Dinamo Kyiv vs Aktobe

29-8-2013 23h:0″
5 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân NSK Olimpiyskyi, trọng tài Stephan Studer
Đội hình Dinamo Kyiv
Thủ môn Oleksandr Shovkovskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/2/1975 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 87cm
1
Tiền vệ Ognjen Vukojevic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 12/20/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
5
Hậu vệ Aleksandar Dragovic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 3/6/1991 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
6
Andriy Yarmolenko 10
Tiền đạo Brown Ideye [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 10/10/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
11
Hậu vệ Domagoj Vida [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/29/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
24
Tiền vệ Lukman Haruna [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 12/4/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
25
Hậu vệ Benoit Tremoulinas [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 12/27/1985 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 64cm
33
Hậu vệ Yevhen Khacheridi [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/28/1987 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 80cm
34
Tiền vệ Younes Belhanda [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 2/25/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 75cm
90
Tiền vệ Eduardo Pereira Rodrigues (aka Dudu) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/7/1992 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 65cm
99
Tiền vệ Miguel Veloso (aka Miguel Miguel) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/10/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 79cm
4
Tiền vệ Jeremain Lens [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/23/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 80cm
7
Tiền vệ Roman Bezus [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/26/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Oleh Gusev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/25/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 74cm
20
Tiền vệ Evgeny Makarenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/21/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
27
Thủ môn Maxym Koval (aka Maxim Koval) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/9/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 70cm
35
Tiền đạo Dieudonne Mbokani [+]

Quốc tịch: Congo Ngày sinh: 11/22/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
85
Đội hình Aktobe
Hậu vệ Aleksey Muldarov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/24/1984 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
3
Tiền vệ Andrey Kharabara [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 3/1/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 72cm
4
Hậu vệ Peter Badlo [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 5/24/1976 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
5
Tiền vệ Marat Khairullin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/26/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 75cm
10
Hậu vệ Robert Primus [+]

Quốc tịch: Trinidad & Tobago Ngày sinh: 11/10/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Askhat Tagybergen [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/9/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
17
Hậu vệ Emil Kenzhisariev [+]

Quốc tịch: Kyrgyzstan Ngày sinh: 3/26/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
20
Tiền vệ Serghei Covalciuc [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/19/1982 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
39
Tiền đạo Aleksandr Geynrikh [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 10/6/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
50
Thủ môn Andrei Sidelnikov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/8/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
55
Tiền vệ Timur Kapadze [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 9/5/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
80
Hậu vệ Dmitriy Miroshnichenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 2/26/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
7
Tiền đạo Sergey Davydov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 7/22/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Sergey Gridin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 5/20/1987 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 87cm
14
Hậu vệ Sanat Shalekenov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/4/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
22
Hậu vệ Yuri Logvinenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/22/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 67cm
23
Thủ môn Jasur Narsikulov [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 4/13/1984 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 81cm
34
Hậu vệ Aldan Baltaev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/15/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
89

Tường thuật Dinamo Kyiv vs Aktobe

1″ Trận đấu bắt đầu!
9″ 1:0 Vàoooo!! Lens (Dinamo Kyiv)
30″ 2:0 Vàoooo!! Bezus (Dinamo Kyiv)
36″ 3:0 Vàoooo!! Mbokani (Dinamo Kyiv)
37″ Dragovic (Dinamo Kyiv) nhận thẻ vàng
37″ 3:1 Vàoooo!! Geynrikh (Aktobe) – Đá phạt 11m
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Kyiv – 3:1 – Aktobe
46″ Thay người bên phía đội Dinamo Kyiv:Ideye vào thay Mbokani
46″ Thay người bên phía đội Dinamo Kyiv:Dudu vào thay Yarmolenko
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Kyiv – 3:1 – Aktobe
52″ Muldarov (Aktobe) nhận thẻ vàng
52″ 4:1 Vàoooo!! Ideye (Dinamo Kyiv) – Đá phạt 11m
57″ Thay người bên phía đội Aktobe:Lisenkov vào thay Davydov
58″ Thay người bên phía đội Aktobe:Kharabara vào thay Muldarov
72″ Thay người bên phía đội Aktobe:Gridin vào thay Kapadze
73″ 5:1 Vàoooo!! Gusev (Dinamo Kyiv)
77″ Thay người bên phía đội Dinamo Kyiv:Vida vào thay Gusev
81″ Badlo (Aktobe) nhận thẻ vàng
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Kyiv – 5:1 – Aktobe
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Kyiv – 5:1 – Aktobe

Thống kê chuyên môn trận Dinamo Kyiv – Aktobe

Chỉ số quan trọng Dinamo Kyiv Aktobe
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 5 1
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 6 3
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 12 11
Thẻ vàng 1 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dinamo Kyiv vs Aktobe

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 0.75 -0.87
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 0.8 -0.91
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.24 5.66 11.15
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 67 81

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
5-1 2.9
5-2 11
5-3 46
5-4 71
6-1 5.5
6-2 19
6-3 56
6-4 81
7-1 15
7-2 36
7-3 71
8-1 36
8-2 61
9-1 66

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Dinamo Kyiv thắng: 2, hòa: 0, Aktobe thắng: 0
Sân nhà Dinamo Kyiv: 1, sân nhà Aktobe: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Dinamo Kyiv Aktobe 5-1 0%-0% Europa League
2013 Aktobe Dinamo Kyiv 2-3 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Dinamo Kyiv thắng: 4, hòa: 6, thua: 5
Aktobe thắng: 3, hòa: 3, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Kyiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Dinamo Kyiv 0-5 Chelsea 37%-63%
2019 Chelsea 3-0 Dinamo Kyiv 60%-40%
2019 Dinamo Kyiv 1-0 Olympiacos 46%-54%
2019 Olympiacos 2-2 Dinamo Kyiv 41%-59%
2018 Dinamo Kyiv 0-0 Ajax 46.4%-53.6%
2018 Ajax 3-1 Dinamo Kyiv 54%-46%
2018 Dinamo Kyiv 2-0 Slavia Praha 0%-0%
2018 Slavia Praha 1-1 Dinamo Kyiv 0%-0%
2018 Dinamo Kyiv 0-2 Lazio 40%-60%
2018 Lazio 2-2 Dinamo Kyiv 49.8%-50.2%
2018 Dinamo Kyiv 0-0 AEK Athens 40.1%-59.9%
2018 AEK Athens 1-1 Dinamo Kyiv 64.9%-35.1%
2017 Dinamo Kyiv 4-1 Partizan Belgrade 49%-51%
2017 Skenderbeu 3-2 Dinamo Kyiv 43.7%-56.3%
2017 Young Boys 0-1 Dinamo Kyiv 56.3%-43.7%

Phong độ 15 trận gần nhất của Aktobe

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 MTK Budapest 2-0 Aktobe 0%-0%
2016 Aktobe 1-1 MTK Budapest 0%-0%
2015 Kalju 0-0 Aktobe 0%-0%
2015 Aktobe 0-1 Kalju 0%-0%
2014 Legia 2-0 Aktobe 0%-0%
2014 Aktobe 0-1 Legia 0%-0%
2014 Steaua 2-1 Aktobe 0%-0%
2014 Aktobe 2-2 Steaua 0%-0%
2014 Aktobe 3-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2014 Dinamo Tbilisi 0-1 Aktobe 0%-0%
2013 Dinamo Kyiv 5-1 Aktobe 0%-0%
2013 Aktobe 2-3 Dinamo Kyiv 0%-0%
2013 Breidablik 1-0 Aktobe 0%-0%
2013 Aktobe 2-0 Hodd 0%-0%
2013 Hodd 1-0 Aktobe 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Steaua 0-2 Dinamo Kyiv 43.7%-56.3%
2014 Steaua 2-1 Aktobe 0%-0%
2014 Dinamo Kyiv 3-1 Steaua 50.8%-49.2%
2014 Steaua 2-1 Aktobe 0%-0%
2013 Genk 3-1 Dinamo Kyiv 45.6%-54.4%
2012 Aktobe 1-2 Genk 0%-0%
2013 Dinamo Kyiv 0-1 Genk 58%-41%
2012 Aktobe 1-2 Genk 0%-0%
2010 Dinamo Kyiv 0-0 Sheriff 65.6%-34.4%
2008 Sheriff 4-0 Aktobe 0%-0%
2010 Dinamo Kyiv 2-0 AZ Alkmaar 40.8%-59.2%
2010 Aktobe 2-1 AZ Alkmaar 0%-0%
2010 AZ Alkmaar 1-2 Dinamo Kyiv 64.8%-35.2%
2010 Aktobe 2-1 AZ Alkmaar 0%-0%
2010 Sheriff 2-0 Dinamo Kyiv 34.4%-65.6%
2008 Sheriff 4-0 Aktobe 0%-0%
2006 Steaua 1-1 Dinamo Kyiv 48.4%-51.6%
2014 Steaua 2-1 Aktobe 0%-0%
2006 Dinamo Kyiv 1-4 Steaua 65.6%-34.4%
2014 Steaua 2-1 Aktobe 0%-0%
2006 Dinamo Kyiv 4-0 Metalurgs 0%-0%
2006 Aktobe 1-1 Metalurgs 0%-0%
2006 Metalurgs 1-4 Dinamo Kyiv 0%-0%
2006 Aktobe 1-1 Metalurgs 0%-0%