Liberec vs Skonto

26-7-2013 0h:0″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân U Nisy, trọng tài Ken Henry Johnsen
Đội hình Liberec
Hậu vệ Renato Kelic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 3/31/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 77cm
2
Tiền vệ Lubos Husek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/25/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 66cm
7
Tiền vệ David Pavelka [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/18/1991 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 71cm
8
Tiền vệ Vladislav Kalitvintsev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/4/1993 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
9
Tiền vệ Serhiy Rybalka [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/1/1990 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 68cm
10
Tiền vệ Martin Frydek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/24/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Ondrej Kusnir [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 4/4/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 72cm
13
Hậu vệ Radoslav Kovac [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 11/26/1979 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 78cm
15
Thủ môn Premysl Kovar [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/14/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Michael Rabusic [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 9/17/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
19
Hậu vệ Jiri Fleisman [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/2/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
25
Thủ môn Zbynek Hauzr [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 4/19/1973 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 86cm
1
Hậu vệ Vladimir Coufal [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/22/1992 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Isaac Sackey [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 4/4/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Vojtech Hadascok [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/8/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
14
Tiền đạo Lukas Szabo [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 10/4/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
26
Tiền vệ Dzon Delarge [+]

Quốc tịch: Congo Ngày sinh: 6/24/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
28
Hậu vệ Lukas Pokorny [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/5/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
29
Đội hình Skonto
Thủ môn Paulius Grybauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 6/2/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 85cm
1
Hậu vệ Vladislavs Gabovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 7/13/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
2
Hậu vệ Renars Rode [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 4/6/1989 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Vjaceslavs Isajevs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 8/27/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
4
Tiền vệ Juris Laizans [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/6/1979 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
5
Hậu vệ Aleksandrs Fertovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/15/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 78cm
8
Tiền vệ Ruslan Mingazow [+]

Quốc tịch: Turkmenistan Ngày sinh: 11/23/1991 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 66cm
10
Tiền vệ Alans Sinelnikovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 5/14/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 75cm
11
Tiền đạo Valerijs Sabala [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/12/1994 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 80cm
20
Hậu vệ Nauris Bulvitis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 3/15/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Lasha Dvali [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/14/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
27
Tiền đạo Artjoms Osipovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/8/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền đạo Kristaps Blanks [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/30/1986 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
9
Tiền đạo Vladislavs Gutkovskis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 4/2/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Irakli Klimiashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/30/1988 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 65cm
13
Hậu vệ Lado Datunashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/6/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 78cm
19
Hậu vệ Levan Tchatchiashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/4/1993 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 80cm
28
Thủ môn Dmitrijs Grigorjevs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 3/12/1992 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
32

Tường thuật Liberec vs Skonto

1″ Trận đấu bắt đầu!
14″ 1:0 Vàoo! Delarge (Liberec)
23″ Kelić (Liberec) nhận thẻ vàng
24″ Đá hỏng phạt đền 11m: Siņeļņikovs (Skonto)!
36″ Kušnír (Liberec) nhận thẻ vàng
36″ Šabala (Skonto) nhận thẻ vàng
36″ Rybalka (Liberec) nhận thẻ vàng
39″ Thay người bên phía đội Skonto:Rugins vào thay Siņeļņikovs
45″+1″ Rugins (Skonto) nhận thẻ vàng
45″+3″ Kalitvintsev (Liberec) nhận thẻ vàng
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Liberec – 1:0 – Skonto
46″ Hiệp hai bắt đầu! Liberec – 1:0 – Skonto
72″ Thay người bên phía đội Liberec:Šural vào thay Rybalka
81″ Thay người bên phía đội Liberec:Sackey vào thay Rabušic
82″ Mingazov (Skonto) nhận thẻ vàng
82″ Thay người bên phía đội Skonto:Klimiashvili vào thay Osipovs
84″ Thay người bên phía đội Skonto:Blanks vào thay Fertovs
90″ Laizāns (Skonto) nhận thẻ vàng
90″+2″ Thay người bên phía đội Liberec:Fleišman vào thay Kalitvintsev
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Liberec – 1:0 – Skonto
0″ Trận đấu kết thúc! Liberec – 1:0 – Skonto

Thống kê chuyên môn trận Liberec – Skonto

Chỉ số quan trọng Liberec Skonto
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Liberec vs Skonto

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.7 -0.91
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.31 4.83 8.9
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.04 12 66

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 1.44
2-0 4.33
2-1 19
3-0 19
3-1 46
3-2 41
4-0 51
4-1 29
4-2 66
4-3 81
5-0 41
5-1 61
5-2 81
6-0 71
6-1 81
6-2 101
7-0 201
7-1 251
8-0 501
9-0 501
1-1 7.5
2-2 56
3-3 81
4-4 201
1-2 41
1-3 67
1-4 91
1-5 501
2-3 67
2-4 91
2-5 501
2-6 501
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Liberec thắng: 1, hòa: 0, Skonto thắng: 1
Sân nhà Liberec: 1, sân nhà Skonto: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Liberec Skonto 1-0 0%-0% Europa League
2013 Skonto Liberec 2-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Liberec thắng: 7, hòa: 2, thua: 6
Skonto thắng: 4, hòa: 4, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Liberec

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 PAOK 2-0 Liberec 46.5%-53.5%
2016 Liberec 3-0 Karabakh 40.7%-59.3%
2016 Fiorentina 3-0 Liberec 57.8%-42.2%
2016 Liberec 1-3 Fiorentina 45.7%-54.3%
2016 Liberec 1-2 PAOK 54.4%-45.6%
2016 Karabakh 2-2 Liberec 66.7%-33.3%
2016 Liberec 3-0 AEK Larnaca 0%-0%
2016 AEK Larnaca 0-1 Liberec 0%-0%
2016 Liberec 2-0 Admira Wacker 0%-0%
2016 Admira Wacker 1-2 Liberec 0%-0%
2015 Liberec 2-4 Marseille 52%-48%
2015 Braga 2-1 Liberec 64%-36%
2015 Groningen 0-1 Liberec 54%-46%
2015 Liberec 1-1 Groningen 49%-51%
2015 Marseille 0-1 Liberec 71%-29%

Phong độ 15 trận gần nhất của Skonto

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Debrecen 9-2 Skonto 0%-0%
2015 Skonto 2-2 Debrecen 0%-0%
2015 Skonto 2-1 St Patrick’s 0%-0%
2015 St Patrick’s 0-2 Skonto 0%-0%
2013 Liberec 1-0 Skonto 0%-0%
2013 Skonto 2-1 Liberec 0%-0%
2013 Tiraspol 0-1 Skonto 0%-0%
2011 Wisla 2-0 Skonto 0%-0%
2011 Skonto 0-1 Wisla 0%-0%
2010 Skonto 0-1 Portadown 0%-0%
2010 Portadown 1-1 Skonto 0%-0%
2009 Derry 1-0 Skonto 0%-0%
2009 Skonto 1-1 Derry 0%-0%
2007 Dinamo Minsk 2-0 Skonto 0%-0%
2007 Skonto 1-1 Dinamo Minsk 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng