Maccabi Haifa vs Lenkoran

19-7-2013 0h:0″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Itztadion Kiryat Eliezer, trọng tài Slavko Vincic
Đội hình Maccabi Haifa
Tiền vệ Gustavo Boccoli [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/16/1978 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền vệ Hen Ezra [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/19/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 65cm
8
Tiền vệ Ruben Rayos Serna [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 6/21/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
10
Hậu vệ Taleb Twatiha [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/21/1992 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 64cm
13
Tiền đạo Alon Turgeman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/6/1991 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Shimon Abuhatzira [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/10/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Yaniv Katan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/27/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 85cm
20
Hậu vệ Dekel Keinan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/15/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
21
Tiền vệ Edin Cocalic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 12/5/1987 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
25
Hậu vệ Eyal Meshumar [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/10/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
27
Thủ môn Bojan Saranov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/22/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
33
Hậu vệ Samuel Scheimann [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/3/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Sintayehu Sallallich [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/1/1991 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 69cm
14
Tiền vệ Eyal Golasa [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/7/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Ismail Raiyan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/24/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
El’ad Gabai 18
Thủ môn Edri Amir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/26/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
22
Hậu vệ Andriy Pylyavskyi [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/4/1988 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 88cm
29
Đội hình Lenkoran
Hậu vệ Wanderson Scardovelli [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/27/1984 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Alvaro Silva Linares (aka Alvaro Silva) [+]

Quốc tịch: Philippines Ngày sinh: 3/29/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
4
Hậu vệ Elnur Allahverdiyev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 1/2/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Sadio Tounkara [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 4/27/1992 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Elnur Abdullayev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 2/16/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Hậu vệ Zouhir Benouahi [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 3/8/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Nildo Franca Junior [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/7/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
12
Tiền vệ Radomir Todorov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 8/11/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Emil Adrian Scarlatache [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/5/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
27
Thủ môn Antonio Doblas [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 8/4/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
30
Tiền vệ Marin Orsulic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 8/25/1987 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 80cm
99
Hậu vệ Rasim Ramaldanov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 1/24/1986 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 86cm
6
Hậu vệ Eder Jose Oliveira Bonfim (aka Eder) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/2/1981 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền đạo Ugur Pamuk [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 6/26/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Adrian Pit [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/15/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
16
Tiền vệ Kazim Kazimli [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 9/5/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Nikola Gligorov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/15/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
23
Thủ môn Orxan Sadiqli [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 3/19/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25

Tường thuật Maccabi Haifa vs Lenkoran

1″ Trận đấu bắt đầu!
37″ 1:0 Vàooo!! Ezra (Maccabi Haifa)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Haifa – 1:0 – Lenkoran
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Haifa – 1:0 – Lenkoran
46″ Thay người bên phía đội Lenkoran:Piţ vào thay Oršulić
55″ 2:0 Vàooo!! Turgeman (Maccabi Haifa)
66″ Thay người bên phía đội Lenkoran:Wanderson Scarduelli vào thay Todorov
66″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Sallalich vào thay Abuhazira
71″ Thay người bên phía đội Lenkoran:Allahverdiyev vào thay Éder Bonfim
74″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Golasa vào thay Katan
83″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Pylyavskyi vào thay Turgeman
87″ Allahverdiyev (Lenkoran) nhận thẻ vàng
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Haifa – 2:0 – Lenkoran
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Haifa – 2:0 – Lenkoran
1″ Trận đấu bắt đầu!
37″ 1:0 Vàooo!! Ezra (Maccabi Haifa)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Haifa – 1:0 – Lenkoran
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Haifa – 1:0 – Lenkoran
46″ Thay người bên phía đội Lenkoran:Piţ vào thay Oršulić
55″ 2:0 Vàooo!! Turgeman (Maccabi Haifa)
66″ Thay người bên phía đội Lenkoran:Wanderson Scarduelli vào thay Todorov
66″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Sallalich vào thay Abuhazira
71″ Thay người bên phía đội Lenkoran:Allahverdiyev vào thay Éder Bonfim
74″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Golasa vào thay Katan
83″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Pylyavskyi vào thay Turgeman
87″ Allahverdiyev (Lenkoran) nhận thẻ vàng
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Haifa – 2:0 – Lenkoran
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Haifa – 2:0 – Lenkoran

Thống kê chuyên môn trận Maccabi Haifa – Lenkoran

Chỉ số quan trọng Maccabi Haifa Lenkoran
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 8 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 6 3
Phạt góc 10 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 8 6
Thẻ vàng 0 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Maccabi Haifa vs Lenkoran

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.82 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.25 5 8.35
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.06 10 41

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 2.15
2-1 9
3-0 3.1
3-1 12
3-2 46
4-0 8
4-1 26
4-2 61
4-3 81
5-0 26
5-1 51
5-2 71
6-0 56
6-1 67
6-2 91
7-0 71
7-1 91
8-0 301
9-0 501
2-2 41
3-3 81
4-4 201
2-3 71
2-4 151
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Maccabi Haifa thắng: 2, hòa: 0, Lenkoran thắng: 0
Sân nhà Maccabi Haifa: 1, sân nhà Lenkoran: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Lenkoran Maccabi Haifa 0-8 0%-0% Europa League
2013 Maccabi Haifa Lenkoran 2-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Maccabi Haifa thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
Lenkoran thắng: 2, hòa: 7, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Haifa

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Maccabi Haifa 1-1 Kalju 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter 0%-0%
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 0-0 PAOK 50.3%-49.7%
2013 PAOK 3-2 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 Maccabi Haifa 0-1 AZ Alkmaar 47%-52%
2013 Astra Giurgiu 1-1 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 3-0 Ventspils 0%-0%
2013 Ventspils 0-0 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Lenkoran 0-8 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Lenkoran 0%-0%
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2011 AEK Larnaca 2-1 Maccabi Haifa 49%-51%

Phong độ 15 trận gần nhất của Lenkoran

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Lenkoran 0-8 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Lenkoran 0%-0%
2013 Lenkoran 1-0 Sliema 0%-0%
2013 Sliema 1-1 Lenkoran 0%-0%
2012 Lech Poznan 1-0 Lenkoran 0%-0%
2012 Kalju 0-2 Lenkoran 0%-0%
2012 Lenkoran 2-2 Kalju 0%-0%
2011 Lenkoran 0-0 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2011 Maccabi Tel-Aviv 3-1 Lenkoran 0%-0%
2010 Lenkoran 1-1 Zaria Balti 0%-0%
2010 Zaria Balti 0-0 Lenkoran 0%-0%
2008 Lenkoran 0-0 Lech Poznan 0%-0%
2007 Dinamo Zagreb 3-1 Lenkoran 0%-0%
2007 Lenkoran 1-1 Dinamo Zagreb 0%-0%
2005 Lenkoran 1-2 Nistru 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Maccabi Haifa 1-1 Kalju 0%-0%
2012 Kalju 0-2 Lenkoran 0%-0%