Maccabi Haifa vs Astra Giurgiu

22-8-2013 23h:30″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Itztadion Kiryat Eliezer, trọng tài Kevin Blom
Đội hình Maccabi Haifa
Tiền vệ Gustavo Boccoli [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/16/1978 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền vệ Hen Ezra [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/19/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 65cm
8
Tiền vệ Ruben Rayos Serna [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 6/21/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
10
Hậu vệ Taleb Twatiha [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/21/1992 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 64cm
13
Tiền đạo Alon Turgeman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/6/1991 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Shimon Abuhatzira [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/10/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Yaniv Katan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/27/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 85cm
20
Hậu vệ Dekel Keinan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/15/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
21
Tiền vệ Edin Cocalic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 12/5/1987 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
25
Hậu vệ Eyal Meshumar [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/10/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
27
Thủ môn Bojan Saranov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/22/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
33
Hậu vệ Samuel Scheimann [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/3/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Sintayehu Sallallich [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/1/1991 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 69cm
14
Tiền vệ Eyal Golasa [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/7/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Ismail Raiyan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/24/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
El’ad Gabai 18
Thủ môn Edri Amir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/26/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
22
Hậu vệ Andriy Pylyavskyi [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/4/1988 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 88cm
29
Đội hình Astra Giurgiu
Thủ môn Silviu Lung [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/4/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 84cm
1
Hậu vệ Syam Ben Youssef [+]

Quốc tịch: Tunisia Ngày sinh: 3/31/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Seidu Yahaya [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 12/31/1989 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 67cm
6
Tiền vệ Takayuki Seto [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 2/5/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
8
Tiền vệ Gabriel Enache [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/18/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Constantin Valentin Budescu (aka Constantin Budescu) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/19/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
10
Hậu vệ Sousa Junior Morais (aka Sousa Morais) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/22/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
13
Tiền đạo Sadat Bukari [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 4/12/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Mirko Ivanovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/31/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Andrei Iosif Muresan (aka Andrei Muresan) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/1/1985 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
27
Hậu vệ Alexandru Matel (aka Mel) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/17/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
77
Thủ môn George Gavrilas [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/15/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Sergiu Vladimir Ungurean [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/15/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Stefan Nicolae Barboianu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/24/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Alexandru Giurgiu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/25/1992 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Marius Valerica Gaman (aka Valerica Gaman) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/25/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
25
Tiền vệ Douglas William Amorim (aka William) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/15/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
91

Tường thuật Maccabi Haifa vs Astra Giurgiu

1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ Keinan (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng
28″ Katan (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng
30″ 1:0 Vàoo! Rayo (Maccabi Haifa)
41″ Júnior Morais (Astra Giurgiu) nhận thẻ vàng
41″ Đá hỏng phạt đền 11m: Rayo (Maccabi Haifa)!
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Haifa – 1:0 – Astra Giurgiu
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Haifa – 1:0 – Astra Giurgiu
51″ Meshumar (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng
55″ Thay người bên phía đội Astra Giurgiu:Fatai vào thay Tembo
57″ Măţel (Astra Giurgiu) nhận thẻ vàng
58″ Boccoli (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng
61″ 2:0 Vàoo! Turgeman (Maccabi Haifa)
70″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Golasa vào thay Turgeman
77″ Thay người bên phía đội Astra Giurgiu:Seto vào thay Budescu
78″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Ndlovu vào thay Rayo
85″ Thay người bên phía đội Astra Giurgiu:Enache vào thay William Amorim
88″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Scheimann vào thay Twatha
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Haifa – 2:0 – Astra Giurgiu
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Haifa – 2:0 – Astra Giurgiu

Thống kê chuyên môn trận Maccabi Haifa – Astra Giurgiu

Chỉ số quan trọng Maccabi Haifa Astra Giurgiu
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 5 2
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 3 4
Phạt góc 7 1
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 13 14
Thẻ vàng 4 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Maccabi Haifa vs Astra Giurgiu

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 0.7 -0.86
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.48 1.48 1.05
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 34 71

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 3.9
2-1 7.5
3-0 9
3-1 15
3-2 41
4-0 26
4-1 36
4-2 66
4-3 81
5-0 56
5-1 67
5-2 71
5-3 101
6-0 81
6-1 81
6-2 301
7-0 501
7-1 501
2-2 21
3-3 71
4-4 101
2-3 56
2-4 81
2-5 101
2-6 501
3-4 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Maccabi Haifa thắng: 1, hòa: 1, Astra Giurgiu thắng: 0
Sân nhà Maccabi Haifa: 1, sân nhà Astra Giurgiu: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Astra Giurgiu Maccabi Haifa 1-1 0%-0% Europa League
2013 Maccabi Haifa Astra Giurgiu 2-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Maccabi Haifa thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
Astra Giurgiu thắng: 4, hòa: 6, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Haifa

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Maccabi Haifa 1-1 Kalju 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter 0%-0%
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 0-0 PAOK 50.3%-49.7%
2013 PAOK 3-2 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 Maccabi Haifa 0-1 AZ Alkmaar 47%-52%
2013 Astra Giurgiu 1-1 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 3-0 Ventspils 0%-0%
2013 Ventspils 0-0 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Lenkoran 0-8 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Lenkoran 0%-0%
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2011 AEK Larnaca 2-1 Maccabi Haifa 49%-51%

Phong độ 15 trận gần nhất của Astra Giurgiu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Oleksandriya 1-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2017 Astra Giurgiu 0-0 Oleksandriya 0%-0%
2017 Zira 0-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2017 Astra Giurgiu 3-1 Zira 0%-0%
2017 Genk 1-0 Astra Giurgiu 52.1%-47.9%
2017 Astra Giurgiu 2-2 Genk 39.5%-60.5%
2016 Astra Giurgiu 0-0 Roma 31.4%-68.6%
2016 Austria Wien 1-2 Astra Giurgiu 62%-38%
2016 Astra Giurgiu 1-1 Plzen 37%-63%
2016 Plzen 1-2 Astra Giurgiu 63.9%-36.1%
2016 Roma 4-0 Astra Giurgiu 73.7%-26.3%
2016 Astra Giurgiu 2-3 Austria Wien 44.5%-55.5%
2016 West Ham 0-1 Astra Giurgiu 0%-0%
2016 Astra Giurgiu 1-1 West Ham 0%-0%
2016 Kobenhavn 3-0 Astra Giurgiu 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa 0%-0%
2015 AZ Alkmaar 2-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 0-1 AZ Alkmaar 47%-52%
2015 AZ Alkmaar 2-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2011 Maccabi Haifa 2-1 Genk 57%-43%
2017 Genk 1-0 Astra Giurgiu 52.1%-47.9%
2009 Maccabi Haifa 3-0 Salzburg 0%-0%
2014 Salzburg 5-1 Astra Giurgiu 56.7%-43.3%
2009 Salzburg 1-2 Maccabi Haifa 0%-0%
2014 Salzburg 5-1 Astra Giurgiu 56.7%-43.3%