Torpedo Kutaisi vs Zilina

5-7-2013 0h:0″
0 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Tsentraluri, trọng tài Domagoj Vuckov
Đội hình Torpedo Kutaisi
Hậu vệ Vazha Tabatadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/1/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 66cm
2
Hậu vệ Revaz Chiteishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/30/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Nikoloz Pirtskhalava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/15/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
5
Tiền vệ Mate Tsintsadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/7/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Merab Gigauri [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/5/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Giorgi Kukhianidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/1/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
10
Thủ môn Omar Migineishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/2/1984 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Nika Tchanturia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/19/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Giorgi Gorozia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/26/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Zaza Tchelidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/12/1987 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
37
Tiền đạo Revaz Barabadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/4/1988 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 90cm
45
Thủ môn Maksime Kvilitaia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 9/17/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
1
Hậu vệ Nika Sandokhadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/20/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền đạo Giorgi Pantsulaia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/6/1994 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
14
Hậu vệ Giorgi Gabadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/2/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Tiền vệ Aleko Mzevashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/10/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
30
Tiền vệ Tornike Kapanadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/4/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
32
Tiền đạo Beka Tughushi [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/24/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
88
Đội hình Zilina
Hậu vệ Serge Akakpo [+]

Quốc tịch: Togo Ngày sinh: 10/14/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
5
Tiền đạo Thomas Majtan [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 3/30/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 82cm
10
Tiền vệ Viktor Pecovsky [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 5/24/1983 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 69cm
12
Tiền đạo Issiaka Babatunde Bello [+]

Quốc tịch: Benin Ngày sinh: 10/6/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 63cm
14
Hậu vệ Jozef Piacek [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 6/20/1983 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 90cm
15
Tiền đạo Robert Pich [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 11/12/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 66cm
17
Tiền đạo Momodou Ceesay [+]

Quốc tịch: Gambia Ngày sinh: 12/24/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Jaroslav Mihalik [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 7/27/1994 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
23
Tiền vệ Jakub Paur [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 7/4/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
29
Thủ môn Martin Dubravka [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 1/15/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
30
Hậu vệ Ernest Mabouka (aka Ernest Mabouka Maoussi) [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 6/16/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 81cm
45
Tiền vệ Miroslav Kacer [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 2/2/1996 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Vladimir Leitner [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 6/28/1974 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền vệ Adam Zilak [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/7/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
8
Hậu vệ Denis Vavro [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 4/10/1996 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Michal Skvarka [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 8/19/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 66cm
20
Hậu vệ Andrej Kadlec [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 2/2/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Thủ môn Patrik Le Giang [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 9/8/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 85cm
89

Tường thuật Torpedo Kutaisi vs Zilina

1″ Trận đấu bắt đầu!
7″ Vazha Tabatadze (Torpedo Kutaisi) nhận thẻ vàng
26″ Giorgi Kukhianidze (Torpedo Kutaisi) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Torpedo Kutaisi – 0:0 – Zilina
46″ Hiệp hai bắt đầu! Torpedo Kutaisi – 0:0 – Zilina
52″ Giorgi Gorozia (Torpedo Kutaisi) nhận thẻ vàng
53″ Thay người bên phía đội Torpedo Kutaisi:Giorgi Pantsulaia vào thay Nikoloz Pirtskhalava
55″ Jakub Paur (Zilina) nhận thẻ vàng
58″ 0:1 Vào! Majtan (Zilina)
60″ Ali Ceesay (Zilina) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội Torpedo Kutaisi:Beka Tughushi vào thay Giorgi Gorozia
73″ Thay người bên phía đội Torpedo Kutaisi:Tornike Kapanadze vào thay Giorgi Kukhianidze
73″ Thay người bên phía đội Zilina:Adam Zilak vào thay Jaroslav Mihalik
74″ Adam Zilak (Zilina) nhận thẻ vàng
77″ 0:2 Vào! Robert Pich (Zilina)
84″ 0:3 Vào! Majtan (Zilina)
85″ Maksime Kvilitaia (Torpedo Kutaisi) nhận thẻ vàng
87″ Tornike Kapanadze (Torpedo Kutaisi) nhận thẻ vàng
88″ Thay người bên phía đội Zilina:Michal Skvarka vào thay Jakub Paur
90″+2″ Thay người bên phía đội Zilina:Miroslav Kacer vào thay Bello Babatounde
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Torpedo Kutaisi – 0:3 – Zilina
0″ Trận đấu kết thúc! Torpedo Kutaisi – 0:3 – Zilina
1″ Trận đấu bắt đầu!
7″ Vazha Tabatadze (Torpedo Kutaisi) nhận thẻ vàng
26″ Giorgi Kukhianidze (Torpedo Kutaisi) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Torpedo Kutaisi – 0:0 – Zilina
46″ Hiệp hai bắt đầu! Torpedo Kutaisi – 0:0 – Zilina
52″ Giorgi Gorozia (Torpedo Kutaisi) nhận thẻ vàng
53″ Thay người bên phía đội Torpedo Kutaisi:Giorgi Pantsulaia vào thay Nikoloz Pirtskhalava
55″ Jakub Paur (Zilina) nhận thẻ vàng
58″ 0:1 Vào! Majtan (Zilina)
60″ Ali Ceesay (Zilina) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội Torpedo Kutaisi:Beka Tughushi vào thay Giorgi Gorozia
73″ Thay người bên phía đội Torpedo Kutaisi:Tornike Kapanadze vào thay Giorgi Kukhianidze
73″ Thay người bên phía đội Zilina:Adam Zilak vào thay Jaroslav Mihalik
74″ Adam Zilak (Zilina) nhận thẻ vàng
77″ 0:2 Vào! Robert Pich (Zilina)
84″ 0:3 Vào! Majtan (Zilina)
85″ Maksime Kvilitaia (Torpedo Kutaisi) nhận thẻ vàng
87″ Tornike Kapanadze (Torpedo Kutaisi) nhận thẻ vàng
88″ Thay người bên phía đội Zilina:Michal Skvarka vào thay Jakub Paur
90″+2″ Thay người bên phía đội Zilina:Miroslav Kacer vào thay Bello Babatounde
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Torpedo Kutaisi – 0:3 – Zilina
0″ Trận đấu kết thúc! Torpedo Kutaisi – 0:3 – Zilina

Thống kê chuyên môn trận Torpedo Kutaisi – Zilina

Chỉ số quan trọng Torpedo Kutaisi Zilina
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 1 4
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 2 1
Phạt góc 1 2
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 3 7
Thẻ vàng 2 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Torpedo Kutaisi vs Zilina

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1:0 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.9 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.4 3.4 1.4
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
81 81 1

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 91
3-3 61
4-4 201
0-3 12
0-4 41
0-5 71
0-6 301
0-7 501
1-3 23
1-4 56
1-5 91
1-6 301
1-7 501
2-3 51
2-4 67
2-5 101
2-6 501
3-4 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Torpedo Kutaisi thắng: 0, hòa: 1, Zilina thắng: 1
Sân nhà Torpedo Kutaisi: 1, sân nhà Zilina: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Zilina Torpedo Kutaisi 3-3 0%-0% Europa League
2013 Torpedo Kutaisi Zilina 0-3 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Torpedo Kutaisi thắng: 4, hòa: 2, thua: 9
Zilina thắng: 8, hòa: 2, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Torpedo Kutaisi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Ludogorets 4-0 Torpedo Kutaisi 0%-0%
2018 Torpedo Kutaisi 0-1 Ludogorets 0%-0%
2018 Kukesi 2-0 Torpedo Kutaisi 0%-0%
2018 Torpedo Kutaisi 5-2 Kukesi 0%-0%
2018 Vikingur Gota 0-4 Torpedo Kutaisi 0%-0%
2018 Torpedo Kutaisi 3-0 Vikingur Gota 0%-0%
2018 Sheriff 3-0 Torpedo Kutaisi 0%-0%
2018 Torpedo Kutaisi 2-1 Sheriff 0%-0%
2017 Torpedo Kutaisi 0-3 Trencin 0%-0%
2017 Trencin 5-1 Torpedo Kutaisi 0%-0%
2013 Zilina 3-3 Torpedo Kutaisi 0%-0%
2013 Torpedo Kutaisi 0-3 Zilina 0%-0%
2012 Aktobe 1-0 Torpedo Kutaisi 0%-0%
2012 Torpedo Kutaisi 1-1 Aktobe 0%-0%
2005 BATE Borisov 5-0 Torpedo Kutaisi 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Zilina

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Kobenhavn 1-2 Zilina 0%-0%
2017 Zilina 1-3 Kobenhavn 0%-0%
2015 Athletic Bilbao 1-0 Zilina 0%-0%
2015 Zilina 3-2 Athletic Bilbao 0%-0%
2015 Vorskla 3-1 Zilina 0%-0%
2015 Zilina 2-0 Vorskla 0%-0%
2015 Zilina 4-2 Dacia 0%-0%
2015 Dacia 1-2 Zilina 0%-0%
2015 Zilina 3-0 Glentoran 0%-0%
2015 Glentoran 1-4 Zilina 0%-0%
2013 Zilina 1-1 Rijeka 0%-0%
2013 Rijeka 2-1 Zilina 0%-0%
2013 Zilina 2-0 Olimpija Ljubljana 0%-0%
2013 Olimpija Ljubljana 3-1 Zilina 0%-0%
2013 Zilina 3-3 Torpedo Kutaisi 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng