Tromso vs Celje

5-7-2013 0h:0″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Alfheim, trọng tài Felix Zwayer
Đội hình Tromso
Thủ môn Marcus Sahlman [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/2/1985 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 86cm
1
Hậu vệ Jaroslaw Fojut [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 10/17/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 83cm
3
Hậu vệ Miika Koppinen (aka Koppi) [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 7/4/1978 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 78cm
7
Tiền vệ Thomas Kind Bendiksen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/8/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Thomas Drage [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 2/20/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 64cm
10
Tiền đạo Zdenek Ondrasek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/22/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
13
Hậu vệ Hans Nordbye [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 1/16/1987 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 76cm
14
Tiền vệ Magnus Andersen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 5/28/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
15
Tiền vệ Remi Johansen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 9/4/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Saliou Ciss [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 9/15/1989 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền đạo Aleksander Prijovic (aka Aleksandar Prijovic) [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/21/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
28
Tiền đạo Ruben Kristiansen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/20/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
4
Tiền đạo Morten Moldskred [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 6/13/1980 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
5
Hậu vệ Adnan Causevic (aka Causevic) [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 1/10/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền vệ Lars Gunnar Johnsen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/2/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
16
Tiền vệ Joshua Philip Pritchard [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 9/23/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
18
Tiền đạo Vegard Lysvoll [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/16/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
21
Thủ môn Benny Lekstrom [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/18/1981 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 86cm
27
Đội hình Celje
Tiền vệ Blaz Vrhovec [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 2/20/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Marko Krajcer [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 6/6/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Benjamin Verbic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 11/27/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Igor Jugovic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 1/23/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền đạo Gregor Bajde [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 4/29/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Stefan Cebara [+]

Quốc tịch: Canada Ngày sinh: 4/12/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Matic Kotnik [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 7/23/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 88cm
12
Tiền vệ Sebastjan Gobec [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 12/6/1979 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 79cm
18
Hậu vệ Matic Zitko [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 2/21/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
24
Tiền vệ Miha Zajc [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 7/1/1994 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
28
Tiền đạo Andraz Zurej [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 5/17/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
29
Thủ môn Amel Mujcinovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 11/20/1973 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 83cm
1
Tiền đạo Aleksandar Srdic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 12/2/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Miha Korosec [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 8/11/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Nejc Plesec [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 3/13/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Tadej Zagar [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 8/12/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Tadej Gaber [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 1/22/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Tadej Vidmajer [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 3/10/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
30

Tường thuật Tromso vs Celje

1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ Andra Urej (Celje) nhận thẻ vàng
13″ Thay người bên phía đội Celje:Nejc Plesec vào thay Miha Zajc
30″ 1:0 Vàooo!! Miika Koppinen (Tromso)
43″ Ondraek (Tromso) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Tromso – 1:0 – Celje
46″ Thay người bên phía đội Celje:Miha Koroec vào thay Stefan Cebara
46″ Hiệp hai bắt đầu! Tromso – 1:0 – Celje
50″ Miika Koppinen (Tromso) nhận thẻ vàng
55″ Thay người bên phía đội Tromso:Morten Moldskred vào thay Thomas Drage
65″ Hans Nordby (Tromso) nhận thẻ vàng
66″ Thay người bên phía đội Celje:Tadej Agar vào thay Gregor Bajde
68″ Sebastjan Gobec (Celje) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội Tromso:Ruben Kristiansen vào thay Magnus Andersen
75″ 1:1 Vàooo!! Andra Urej (Celje)
81″ Thay người bên phía đội Tromso:Joshua Philip Pritchard vào thay Ondraek
83″ Hans Nordby (Tromso) nhận thẻ đỏ trực tiếp
84″ 1:2 Vàooo!! Sebastjan Gobec (Celje) – Đá phạt 11m
89″ A Prijovic (Tromso) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Tromso – 1:2 – Celje
0″ Trận đấu kết thúc! Tromso – 1:2 – Celje
1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ Andra Urej (Celje) nhận thẻ vàng
13″ Thay người bên phía đội Celje:Nejc Plesec vào thay Miha Zajc
30″ 1:0 Vàooo!! Miika Koppinen (Tromso)
43″ Ondraek (Tromso) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Tromso – 1:0 – Celje
46″ Thay người bên phía đội Celje:Miha Koroec vào thay Stefan Cebara
46″ Hiệp hai bắt đầu! Tromso – 1:0 – Celje
50″ Miika Koppinen (Tromso) nhận thẻ vàng
55″ Thay người bên phía đội Tromso:Morten Moldskred vào thay Thomas Drage
65″ Hans Nordby (Tromso) nhận thẻ vàng
66″ Thay người bên phía đội Celje:Tadej Agar vào thay Gregor Bajde
68″ Sebastjan Gobec (Celje) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội Tromso:Ruben Kristiansen vào thay Magnus Andersen
75″ 1:1 Vàooo!! Andra Urej (Celje)
81″ Thay người bên phía đội Tromso:Joshua Philip Pritchard vào thay Ondraek
83″ Hans Nordby (Tromso) nhận thẻ đỏ trực tiếp
84″ 1:2 Vàooo!! Sebastjan Gobec (Celje) – Đá phạt 11m
89″ A Prijovic (Tromso) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Tromso – 1:2 – Celje
0″ Trận đấu kết thúc! Tromso – 1:2 – Celje

Thống kê chuyên môn trận Tromso – Celje

Chỉ số quan trọng Tromso Celje
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 4 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 5 0
Phạt góc 3 1
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 3 2
Thẻ vàng 1 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Tromso vs Celje

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.75 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.5 4.2 4.8
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.28 4.6 8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 29
4-2 51
4-3 126
5-2 101
6-2 201
2-2 26
3-3 81
4-4 201
1-2 26
1-3 81
1-4 201
1-5 501
2-3 81
2-4 151
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Tromso thắng: 1, hòa: 0, Celje thắng: 1
Sân nhà Tromso: 1, sân nhà Celje: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Celje Tromso 0-2 0%-0% Europa League
2013 Tromso Celje 1-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Tromso thắng: 5, hòa: 2, thua: 8
Celje thắng: 1, hòa: 0, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Tromso

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Tromso 1-2 Vikingur Gota 0%-0%
2014 Vikingur Gota 0-0 Tromso 0%-0%
2014 Tromso 6-1 Santos Tartu 0%-0%
2014 Santos Tartu 0-7 Tromso 0%-0%
2013 Sheriff 2-0 Tromso 44%-56%
2013 Tromso 0-2 Tottenham 0%-0%
2013 Tromso 0-1 Anzhi 0%-0%
2013 Anzhi 1-0 Tromso 62.6%-37.4%
2013 Tromso 1-1 Sheriff 55.3%-44.7%
2013 Tottenham 3-0 Tromso 71.3%-28.7%
2013 Besiktas 2-0 Tromso 0%-0%
2013 Tromso 2-1 Besiktas 0%-0%
2013 Tromso 1-0 Differdange 0%-0%
2013 Inter Baku 1-0 Tromso 0%-0%
2013 Tromso 2-0 Inter Baku 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Celje

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Celje 0-1 Slask Wroclaw 0%-0%
2015 Slask Wroclaw 3-1 Celje 0%-0%
2013 Celje 0-2 Tromso 0%-0%
2013 Tromso 1-2 Celje 0%-0%
2012 Celje 0-1 Dacia 0%-0%
2012 Dacia 1-0 Celje 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng