Teuta vs Dacia

5-7-2013 1h:0″
3 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Niko Dovana, trọng tài Baris Simsek
Đội hình Teuta
Thủ môn Bledian Rizvani [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 1/2/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Hektor Idrizaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 4/15/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
2
Hậu vệ Da Silva Buiu (aka Buiu) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/14/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Ansi Nika [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/22/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Albi Dosti [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 9/13/1991 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
8
Hậu vệ Tefik Osmani [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/8/1985 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Akil Jakupi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/1/1982 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền đạo Bledar Mancaku [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 1/5/1982 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Daniel Xhafaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 5/1/1977 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 78cm
22
Tiền vệ Renato Hyshmeri [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 3/14/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
29
Blevar Mado 30
Hậu vệ Rustem Hoxha [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 7/4/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Erjon Mustafaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 1/29/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Thủ môn Alfred Osmani [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 2/20/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Altin Hoxha [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 10/21/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền đạo Endri Cekici [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/23/1996 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Arber Cyrbja [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 9/18/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Artan Sakaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 12/8/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Đội hình Dacia
Thủ môn Evgheni Matiughin [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 10/31/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Veaceslav Posmac [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 11/7/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Denis Vasilyevich Ilescu [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/20/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 82cm
4
Tiền vệ Alphonse Denis Soppo [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 5/15/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Eduard Grosu [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/5/1980 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền đạo Ghenadie Orbu [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 7/8/1982 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 62cm
9
Tiền đạo Vasiliy Pavlov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 7/24/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Maxim Mihaliov [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 8/22/1986 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Marian Stoleru [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 11/20/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Jude Iloba Ogada [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 12/15/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
15
Hậu vệ Maksym Sergiyovych Lapushenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/19/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
22
Thủ môn Ghenadie Mosneaga [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 4/25/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
12
Tiền vệ Eugeniu Cociuc [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 5/11/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 65cm
17
Tiền vệ Petru Postoronca [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 12/9/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
18
Tiền đạo Gheorghe Ovseanicov [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 10/12/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Yuriy Mykolayovych Shevel [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/29/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền đạo Vladimir Dragovozov [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/1/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 67cm
26
Hậu vệ Alexei Casian [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 10/1/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27

Tường thuật Teuta vs Dacia

1″ Trận đấu bắt đầu!
29″ 1:0 Vàoo! Daniel Xhafaj (Teuta)
38″ 1:1 Vàoo! Vasiliy Pavlov (Dacia)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Teuta – 1:1 – Dacia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Teuta – 1:1 – Dacia
57″ Ghenadie Orbu (Dacia) nhận thẻ vàng
68″ 2:1 Vàoo! Albi Dosti (Teuta)
73″ Thay người bên phía đội Teuta:Arber Cyrbja vào thay Ansi Nika
73″ 3:1 Vàoo! Bledar Mancaku (Teuta)
76″ Thay người bên phía đội Dacia:Eugeniu Cociuc vào thay Alphonse Sopho
76″ Thay người bên phía đội Dacia:Vladimir Dragovozov vào thay Ghenadie Orbu
80″ Thay người bên phía đội Dacia:Jurij Shevel vào thay Vasiliy Pavlov
81″ Thay người bên phía đội Teuta:Endri Cekici vào thay Yshmeri Yshmeri
85″ Thay người bên phía đội Teuta:Altin Hoxha vào thay Bledar Hodo
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Teuta – 3:1 – Dacia
0″ Trận đấu kết thúc! Teuta – 3:1 – Dacia
1″ Trận đấu bắt đầu!
29″ 1:0 Vàoo! Daniel Xhafaj (Teuta)
38″ 1:1 Vàoo! Vasiliy Pavlov (Dacia)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Teuta – 1:1 – Dacia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Teuta – 1:1 – Dacia
57″ Ghenadie Orbu (Dacia) nhận thẻ vàng
68″ 2:1 Vàoo! Albi Dosti (Teuta)
73″ Thay người bên phía đội Teuta:Arber Cyrbja vào thay Ansi Nika
73″ 3:1 Vàoo! Bledar Mancaku (Teuta)
76″ Thay người bên phía đội Dacia:Eugeniu Cociuc vào thay Alphonse Sopho
76″ Thay người bên phía đội Dacia:Vladimir Dragovozov vào thay Ghenadie Orbu
80″ Thay người bên phía đội Dacia:Jurij Shevel vào thay Vasiliy Pavlov
81″ Thay người bên phía đội Teuta:Endri Cekici vào thay Yshmeri Yshmeri
85″ Thay người bên phía đội Teuta:Altin Hoxha vào thay Bledar Hodo
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Teuta – 3:1 – Dacia
0″ Trận đấu kết thúc! Teuta – 3:1 – Dacia

Thống kê chuyên môn trận Teuta – Dacia

Chỉ số quan trọng Teuta Dacia
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 3 1
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 2 1
Phạt góc 1 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 1 1
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Teuta vs Dacia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.95 0.75
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.37 3.4 2.5
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.35 5 8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-1 11
3-2 15
4-1 19
4-2 26
4-3 46
5-1 36
5-2 46
5-3 71
5-4 101
6-1 66
6-2 81
6-3 101
7-1 101
7-2 101
3-3 29
4-4 81
3-4 66
3-5 101
4-5 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Teuta thắng: 1, hòa: 0, Dacia thắng: 1
Sân nhà Teuta: 1, sân nhà Dacia: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Dacia Teuta 2-0 0%-0% Europa League
2013 Teuta Dacia 3-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Teuta thắng: 2, hòa: 1, thua: 7
Dacia thắng: 7, hòa: 1, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Teuta

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Kairat 5-0 Teuta 0%-0%
2016 Teuta 0-1 Kairat 0%-0%
2013 Dacia 2-0 Teuta 0%-0%
2013 Teuta 3-1 Dacia 0%-0%
2012 Metalurgi Rustavi 6-1 Teuta 0%-0%
2012 Teuta 0-3 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2007 Teuta 2-2 Slaven 0%-0%
2007 Slaven 6-2 Teuta 0%-0%
2005 Siroki Brijeg 3-0 Teuta 0%-0%
2005 Teuta 3-1 Siroki Brijeg 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Dacia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Dacia 0-4 Skendija 0%-0%
2017 Skendija 3-0 Dacia 0%-0%
2016 Dacia 0-1 Kapaz 0%-0%
2016 Kapaz 0-0 Dacia 0%-0%
2015 Zilina 4-2 Dacia 0%-0%
2015 Dacia 1-2 Zilina 0%-0%
2015 Dacia 4-1 Renova 0%-0%
2015 Renova 0-1 Dacia 0%-0%
2013 Dacia 2-1 Chornomorets 0%-0%
2013 Chornomorets 2-0 Dacia 0%-0%
2013 Dacia 2-0 Teuta 0%-0%
2013 Teuta 3-1 Dacia 0%-0%
2012 Celje 0-1 Dacia 0%-0%
2012 Dacia 1-0 Celje 0%-0%
2011 Dacia 2-0 Zestaponi 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng