Prestatyn vs Metalurgs

5-7-2013 1h:0″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Belle Vue, trọng tài Sven Bindels
Đội hình Prestatyn
Thủ môn Dave Roberts [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 12/10/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
1
Tiền vệ Chris Davies [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 10/21/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
2
Hậu vệ Jack Lewis [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 5/18/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
3
Hậu vệ David Hayes [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 1/15/1982 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 79cm
4
Hậu vệ Sean Hessey [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 9/19/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Michael Parker [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 10/31/1987 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Neil Gibson [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 10/11/1979 Chiều cao: -1cm Cân nặng: 0cm
8
Tiền vệ Andy Parkinson [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 5/27/1979 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
9
Tiền đạo Lee Hunt [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 6/5/1981 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 83cm
10
Tiền vệ Ross Stephens [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 5/28/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
11
Tiền vệ Gregory Stones [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 5/4/1982 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền vệ Adam France [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 7/18/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Tom Kemp [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 12/30/1994 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Karl Murray [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 9/24/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
17
Tiền vệ Niall Butler [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 10/22/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Rhys Owen [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 6/10/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Danny Markland [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 5/3/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Thủ môn Jonathan Hill-Dunt [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 5/13/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 89cm
25
Đội hình Metalurgs
Thủ môn Raivo Varazinskis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 3/7/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 85cm
1
Hậu vệ Dzintars Zirnis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 4/25/1977 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
4
Hậu vệ Agris Otanķis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 10/6/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Valerijs Afanasjevs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 9/20/1982 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 62cm
7
Tiền đạo Jurģis Kalns [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 10/5/1982 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
8
Tiền đạo Roberts Savalnieks [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/4/1993 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 65cm
11
Tiền vệ Dmitrijs Hmizs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 7/31/1992 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 75cm
16
Tiền vệ Andrejs Prohorenkovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/5/1977 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
17
Tiền vệ Ingus Slampe [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/31/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 82cm
25
Hậu vệ Antons Jemelins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/19/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
28
Hậu vệ Andrejs Kirilins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 11/3/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
87
Tiền đạo Davis Ikaunieks (aka Dvis Ikaunieks) [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/7/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền vệ Ilja Sadcins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 7/2/1994 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
18
Thủ môn Toms Viksna [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/14/1995 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 60cm
31

Tường thuật Prestatyn vs Metalurgs

1″ Trận đấu bắt đầu!
8″ Lee Hunt (Prestatyn) nhận thẻ vàng
16″ 0:1 Vàoo! Jurgis Kalns (Metalurgs)
34″ Roberts Savalnieks (Metalurgs) nhận thẻ vàng
45″ 1:1 Vàoo! Andy Parkinson (Prestatyn)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Prestatyn – 1:1 – Metalurgs
46″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Ilja Sadcins vào thay Agris Otais
46″ Hiệp hai bắt đầu! Prestatyn – 1:1 – Metalurgs
55″ Roberts Savalnieks (Metalurgs) nhận thẻ vàng thứ hai
58″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Jnis Ikaunieks vào thay Valerijs Afanasjevs
62″ 1:2 Vàoo! Ilja Sadcins (Metalurgs)
68″ David Hayes (Prestatyn) nhận thẻ vàng
70″ Dmitrijs Hmizs (Metalurgs) nhận thẻ vàng
74″ Michael Parker (Prestatyn) nhận thẻ vàng
77″ Ross Stephens (Prestatyn) nhận thẻ vàng
77″ Endijs Slampe (Metalurgs) nhận thẻ vàng
78″ Antons Jemelins (Metalurgs) nhận thẻ vàng
80″ Thay người bên phía đội Prestatyn:Karl Murray vào thay David Hayes
81″ Raivo Varainskis (Metalurgs) nhận thẻ vàng
84″ Andrejs Kiriins (Metalurgs) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Prestatyn – 1:2 – Metalurgs
0″ Trận đấu kết thúc! Prestatyn – 1:2 – Metalurgs
1″ Trận đấu bắt đầu!
8″ Lee Hunt (Prestatyn) nhận thẻ vàng
16″ 0:1 Vàoo! Jurgis Kalns (Metalurgs)
34″ Roberts Savalnieks (Metalurgs) nhận thẻ vàng
45″ 1:1 Vàoo! Andy Parkinson (Prestatyn)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Prestatyn – 1:1 – Metalurgs
46″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Ilja Sadcins vào thay Agris Otais
46″ Hiệp hai bắt đầu! Prestatyn – 1:1 – Metalurgs
55″ Roberts Savalnieks (Metalurgs) nhận thẻ vàng thứ hai
58″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Jnis Ikaunieks vào thay Valerijs Afanasjevs
62″ 1:2 Vàoo! Ilja Sadcins (Metalurgs)
68″ David Hayes (Prestatyn) nhận thẻ vàng
70″ Dmitrijs Hmizs (Metalurgs) nhận thẻ vàng
74″ Michael Parker (Prestatyn) nhận thẻ vàng
77″ Ross Stephens (Prestatyn) nhận thẻ vàng
77″ Endijs Slampe (Metalurgs) nhận thẻ vàng
78″ Antons Jemelins (Metalurgs) nhận thẻ vàng
80″ Thay người bên phía đội Prestatyn:Karl Murray vào thay David Hayes
81″ Raivo Varainskis (Metalurgs) nhận thẻ vàng
84″ Andrejs Kiriins (Metalurgs) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Prestatyn – 1:2 – Metalurgs
0″ Trận đấu kết thúc! Prestatyn – 1:2 – Metalurgs

Thống kê chuyên môn trận Prestatyn – Metalurgs

Chỉ số quan trọng Prestatyn Metalurgs
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 1 3
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 1 3
Phạt góc 2 3
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 8 5
Thẻ vàng 1 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Prestatyn vs Metalurgs

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.62 0.25
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3 3.4 2.1
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
34 5.8 1.17

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 19
4-2 46
4-3 71
5-2 71
6-2 301
2-2 8
3-3 46
4-4 91
1-2 6.5
1-3 23
1-4 61
1-5 61
1-6 91
1-7 501
2-3 29
2-4 66
2-5 81
2-6 91
3-4 81
3-5 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2013
Prestatyn thắng: 0, hòa: 0, Metalurgs thắng: 1
Sân nhà Prestatyn: 1, sân nhà Metalurgs: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Prestatyn Metalurgs 1-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Prestatyn thắng: 0, hòa: 0, thua: 3
Metalurgs thắng: 5, hòa: 1, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Prestatyn

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Prestatyn 0-3 Rijeka 0%-0%
2013 Rijeka 5-0 Prestatyn 0%-0%
2013 Prestatyn 1-2 Metalurgs 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgs

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Prestatyn 1-2 Metalurgs 0%-0%
2012 Legia 5-1 Metalurgs 0%-0%
2012 Metalurgs 4-0 Fiorita 0%-0%
2012 Fiorita 0-2 Metalurgs 0%-0%
2011 Salzburg 0-0 Metalurgs 0%-0%
2011 Metalurgs 1-4 Salzburg 0%-0%
2010 Sparta Praha 2-0 Metalurgs 0%-0%
2010 Metalurgs 0-3 Sparta Praha 0%-0%
2009 Dinamo Tbilisi 3-1 Metalurgs 0%-0%
2009 Metalurgs 2-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2008 Vaslui 3-1 Metalurgs 0%-0%
2008 Metalurgs 0-2 Vaslui 0%-0%
2008 Metalurgs 2-0 Glentoran 0%-0%
2008 Glentoran 1-0 Metalurgs 0%-0%
2007 AIK Solna 2-0 Metalurgs 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng