Chornomorets vs Skenderbeu

23-8-2013 1h:30″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Chornomorets, trọng tài Anastassios Kakos
Đội hình Chornomorets
Hậu vệ Markus Berger [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/21/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
4
Tiền vệ Kyrylo Kovalchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/11/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền vệ Olexiy Gay [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/6/1982 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền vệ Ivan Bobko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/10/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
11
Thủ môn Dmytro Bezotosny (aka Dmytro Bezotosniy) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/15/1983 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 83cm
12
Tiền đạo Sergey Samodin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/14/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
18
Tiền vệ Elis Bakaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/25/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
19
Franck Dja Djedje 23
Hậu vệ Pablo Ezequiel Fontanello [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 9/26/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
29
Tiền đạo Oleksiy Antonov (aka Olexiy Antonov) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/8/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
69
Hậu vệ Pavel Kutas [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/3/1982 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
77
Tiền vệ Vladimir Priyomov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/2/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền đạo Anatoliy Didenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/9/1982 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Evgeniy Zubeyko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/30/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 67cm
42
Thủ môn Evgen Past [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/16/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 72cm
44
Hậu vệ Anderson Mineiro [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/24/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
55
Tiền vệ Rinar Valeev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/22/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
88
Tiền vệ Llorenc Riera Ortega [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/5/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
99
Đội hình Skenderbeu
Thủ môn Orges Shehi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 9/25/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Renato Arapi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/28/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Nurudeen Orelesi [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 4/10/1989 Chiều cao: 1780cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Gjergj Muzaka [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/26/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
17
Tiền vệ Bakary Nimaga [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 12/6/1994 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Ademir Ribeiro Souza [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/20/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Zeljko Tomic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 12/21/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền đạo Andi Ribaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/21/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
30
Hậu vệ Marko Radas [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 10/26/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
33
Hậu vệ Ivan Gvozdenovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/19/1978 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
78
Tiền vệ Sabien Lilaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 2/10/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
88
Tiền vệ Amarildo Dimo [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/25/1982 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Endrit Vrapi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 5/23/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
4
Tiền vệ Erbim Fagu [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 4/15/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Mario Morina [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 10/16/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Erjon Llapanji [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 5/10/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Leonit Abazi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 7/5/1993 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
14
Hậu vệ Ditmar Bicaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 2/26/1989 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
15

Tường thuật Chornomorets vs Skenderbeu

1″ Trận đấu bắt đầu!
37″ Ademir (Skenderbeu) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Chornomorets – 0:0 – Skenderbeu
46″ Hiệp hai bắt đầu! Chornomorets – 0:0 – Skenderbeu
65″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Fagu vào thay Nimaga
71″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Abazi vào thay Muzaka
73″ Thay người bên phía đội Chornomorets:Priyomov vào thay Samodin
75″ 1:0 Vàoo! Gai (Chornomorets)
79″ Thay người bên phía đội Chornomorets:Leo vào thay Dja Djedje
84″ Thay người bên phía đội Chornomorets:Didenko vào thay Antonov
90″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Bicaj vào thay Tomić
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Chornomorets – 1:0 – Skenderbeu
0″ Trận đấu kết thúc! Chornomorets – 1:0 – Skenderbeu
1″ Trận đấu bắt đầu!
37″ Ademir (Skenderbeu) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Chornomorets – 0:0 – Skenderbeu
46″ Hiệp hai bắt đầu! Chornomorets – 0:0 – Skenderbeu
65″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Fagu vào thay Nimaga
71″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Abazi vào thay Muzaka
73″ Thay người bên phía đội Chornomorets:Priyomov vào thay Samodin
75″ 1:0 Vàoo! Gai (Chornomorets)
79″ Thay người bên phía đội Chornomorets:Leo vào thay Dja Djedje
84″ Thay người bên phía đội Chornomorets:Didenko vào thay Antonov
90″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Bicaj vào thay Tomić
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Chornomorets – 1:0 – Skenderbeu
0″ Trận đấu kết thúc! Chornomorets – 1:0 – Skenderbeu

Thống kê chuyên môn trận Chornomorets – Skenderbeu

Chỉ số quan trọng Chornomorets Skenderbeu
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 7 1
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 6 0
Phạt góc 2 1
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 8 8
Thẻ vàng 0 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Chornomorets vs Skenderbeu

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 3/4 -0.91 0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.22 5.14 10.86
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.75 2.25 23

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 3.3
2-0 4.8
2-1 13
3-0 10
3-1 26
3-2 61
4-0 23
4-1 46
4-2 81
4-3 101
5-0 51
5-1 71
5-2 81
6-0 81
6-1 81
6-2 151
7-0 101
7-1 151
8-0 251
9-0 501
10-0 501
1-1 9
2-2 46
3-3 81
4-4 201
1-2 36
1-3 81
1-4 201
1-5 501
2-3 67
2-4 151
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2013
Chornomorets thắng: 1, hòa: 0, Skenderbeu thắng: 0
Sân nhà Chornomorets: 1, sân nhà Skenderbeu: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Chornomorets Skenderbeu 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Chornomorets thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
Skenderbeu thắng: 5, hòa: 5, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Chornomorets

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Chornomorets 0-0 RNK Split 0%-0%
2014 RNK Split 2-0 Chornomorets 0%-0%
2014 Lyon 1-0 Chornomorets 0%-0%
2014 Chornomorets 0-0 Lyon 59%-41%
2013 PSV 0-1 Chornomorets 0%-0%
2013 Chornomorets 2-1 Dinamo Zagreb 0%-0%
2013 Ludogorets 1-1 Chornomorets 41.8%-58.2%
2013 Chornomorets 0-1 Ludogorets 54%-46%
2013 Chornomorets 0-2 PSV 57%-43%
2013 Dinamo Zagreb 1-2 Chornomorets 54%-45%
2013 Chornomorets 1-0 Skenderbeu 0%-0%
2013 Crvena Zvezda 0-0 Chornomorets 0%-0%
2013 Chornomorets 3-1 Crvena Zvezda 0%-0%
2013 Dacia 2-1 Chornomorets 0%-0%
2013 Chornomorets 2-0 Dacia 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Skenderbeu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Skenderbeu 3-2 Dinamo Kyiv 43.7%-56.3%
2017 Partizan Belgrade 2-0 Skenderbeu 38.2%-61.8%
2017 Skenderbeu 0-0 Partizan Belgrade 51.3%-48.7%
2017 Skenderbeu 1-1 Young Boys 53.8%-46.2%
2017 Dinamo Kyiv 3-1 Skenderbeu 53.6%-46.4%
2017 Skenderbeu 0-0 Dinamo Zagreb 0%-0%
2017 Dinamo Zagreb 1-1 Skenderbeu 0%-0%
2017 Mlada Boleslav 2-1 Skenderbeu 0%-0%
2017 Skenderbeu 2-0 Kairat 0%-0%
2017 Kairat 1-1 Skenderbeu 0%-0%
2017 Sant Julia 0-5 Skenderbeu 0%-0%
2017 Skenderbeu 1-0 Sant Julia 0%-0%
2015 Skenderbeu 0-3 Lokomotiv Moskva 61%-39%
2015 Besiktas 2-0 Skenderbeu 61%-39%
2015 Skenderbeu 3-0 Sporting CP 42%-58%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2013 Chornomorets 2-1 Dinamo Zagreb 0%-0%
2017 Skenderbeu 0-0 Dinamo Zagreb 0%-0%
2013 Dinamo Zagreb 1-2 Chornomorets 54%-45%
2017 Skenderbeu 0-0 Dinamo Zagreb 0%-0%