Kukesi vs Metalurg Donetsk

2-8-2013 0h:30″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stadiumi Kombëtar Qemal Stafa, trọng tài Artyom Kuchin
Đội hình Kukesi
Thủ môn Argent Halili [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/16/1982 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Julian Brahja [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 12/6/1980 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Gerhard Progni [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/6/1986 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Lazar Popovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/10/1983 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Rrahman Hallaci [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/12/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Igli Allmuca [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 10/25/1980 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
14
Hậu vệ Lucas Damian Malacarne [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 11/25/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
17
Tiền vệ Enkel Alikaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 12/27/1981 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Yll Hoxha [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 12/26/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
20
Hậu vệ Roland Peqini [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/25/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Besar Musolli [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 2/28/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 68cm
23
Hậu vệ Vilson Lila [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 10/6/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Gentjan Manuka [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/2/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Enco Malindi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 1/15/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Sokol Mziu [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/7/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Ervis Koci [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/13/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Fatjon Bytyci [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 5/28/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Renato Malotaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/24/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Đội hình Metalurg Donetsk
Hậu vệ Vyacheslav Checher [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/15/1980 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 84cm
4
Hậu vệ Volodymyr Polyovyi [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/28/1985 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 70cm
5
Tiền vệ Karlen Mkrtchyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/25/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Mykola Morozyuk (aka Mykola Morozuk) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/17/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền vệ Djordje Lazic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/18/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 77cm
9
Tiền đạo Junior Moraes [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/4/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền vệ Danilo Sousa Campos (aka Danilo) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/13/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 71cm
11
Tiền vệ Constantinos Makrides [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/13/1982 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 65cm
13
Tiền vệ Velizar Dimitrov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 4/13/1979 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
18
Darren O’Dea 24
Thủ môn Yuriy Pankiv [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/3/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 81cm
79
Tiền vệ Gregory Nelson [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/31/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
8
Thủ môn Oleksandr Bandura [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/30/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
12
Hậu vệ Alexandre Afonso da Silva (aka Alex) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/15/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
14
Hậu vệ Oleksandr Nasonov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/28/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Vasiliy Pryima (aka Vasiliy Priyma) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/10/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
44
Tiền đạo Maksym Dehtyarev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/30/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
77
Tiền vệ Denys Golaydo [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/3/1984 Chiều cao: 169cm Cân nặng: -1cm
84

Tường thuật Kukesi vs Metalurg Donetsk

1″ Trận đấu bắt đầu!
6″ 1:0 Vàooo!! Malacarne (Kukesi)
34″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Nelson vào thay O’Dea
40″ Morozyuk (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Kukesi – 1:0 – Metalurg Donetsk
46″ Hiệp hai bắt đầu! Kukesi – 1:0 – Metalurg Donetsk
46″ Thay người bên phía đội Kukesi:Alikaj vào thay Malacarne
62″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Alex vào thay Nelson
69″ Morozyuk (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng thứ hai
69″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Degtiarov vào thay Júnior Moraes
73″ Alex (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng
74″ Thay người bên phía đội Kukesi:Malindi vào thay Popović
83″ Thay người bên phía đội Kukesi:Manuka vào thay Allmuça
84″ 2:0 Vàooo!! Malota (Kukesi)
88″ Makridis (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng
89″ Malindi (Kukesi) nhận thẻ vàng
90″+1″ Dimitrov (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Kukesi – 2:0 – Metalurg Donetsk
0″ Trận đấu kết thúc! Kukesi – 2:0 – Metalurg Donetsk
1″ Trận đấu bắt đầu!
6″ 1:0 Vàooo!! Malacarne (Kukesi)
34″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Nelson vào thay O’Dea
40″ Morozyuk (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Kukesi – 1:0 – Metalurg Donetsk
46″ Hiệp hai bắt đầu! Kukesi – 1:0 – Metalurg Donetsk
46″ Thay người bên phía đội Kukesi:Alikaj vào thay Malacarne
62″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Alex vào thay Nelson
69″ Morozyuk (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng thứ hai
69″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Degtiarov vào thay Júnior Moraes
73″ Alex (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng
74″ Thay người bên phía đội Kukesi:Malindi vào thay Popović
83″ Thay người bên phía đội Kukesi:Manuka vào thay Allmuça
84″ 2:0 Vàooo!! Malota (Kukesi)
88″ Makridis (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng
89″ Malindi (Kukesi) nhận thẻ vàng
90″+1″ Dimitrov (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Kukesi – 2:0 – Metalurg Donetsk
0″ Trận đấu kết thúc! Kukesi – 2:0 – Metalurg Donetsk

Thống kê chuyên môn trận Kukesi – Metalurg Donetsk

Chỉ số quan trọng Kukesi Metalurg Donetsk
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 3 7
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 2 4
Phạt góc 5 8
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 5 9
Thẻ vàng 1 5
Thẻ đỏ 0 1

Kèo nhà cái trận Kukesi vs Metalurg Donetsk

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
3/4:0 -0.77 0.6
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.95 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
7 4.33 1.45
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.2 2.75 3.3

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 1.25
2-1 6
3-0 8
3-1 26
3-2 56
4-0 41
4-1 56
4-2 81
4-3 71
5-0 501
5-1 501
5-2 501
6-2 501
2-2 34
3-3 66
4-4 81
2-3 29
2-4 61
2-5 71
2-6 71
2-7 91
3-4 81
3-5 71
3-6 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Kukesi thắng: 1, hòa: 0, Metalurg Donetsk thắng: 1
Sân nhà Kukesi: 1, sân nhà Metalurg Donetsk: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Metalurg Donetsk Kukesi 1-0 0%-0% Europa League
2013 Kukesi Metalurg Donetsk 2-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Kukesi thắng: 4, hòa: 3, thua: 8
Metalurg Donetsk thắng: 7, hòa: 4, thua: 3

Phong độ 15 trận gần nhất của Kukesi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kukesi 2-0 Torpedo Kutaisi 0%-0%
2018 Torpedo Kutaisi 5-2 Kukesi 0%-0%
2018 Karabakh 3-0 Kukesi 0%-0%
2018 Kukesi 0-0 Karabakh 0%-0%
2018 Valletta 1-1 Kukesi 0%-0%
2018 Kukesi 0-0 Valletta 0%-0%
2017 Kukesi 2-1 Sheriff 0%-0%
2017 Sheriff 1-0 Kukesi 0%-0%
2016 Kukesi 1-4 Austria Wien 0%-0%
2016 Austria Wien 1-0 Kukesi 0%-0%
2016 Rudar Pljevlja 0-1 Kukesi 0%-0%
2015 Legia 1-0 Kukesi 0%-0%
2015 Kukesi 0-3 Legia 0%-0%
2015 Mladost Podgorica 2-4 Kukesi 0%-0%
2015 Kukesi 0-1 Mladost Podgorica 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurg Donetsk

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Metalurg Donetsk 1-0 Kukesi 0%-0%
2013 Kukesi 2-0 Metalurg Donetsk 0%-0%
2012 Metalurg Donetsk 0-1 Tromso 0%-0%
2012 Tromso 1-1 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Austria Wien 3-2 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Metalurg Donetsk 2-2 Austria Wien 0%-0%
2009 Interblock Ljubljana 0-3 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Metalurg Donetsk 2-0 Interblock Ljubljana 0%-0%
2009 MTZ RIPO 1-2 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Metalurg Donetsk 3-0 MTZ RIPO 0%-0%
2005 Metalurg Donetsk 2-2 PAOK 0%-0%
2005 PAOK 1-1 Metalurg Donetsk 0%-0%
2005 Metalurg Donetsk 2-1 Sopron 0%-0%
2005 Sopron 0-3 Metalurg Donetsk 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Kukesi 1-4 Austria Wien 0%-0%
2009 Austria Wien 3-2 Metalurg Donetsk 0%-0%
2016 Austria Wien 1-0 Kukesi 0%-0%
2009 Austria Wien 3-2 Metalurg Donetsk 0%-0%