Metalist Kharkiv vs PAOK

8-8-2013 0h:0″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Metalist Stadium, trọng tài Florian Meyer
Đội hình Metalist Kharkiv
Hậu vệ Cristian Villagra [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 12/27/1985 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 72cm
3
Tiền vệ Diego Souza [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/17/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 89cm
7
Tiền vệ Edmar Aparecida (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Jose Sosa [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/18/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
11
Hậu vệ Rodrigo Moledo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/27/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 92cm
13
Tiền vệ Juan Manuel Torres [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/20/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Marcio Azevedo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/2/1986 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 77cm
20
Tiền vệ Bonfim Marlos (aka Marlos) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/7/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
25
Hậu vệ Papa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Tiền đạo Marko Devic [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/27/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 66cm
33
Thủ môn Vladimir Disljenkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/2/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 82cm
81
Hậu vệ Andriy Berezovchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/16/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
4
Tiền đạo Jonathan Cristaldo [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 3/5/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
9
Hậu vệ Serhiy Pshenychnykh [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/19/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Sebastian Blanco [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 3/15/1988 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 64cm
23
Tiền vệ Oleh Krasnopyorov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/25/1980 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
32
Tiền vệ Oleksandr Noyok [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/15/1992 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 62cm
88
Thủ môn Igor Shukhovtsev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/13/1971 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
99
Đội hình PAOK
Thủ môn Jacobo Sanz Ovejero (aka Jacobo) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 7/9/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 82cm
1
Tiền vệ Alexandros Tziolis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 2/12/1985 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
6
Tiền đạo Georgios Georgiadis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/7/1972 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
7
Tiền đạo Lucas Perez [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/10/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 78cm
10
Tiền đạo Dimitrios Salpigidis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 8/17/1981 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 72cm
14
Hậu vệ Miguel Vitor [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 6/29/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
15
Hậu vệ Dorvalino Lino [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/31/1977 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
16
Tiền vệ Costin Lazar [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/24/1981 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 67cm
25
Tiền vệ Kostas Katsouranis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/20/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 84cm
28
Tiền đạo Stefanos Athanasiadis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 12/24/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 72cm
33
Hậu vệ Stelios Kitsiou [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 9/28/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
70
Hậu vệ Giannis Skondras [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 2/21/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Giorgos Katsikas [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/14/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 84cm
4
Tiền vệ Zvonimir Vukic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/19/1979 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
9
Tiền vệ Liam Lawrence [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 12/13/1981 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 71cm
20
Tiền đạo Tomas Necid [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/12/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
61
Thủ môn Panagiotis Glikos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 10/10/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
71
Tiền vệ Sekou Oliseh [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 6/5/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 70cm
99

Tường thuật Metalist Kharkiv vs PAOK

1″ Trận đấu bắt đầu!
25″ Gueye (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
29″ Tziolis (PAOK) nhận thẻ vàng
29″ Miguel Vítor (PAOK) nhận thẻ vàng
38″ Katsouranis (PAOK) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Metalist Kharkiv – 0:0 – PAOK
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalist Kharkiv – 0:0 – PAOK
62″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Marlos vào thay Diego
67″ Thay người bên phía đội PAOK:Athanasiadis vào thay Salpingidis
72″ 1:0 Vào! Blanco (Metalist Kharkiv)
75″ Thay người bên phía đội PAOK:Lawrence vào thay Georgiadis
76″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Cristaldo vào thay Dević
82″ Thay người bên phía đội PAOK:Necid vào thay Tziolis
83″ 1:1 Vào! Necid (PAOK)
90″+1″ Athanasiadis (PAOK) nhận thẻ vàng
90″+2″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Berezovchuk vào thay Edmar
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Metalist Kharkiv – 1:1 – PAOK
0″ Trận đấu kết thúc! Metalist Kharkiv – 1:1 – PAOK

Thống kê chuyên môn trận Metalist Kharkiv – PAOK

Chỉ số quan trọng Metalist Kharkiv PAOK
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 1 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 1 0
Phạt góc 1 1
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 2 2
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalist Kharkiv vs PAOK

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 1 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.5 4 6.4
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.75 1.75 5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 26
3-1 56
3-2 41
4-1 36
4-2 66
4-3 126
5-1 71
5-2 91
6-1 201
6-2 301
7-1 301
1-1 10
2-2 56
3-3 71
4-4 201
1-2 36
1-3 71
1-4 91
1-5 501
2-3 56
2-4 151
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Metalist Kharkiv thắng: 1, hòa: 1, PAOK thắng: 0
Sân nhà Metalist Kharkiv: 1, sân nhà PAOK: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Metalist Kharkiv PAOK 1-1 0%-0% Champions League
2013 PAOK Metalist Kharkiv 0-2 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8
PAOK thắng: 7, hòa: 4, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Phong độ 15 trận gần nhất của PAOK

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 PAOK 1-4 Benfica 52.2%-47.8%
2018 Benfica 1-1 PAOK 64%-36%
2018 Spartak Moskva 0-0 PAOK 0%-0%
2018 PAOK 3-2 Spartak Moskva 0%-0%
2018 FC Basel 0-3 PAOK 0%-0%
2018 PAOK 2-1 FC Basel 0%-0%
2017 Ostersunds 2-0 PAOK 0%-0%
2017 PAOK 3-1 Ostersunds 0%-0%
2017 PAOK 2-0 Olimpik Donetsk 0%-0%
2017 Olimpik Donetsk 1-1 PAOK 0%-0%
2017 Schalke 04 1-1 PAOK 52%-48%
2017 PAOK 0-3 Schalke 04 40.2%-59.8%
2016 PAOK 2-0 Liberec 46.5%-53.5%
2016 Fiorentina 2-3 PAOK 71.6%-28.4%
2016 PAOK 0-1 Karabakh 54.9%-45.1%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Rapid Wien 3-0 PAOK 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Rapid Wien 62%-38%
2012 Rapid Wien 3-0 PAOK 0%-0%
2011 AZ Alkmaar 1-1 Metalist Kharkiv 70.8%-29.2%
2013 PAOK 2-2 AZ Alkmaar 46%-54%
2011 Metalist Kharkiv 1-1 AZ Alkmaar 43.6%-56.4%
2013 PAOK 2-2 AZ Alkmaar 46%-54%
2008 Benfica 0-1 Metalist Kharkiv 50%-50%
2018 PAOK 1-4 Benfica 52.2%-47.8%