Grasshoppers vs Fiorentina

23-8-2013 2h:0″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stadion Letzigrund, trọng tài Matej Jug
Đội hình Grasshoppers
Thủ môn Roman Burki [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/14/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 82cm
1
Hậu vệ Stephane Grichting [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 3/29/1979 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
3
Hậu vệ Milan Vilotic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/21/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
4
Hậu vệ Michael Lang [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/7/1991 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền vệ Veroljub Salatic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/13/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 86cm
6
Tiền vệ Amir Abrashi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 3/27/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền đạo Shkelzen Gashi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 7/14/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền vệ Izet Hajrovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/4/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
14
Tiền vệ Anatole Ngamukol [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/15/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 63cm
17
Tiền vệ Daniel Pavlovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/22/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 69cm
20
Tiền vệ Nzuzi Toko [+]

Quốc tịch: Congo DR Ngày sinh: 12/20/1990 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 70cm
28
Tiền vệ Frank Feltscher [+]

Quốc tịch: Venezuela Ngày sinh: 5/16/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
11
Tiền đạo Nassim Ben Khalifa [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/13/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
15
Thủ môn Davide Taini [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 12/7/1976 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 92cm
18
Tiền vệ Caio Alves (aka Caio) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/29/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Johan Vonlanthen [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/1/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 69cm
22
Tiền vệ Mergim Brahimi [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/8/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
27
Hậu vệ Moritz Bauer [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/25/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
34
Đội hình Fiorentina
Thủ môn Norberto Murara Neto (aka Neto) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/19/1989 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 83cm
1
Hậu vệ Gonzalo Javier Rodriguez (aka Gonzalo) [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 4/9/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 79cm
2
Hậu vệ Facundo Roncaglia [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 2/10/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
4
Tiền vệ Alberto Aquilani [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 7/6/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
10
Tiền đạo Juan Cuadrado [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 5/26/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 66cm
11
Hậu vệ Stefan Savic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/8/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 73cm
15
Tiền vệ Borja Valero Iglesias (aka Borja Valero) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/11/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
20
Tiền vệ Massimo Ambrosini [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 5/28/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
21
Hậu vệ Manuel Pasqual [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 3/12/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
23
Tiền đạo Mario Gomez [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 7/9/1985 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 86cm
33
Tiền đạo Giuseppe Rossi [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 1/31/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
49
Hậu vệ Marcos Alonso [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 12/28/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Marvin Compper [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 6/13/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
5
Tiền vệ Matias Fernandez [+]

Quốc tịch: Chile Ngày sinh: 5/14/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
14
Tiền vệ Joaquin Sanchez [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 7/20/1981 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
17
Tiền vệ Adem Ljajic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/29/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
22
Tiền vệ Oleksandr Iakovenko (aka Sacha) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/23/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
77
Thủ môn Gustavo Munua [+]

Quốc tịch: Uruguay Ngày sinh: 1/26/1978 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 87cm
78

Tường thuật Grasshoppers vs Fiorentina

1″ Trận đấu bắt đầu!
13″ 0:1 Vàooo!! Juan Guillermo Cuadrado (Fiorentina) sút chân phải vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Gonzalo Rodríguez
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Grasshoppers – 0:1 – Fiorentina
46″ Hiệp hai bắt đầu! Grasshoppers – 0:1 – Fiorentina
46″ 0:2 Stéphane Grichting (Grasshoppers) – Phản lưới nhà!
57″ Shkelzen Gashi (Grasshoppers) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
58″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Nassim Ben Khalifa vào thay Shkelzen Gashi
64″ 1:2 Vàooo!! Anatole Ngamukol (Grasshoppers) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau một tình huống cố định của Michael Lang
67″ Thay người bên phía đội Fiorentina:Adem Ljajic vào thay Giuseppe Rossi
75″ Thay người bên phía đội Fiorentina:Marcos Alonso vào thay Manuel Pasqual
77″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Caio Cesar vào thay Amir Abrashi
82″ Thay người bên phía đội Fiorentina:Matías Fernández vào thay Borja Valero
82″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Frank Feltscher vào thay Izet Hajrovic
87″ Neto (Fiorentina) nhận thẻ vàng
90″+6″ Massimo Ambrosini (Fiorentina) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Grasshoppers – 1:2 – Fiorentina
0″ Trận đấu kết thúc! Grasshoppers – 1:2 – Fiorentina
1″ Trận đấu bắt đầu!
13″ 0:1 Vàooo!! Juan Guillermo Cuadrado (Fiorentina) sút chân phải vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Gonzalo Rodríguez
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Grasshoppers – 0:1 – Fiorentina
46″ Hiệp hai bắt đầu! Grasshoppers – 0:1 – Fiorentina
46″ 0:2 Stéphane Grichting (Grasshoppers) – Phản lưới nhà!
57″ Shkelzen Gashi (Grasshoppers) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
58″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Nassim Ben Khalifa vào thay Shkelzen Gashi
64″ 1:2 Vàooo!! Anatole Ngamukol (Grasshoppers) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau một tình huống cố định của Michael Lang
67″ Thay người bên phía đội Fiorentina:Adem Ljajic vào thay Giuseppe Rossi
75″ Thay người bên phía đội Fiorentina:Marcos Alonso vào thay Manuel Pasqual
77″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Caio Cesar vào thay Amir Abrashi
82″ Thay người bên phía đội Fiorentina:Matías Fernández vào thay Borja Valero
82″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Frank Feltscher vào thay Izet Hajrovic
87″ Neto (Fiorentina) nhận thẻ vàng
90″+6″ Massimo Ambrosini (Fiorentina) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Grasshoppers – 1:2 – Fiorentina
0″ Trận đấu kết thúc! Grasshoppers – 1:2 – Fiorentina

Thống kê chuyên môn trận Grasshoppers – Fiorentina

Chỉ số quan trọng Grasshoppers Fiorentina
Tỷ lệ cầm bóng 47% 52%
Sút cầu môn 3 4
Sút bóng 12 8
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 9 4
Phạt góc 5 4
Việt vị 2 8
Phạm lỗi 14 10
Thẻ vàng 1 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Grasshoppers vs Fiorentina

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 0.75 -0.87
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.88 -0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.08 2.08 1.05
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
51 8.5 1.08

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 36
4-2 81
4-3 91
5-2 301
6-2 501
2-2 6.5
3-3 56
4-4 201
1-2 1.4
1-3 4.8
1-4 26
1-5 61
1-6 71
1-7 501
2-3 21
2-4 51
2-5 66
2-6 501
3-4 71

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Grasshoppers thắng: 1, hòa: 0, Fiorentina thắng: 1
Sân nhà Grasshoppers: 1, sân nhà Fiorentina: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Fiorentina Grasshoppers 0-1 54%-46% Europa League
2013 Grasshoppers Fiorentina 1-2 47%-52% Europa League

Phong độ gần đây

Grasshoppers thắng: 2, hòa: 4, thua: 9
Fiorentina thắng: 2, hòa: 5, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Grasshoppers

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Grasshoppers 0-2 Fenerbahce 0%-0%
2016 Fenerbahce 3-0 Grasshoppers 0%-0%
2016 Apollon 3-3 Grasshoppers 0%-0%
2016 Grasshoppers 2-1 Apollon 0%-0%
2016 Grasshoppers 2-2 KR Reykjavik 0%-0%
2016 KR Reykjavik 3-3 Grasshoppers 0%-0%
2014 Club Brugge 1-0 Grasshoppers 0%-0%
2014 Grasshoppers 1-2 Club Brugge 0%-0%
2014 Lille 1-1 Grasshoppers 0%-0%
2014 Grasshoppers 0-2 Lille 0%-0%
2013 Fiorentina 0-1 Grasshoppers 54%-46%
2013 Grasshoppers 1-2 Fiorentina 47%-52%
2013 Grasshoppers 0-1 Lyon 0%-0%
2013 Lyon 1-0 Grasshoppers 0%-0%
2010 Steaua 1-0 Grasshoppers 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Fiorentina

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Atalanta 2-1 Fiorentina 0%-0%
2019 Fiorentina 3-3 Atalanta 0%-0%
2019 Fiorentina 7-1 Roma 0%-0%
2019 Torino 0-2 Fiorentina 0%-0%
2018 Schalke 04 3-0 Fiorentina 0%-0%
2019 Fiorentina 0-0 Genoa 62%-38%
2019 Parma 1-0 Fiorentina 38.2%-61.8%
2019 Fiorentina 0-1 AC Milan 50%-50%
2019 Empoli 1-0 Fiorentina 47%-53%
2019 Fiorentina 0-1 Sassuolo 44%-56%
2019 Juventus 2-1 Fiorentina 61%-39%
2019 Fiorentina 0-0 Bologna 57%-43%
2019 Fiorentina 0-1 Frosinone 62%-38%
2019 Roma 2-2 Fiorentina 49%-51%
2019 Fiorentina 1-1 Torino 43%-57%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2013 Grasshoppers 0-1 Lyon 0%-0%
2009 Fiorentina 1-0 Lyon 41%-59%
2013 Lyon 1-0 Grasshoppers 0%-0%
2009 Fiorentina 1-0 Lyon 41%-59%
2010 Steaua 1-0 Grasshoppers 0%-0%
2008 Steaua 0-1 Fiorentina 57%-43%
2010 Grasshoppers 0-0 Liverpool 0%-0%
2009 Liverpool 1-2 Fiorentina 58.2%-41.8%
2008 Grasshoppers 0-0 Lech Poznan 0%-0%
2015 Lech Poznan 0-2 Fiorentina 37%-63%
2008 Lech Poznan 6-0 Grasshoppers 0%-0%
2015 Lech Poznan 0-2 Fiorentina 37%-63%
2005 Grasshoppers 2-3 Dnipro 0%-0%
2013 Fiorentina 2-1 Dnipro 67.3%-32.7%
2006 Grasshoppers 0-4 Sevilla 53%-47%
2015 Fiorentina 0-2 Sevilla 68.5%-31.5%
2006 Liberec 4-1 Grasshoppers 57%-43%
2016 Fiorentina 3-0 Liberec 57.8%-42.2%