″ 1:6 Vàooo!! Pavićević (Mladost Podgorica)
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Mladost Podgorica – 1:6 – Sevilla
0″ Trận đấu kết thúc! Mladost Podgorica – 1:6 – Sevilla

Thống kê chuyên môn trận Mladost Podgorica – Sevilla

Chỉ số quan trọng Mladost Podgorica Sevilla
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 3
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 3
Phạt góc 0 2
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 2 2
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Mladost Podgorica vs Sevilla

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 1/2:0 -0.89 0.78
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 0.83 -0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
11.19 5.9 1.22
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
36 36 1

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-6 41
1-7 66
1-8 91
2-6 71

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Mladost Podgorica thắng: 0, hòa: 0, Sevilla thắng: 2
Sân nhà Mladost Podgorica: 1, sân nhà Sevilla: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Mladost Podgorica Sevilla 1-6 0%-0% Europa League
2013 Sevilla Mladost Podgorica 3-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Mladost Podgorica thắng: 5, hòa: 3, thua: 7
Sevilla thắng: 9, hòa: 2, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Mladost Podgorica

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 OFK Titograd 1-2 B36 Torshavn 0%-0%
2018 B36 Torshavn 0-0 OFK Titograd 0%-0%
2017 Mladost Podgorica 0-3 Sturm 0%-0%
2017 Sturm 0-1 Mladost Podgorica 0%-0%
2017 Gandzasar 0-3 Mladost Podgorica 0%-0%
2017 Mladost Podgorica 1-0 Gandzasar 0%-0%
2016 Mladost Podgorica 0-3 Ludogorets 0%-0%
2016 Ludogorets 2-0 Mladost Podgorica 0%-0%
2015 Mladost Podgorica 2-4 Kukesi 0%-0%
2015 Kukesi 0-1 Mladost Podgorica 0%-0%
2015 Mladost Podgorica 1-1 Neftchi 0%-0%
2015 Neftchi 2-2 Mladost Podgorica 0%-0%
2013 Mladost Podgorica 1-6 Sevilla 0%-0%
2013 Sevilla 3-0 Mladost Podgorica 0%-0%
2013 Senica 0-1 Mladost Podgorica 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Sevilla

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Slavia Praha 4-3 Sevilla 39%-61%
2019 Sevilla 2-2 Slavia Praha 56%-44%
2019 Barcelona 6-1 Sevilla 61%-39%
2019 Sevilla 2-0 Barcelona 40%-60%
2019 Sevilla 0-1 Athletic Bilbao 46%-54%
2019 Athletic Bilbao 1-3 Sevilla 62%-38%
2019 Sevilla 2-0 Lazio 48%-52%
2019 Lazio 0-1 Sevilla 46%-54%
2018 Sevilla 3-0 Sigma 52.8%-47.2%
2018 Sigma 0-1 Sevilla 39.4%-60.6%
2018 Zalgiris 0-5 Sevilla 42.9%-57.1%
2018 Sevilla 1-0 Zalgiris 64.9%-35.1%
2019 Sevilla 2-0 Athletic Bilbao 47%-53%
2019 Atletico Madrid 1-1 Sevilla 48%-52%
2019 Sevilla 0-3 Leganes 64%-36%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng