Aktobe vs Dinamo Kyiv

22-8-2013 20h:0″
2 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Tsentralniy, trọng tài Aleksei Kulbakov
Đội hình Aktobe
Hậu vệ Aleksey Muldarov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/24/1984 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
3
Tiền vệ Andrey Kharabara [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 3/1/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 72cm
4
Hậu vệ Peter Badlo [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 5/24/1976 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
5
Tiền vệ Marat Khairullin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/26/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 75cm
10
Hậu vệ Robert Primus [+]

Quốc tịch: Trinidad & Tobago Ngày sinh: 11/10/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Askhat Tagybergen [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/9/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
17
Hậu vệ Emil Kenzhisariev [+]

Quốc tịch: Kyrgyzstan Ngày sinh: 3/26/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
20
Tiền vệ Serghei Covalciuc [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/19/1982 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
39
Tiền đạo Aleksandr Geynrikh [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 10/6/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
50
Thủ môn Andrei Sidelnikov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/8/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
55
Tiền vệ Timur Kapadze [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 9/5/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
80
Hậu vệ Dmitriy Miroshnichenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 2/26/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
7
Tiền đạo Sergey Davydov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 7/22/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Sergey Gridin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 5/20/1987 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 87cm
14
Hậu vệ Sanat Shalekenov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/4/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
22
Hậu vệ Yuri Logvinenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/22/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 67cm
23
Thủ môn Jasur Narsikulov [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 4/13/1984 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 81cm
34
Hậu vệ Aldan Baltaev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/15/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
89
Đội hình Dinamo Kyiv
Thủ môn Oleksandr Shovkovskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/2/1975 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 87cm
1
Tiền vệ Ognjen Vukojevic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 12/20/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
5
Hậu vệ Aleksandar Dragovic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 3/6/1991 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
6
Andriy Yarmolenko 10
Tiền đạo Brown Ideye [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 10/10/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
11
Hậu vệ Domagoj Vida [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/29/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
24
Tiền vệ Lukman Haruna [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 12/4/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
25
Hậu vệ Benoit Tremoulinas [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 12/27/1985 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 64cm
33
Hậu vệ Yevhen Khacheridi [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/28/1987 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 80cm
34
Tiền vệ Younes Belhanda [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 2/25/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 75cm
90
Tiền vệ Eduardo Pereira Rodrigues (aka Dudu) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/7/1992 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 65cm
99
Tiền vệ Miguel Veloso (aka Miguel Miguel) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/10/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 79cm
4
Tiền vệ Jeremain Lens [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/23/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 80cm
7
Tiền vệ Roman Bezus [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/26/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Oleh Gusev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/25/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 74cm
20
Tiền vệ Evgeny Makarenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/21/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
27
Thủ môn Maxym Koval (aka Maxim Koval) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/9/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 70cm
35
Tiền đạo Dieudonne Mbokani [+]

Quốc tịch: Congo Ngày sinh: 11/22/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
85

Tường thuật Aktobe vs Dinamo Kyiv

1″ Trận đấu bắt đầu!
16″ 0:1 Vàooo!! Yarmolenko (Dinamo Kyiv)
33″ Haruna (Dinamo Kyiv) nhận thẻ vàng
37″ 1:1 Trémoulinas (Dinamo Kyiv) – Phản lưới nhà!
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Aktobe – 1:1 – Dinamo Kyiv
46″ Hiệp hai bắt đầu! Aktobe – 1:1 – Dinamo Kyiv
49″ Dragovic (Dinamo Kyiv) nhận thẻ vàng
52″ 1:2 Vàooo!! Ideye (Dinamo Kyiv)
52″ Thay người bên phía đội Dinamo Kyiv:Lens vào thay Dudu
57″ 1:3 Vàooo!! Belhanda (Dinamo Kyiv)
60″ Thay người bên phía đội Aktobe:Primus vào thay Kharabara
60″ Thay người bên phía đội Aktobe:Lisenkov vào thay Kovalchuk
66″ 2:3 Vàooo!! Khayrullin (Aktobe)
67″ Thay người bên phía đội Dinamo Kyiv:Gusev vào thay Yarmolenko
68″ Muldarov (Aktobe) nhận thẻ vàng
75″ Primus (Aktobe) nhận thẻ vàng
76″ Lens (Dinamo Kyiv) nhận thẻ vàng
80″ Sidelnikov (Aktobe) nhận thẻ vàng
86″ Thay người bên phía đội Aktobe:Tagybergen vào thay Davydov
90″ Hiệp hai kết thúc! Aktobe – 2:3 – Dinamo Kyiv
0″ Trận đấu kết thúc! Aktobe – 2:3 – Dinamo Kyiv
1″ Trận đấu bắt đầu!
16″ 0:1 Vàooo!! Yarmolenko (Dinamo Kyiv)
33″ Haruna (Dinamo Kyiv) nhận thẻ vàng
37″ 1:1 Trémoulinas (Dinamo Kyiv) – Phản lưới nhà!
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Aktobe – 1:1 – Dinamo Kyiv
46″ Hiệp hai bắt đầu! Aktobe – 1:1 – Dinamo Kyiv
49″ Dragovic (Dinamo Kyiv) nhận thẻ vàng
52″ 1:2 Vàooo!! Ideye (Dinamo Kyiv)
52″ Thay người bên phía đội Dinamo Kyiv:Lens vào thay Dudu
57″ 1:3 Vàooo!! Belhanda (Dinamo Kyiv)
60″ Thay người bên phía đội Aktobe:Primus vào thay Kharabara
60″ Thay người bên phía đội Aktobe:Lisenkov vào thay Kovalchuk
66″ 2:3 Vàooo!! Khayrullin (Aktobe)
67″ Thay người bên phía đội Dinamo Kyiv:Gusev vào thay Yarmolenko
68″ Muldarov (Aktobe) nhận thẻ vàng
75″ Primus (Aktobe) nhận thẻ vàng
76″ Lens (Dinamo Kyiv) nhận thẻ vàng
80″ Sidelnikov (Aktobe) nhận thẻ vàng
86″ Thay người bên phía đội Aktobe:Tagybergen vào thay Davydov
90″ Hiệp hai kết thúc! Aktobe – 2:3 – Dinamo Kyiv
0″ Trận đấu kết thúc! Aktobe – 2:3 – Dinamo Kyiv

Thống kê chuyên môn trận Aktobe – Dinamo Kyiv

Chỉ số quan trọng Aktobe Dinamo Kyiv
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 3 6
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 1 4
Phạt góc 3 4
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 8 7
Thẻ vàng 0 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Aktobe vs Dinamo Kyiv

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1:0 0.73 -0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.91 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.09 3.09 1.05
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5.5 4 1.6

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 67
3-3 29
4-4 71
2-3 7.5
2-4 9
2-5 19
2-6 41
2-7 71
3-4 34
3-5 51
3-6 71

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Aktobe thắng: 0, hòa: 0, Dinamo Kyiv thắng: 2
Sân nhà Aktobe: 1, sân nhà Dinamo Kyiv: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Dinamo Kyiv Aktobe 5-1 0%-0% Europa League
2013 Aktobe Dinamo Kyiv 2-3 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Aktobe thắng: 3, hòa: 3, thua: 9
Dinamo Kyiv thắng: 4, hòa: 6, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Aktobe

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 MTK Budapest 2-0 Aktobe 0%-0%
2016 Aktobe 1-1 MTK Budapest 0%-0%
2015 Kalju 0-0 Aktobe 0%-0%
2015 Aktobe 0-1 Kalju 0%-0%
2014 Legia 2-0 Aktobe 0%-0%
2014 Aktobe 0-1 Legia 0%-0%
2014 Steaua 2-1 Aktobe 0%-0%
2014 Aktobe 2-2 Steaua 0%-0%
2014 Aktobe 3-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2014 Dinamo Tbilisi 0-1 Aktobe 0%-0%
2013 Dinamo Kyiv 5-1 Aktobe 0%-0%
2013 Aktobe 2-3 Dinamo Kyiv 0%-0%
2013 Breidablik 1-0 Aktobe 0%-0%
2013 Aktobe 2-0 Hodd 0%-0%
2013 Hodd 1-0 Aktobe 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Kyiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Dinamo Kyiv 0-5 Chelsea 37%-63%
2019 Chelsea 3-0 Dinamo Kyiv 60%-40%
2019 Dinamo Kyiv 1-0 Olympiacos 46%-54%
2019 Olympiacos 2-2 Dinamo Kyiv 41%-59%
2018 Dinamo Kyiv 0-0 Ajax 46.4%-53.6%
2018 Ajax 3-1 Dinamo Kyiv 54%-46%
2018 Dinamo Kyiv 2-0 Slavia Praha 0%-0%
2018 Slavia Praha 1-1 Dinamo Kyiv 0%-0%
2018 Dinamo Kyiv 0-2 Lazio 40%-60%
2018 Lazio 2-2 Dinamo Kyiv 49.8%-50.2%
2018 Dinamo Kyiv 0-0 AEK Athens 40.1%-59.9%
2018 AEK Athens 1-1 Dinamo Kyiv 64.9%-35.1%
2017 Dinamo Kyiv 4-1 Partizan Belgrade 49%-51%
2017 Skenderbeu 3-2 Dinamo Kyiv 43.7%-56.3%
2017 Young Boys 0-1 Dinamo Kyiv 56.3%-43.7%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Steaua 2-1 Aktobe 0%-0%
2014 Steaua 0-2 Dinamo Kyiv 43.7%-56.3%
2014 Aktobe 2-2 Steaua 0%-0%
2014 Steaua 0-2 Dinamo Kyiv 43.7%-56.3%
2012 Aktobe 1-2 Genk 0%-0%
2013 Genk 3-1 Dinamo Kyiv 45.6%-54.4%
2012 Genk 2-1 Aktobe 0%-0%
2013 Genk 3-1 Dinamo Kyiv 45.6%-54.4%
2010 Aktobe 2-1 AZ Alkmaar 0%-0%
2010 Dinamo Kyiv 2-0 AZ Alkmaar 40.8%-59.2%
2010 AZ Alkmaar 2-0 Aktobe 0%-0%
2010 Dinamo Kyiv 2-0 AZ Alkmaar 40.8%-59.2%
2008 Sheriff 4-0 Aktobe 0%-0%
2010 Dinamo Kyiv 0-0 Sheriff 65.6%-34.4%
2008 Aktobe 1-0 Sheriff 0%-0%
2010 Dinamo Kyiv 0-0 Sheriff 65.6%-34.4%
2006 Aktobe 1-1 Metalurgs 0%-0%
2006 Dinamo Kyiv 4-0 Metalurgs 0%-0%
2006 Metalurgs 1-0 Aktobe 0%-0%
2006 Dinamo Kyiv 4-0 Metalurgs 0%-0%