Levski vs Irtysh

5-7-2013 1h:0″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Georgi Asparuhov Stadion, trọng tài Orel Grinfeld
Đội hình Levski
Hậu vệ Dustley Mulder [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/27/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
2
Tiền vệ Georgi Angelov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 11/12/1990 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền đạo Joao Silva [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/21/1990 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền vệ Garry Mendes Rodrigues [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/27/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Dimitar Vezalov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 4/13/1987 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 81cm
13
Tiền đạo Cristovao Ramos [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/25/1983 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
16
Hậu vệ Plamen Iliev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 11/30/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 76cm
23
Hậu vệ Nuno Pinto [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/5/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
28
Tiền vệ Vladimir Gadzhev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 7/18/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
45
Tiền vệ Kevin Bru [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 12/11/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
75
Tiền vệ Stefan Velev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/2/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
77
Hậu vệ Orlin Starokin [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 1/8/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
6
Tiền vệ Ramon Lopes de Freitas [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/7/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
7
Tiền vệ Antonio Vutov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 6/6/1996 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 63cm
10
Tiền đạo Basile de Carvalho [+]

Quốc tịch: Guinea-Bissau Ngày sinh: 10/31/1981 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
19
Tiền vệ Iliyan Yordanov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 4/3/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Daniel Dimov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 1/21/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 72cm
25
Thủ môn Mihail Ivanov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 8/7/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
89
Đội hình Irtysh
Tiền vệ Predrag Govedarica [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/21/1984 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Pavel Shabalin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 10/23/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
7
Hậu vệ Mamoutou Coulibaly [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 2/23/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền đạo Ulugbek Bakayev [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 11/28/1978 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
10
Tiền vệ Igor Yurin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/3/1982 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Dmitri Shomko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/19/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 80cm
15
Tiền vệ Timur Khalmuratov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/29/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Hậu vệ Stepan Kucera [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/11/1984 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 87cm
25
Thủ môn Vyacheslav Kotlyar [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/3/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 82cm
33
Tiền vệ Almir Mukhutdinov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 6/9/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
77
Tiền đạo Kamoliddin Murzoev [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 2/17/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
87
Thủ môn Nemanja Dzodzo [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 12/12/1986 Chiều cao: 199cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Bagdaulet Kozhabayev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/19/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Vladislav Chernyshov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/16/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
3
Tiền vệ Aleksandr Kulchiy [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 11/1/1973 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
4
Hậu vệ Anton Chichulin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 10/27/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
6
Tiền đạo Sergey Strukov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/17/1982 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 83cm
9
Tiền đạo Sergey Ivanov [+]

Quốc tịch: Kyrgyzstan Ngày sinh: 5/30/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11

Tường thuật Levski vs Irtysh

1″ Trận đấu bắt đầu!
6″ Predrag Govedarica (Irtysh) nhận thẻ vàng
21″ Thay người bên phía đội Irtysh:Anton Chichulin vào thay Pavel Shabalin
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Levski – 0:0 – Irtysh
46″ Hiệp hai bắt đầu! Levski – 0:0 – Irtysh
48″ Anton Chichulin (Irtysh) nhận thẻ vàng
52″ João Silva (Levski) nhận thẻ vàng
53″ Thay người bên phía đội Levski:Basile De Carvalho vào thay João Silva
60″ Thay người bên phía đội Levski:Antonio Vutov vào thay Vladimir Gadzhev
74″ Stanislav Angelov (Levski) nhận thẻ vàng
81″ Thay người bên phía đội Levski:Ramon Lopes vào thay Cristovão
82″ Dimitar Vezalov (Levski) nhận thẻ vàng
90″ Thay người bên phía đội Irtysh:Vladislav Chernyshov vào thay Ulugbek Bakayev
90″+3″ Thay người bên phía đội Irtysh:Sergey Strukov vào thay Kamoliddin Murzoev
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Levski – 0:0 – Irtysh
0″ Trận đấu kết thúc! Levski – 0:0 – Irtysh
1″ Trận đấu bắt đầu!
6″ Predrag Govedarica (Irtysh) nhận thẻ vàng
21″ Thay người bên phía đội Irtysh:Anton Chichulin vào thay Pavel Shabalin
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Levski – 0:0 – Irtysh
46″ Hiệp hai bắt đầu! Levski – 0:0 – Irtysh
48″ Anton Chichulin (Irtysh) nhận thẻ vàng
52″ João Silva (Levski) nhận thẻ vàng
53″ Thay người bên phía đội Levski:Basile De Carvalho vào thay João Silva
60″ Thay người bên phía đội Levski:Antonio Vutov vào thay Vladimir Gadzhev
74″ Stanislav Angelov (Levski) nhận thẻ vàng
81″ Thay người bên phía đội Levski:Ramon Lopes vào thay Cristovão
82″ Dimitar Vezalov (Levski) nhận thẻ vàng
90″ Thay người bên phía đội Irtysh:Vladislav Chernyshov vào thay Ulugbek Bakayev
90″+3″ Thay người bên phía đội Irtysh:Sergey Strukov vào thay Kamoliddin Murzoev
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Levski – 0:0 – Irtysh
0″ Trận đấu kết thúc! Levski – 0:0 – Irtysh

Thống kê chuyên môn trận Levski – Irtysh

Chỉ số quan trọng Levski Irtysh
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 3 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 7 1
Phạt góc 5 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 6 12
Thẻ vàng 0 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Levski vs Irtysh

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.67 -0.87
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.28 5 7.5
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.3 1.44 15

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 2.62
2-0 6
2-1 36
3-0 17
3-1 56
3-2 67
4-0 46
4-1 41
4-2 81
4-3 81
5-0 66
5-1 66
5-2 66
6-0 61
6-1 81
6-2 91
7-0 81
7-1 91
8-0 251
9-0 501
10-0 501
0-0 2.15
1-1 23
2-2 56
3-3 71
4-4 201
0-1 21
0-2 67
0-3 81
0-4 201
1-2 67
1-3 67
1-4 201
2-3 66
2-4 201
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Levski thắng: 0, hòa: 1, Irtysh thắng: 1
Sân nhà Levski: 1, sân nhà Irtysh: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Irtysh Levski 2-0 0%-0% Europa League
2013 Levski Irtysh 0-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Levski thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Irtysh thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Levski

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Levski 3-2 Vaduz 0%-0%
2018 Vaduz 1-0 Levski 0%-0%
2017 Levski 1-2 Hajduk Split 0%-0%
2017 Hajduk Split 1-0 Levski 0%-0%
2017 Sutjeska 0-0 Levski 0%-0%
2017 Levski 3-1 Sutjeska 0%-0%
2016 Levski 1-1 Maribor 0%-0%
2016 Maribor 0-0 Levski 0%-0%
2013 Irtysh 2-0 Levski 0%-0%
2013 Levski 0-0 Irtysh 0%-0%
2012 Sarajevo 3-1 Levski 0%-0%
2011 Levski 2-1 Spartak Trnava 0%-0%
2010 Levski 1-0 Sporting CP 43.3%-56.7%
2010 AA Gent 1-0 Levski 52.9%-47.1%
2010 Levski 2-2 Lille 51%-49%

Phong độ 15 trận gần nhất của Irtysh

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Irtysh 0-1 Trakai 0%-0%
2018 Trakai 0-0 Irtysh 0%-0%
2017 Crvena Zvezda 2-0 Irtysh 0%-0%
2017 Irtysh 1-1 Crvena Zvezda 0%-0%
2017 Dunav Ruse 0-2 Irtysh 0%-0%
2017 Irtysh 1-0 Dunav Ruse 0%-0%
2013 Siroki Brijeg 2-0 Irtysh 0%-0%
2013 Irtysh 3-2 Siroki Brijeg 0%-0%
2013 Irtysh 2-0 Levski 0%-0%
2013 Levski 0-0 Irtysh 0%-0%
2011 Irtysh 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Irtysh 0%-0%
2011 Irtysh 2-0 Jagiellonia 0%-0%
2011 Jagiellonia 1-0 Irtysh 0%-0%
2009 Irtysh 2-1 Haladas 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng