Karabakh vs Piast Gliwice

18-7-2013 23h:0″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Tofig Bahramov Republican stadium, trọng tài Damir Batinic
Đội hình Karabakh
Hậu vệ Gara Garayev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/12/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Maksim Medvedev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 9/29/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
5
Tiền đạo Reynaldo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/24/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Muarem Muarem [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/22/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Nikoloz Gelashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/5/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
11
Hậu vệ Rashad Farhad Sadygov (aka Rashad Sadiqov) [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 6/16/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 75cm
14
Tiền đạo Vuqar Nadirov (aka Vugar Nadyrov) [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 6/15/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
17
Tiền vệ Richard Almeida Oliveira (aka Richard Almeida) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/20/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Admir Teli [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/2/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
24
Hậu vệ Ansi Agolli [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 10/11/1982 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
25
Thủ môn Miro Varvodic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/15/1988 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 81cm
89
Thủ môn Farkhad Veliyev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 11/1/1980 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
1
Tiền vệ Namiq Yusifov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 6/14/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Leroy George [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 4/20/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
16
Hậu vệ Ilgar Gurbanov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 4/25/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
18
Tiền đạo Murad Sattarli [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 5/9/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Eltun Yaqublu [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 8/19/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
44
Hậu vệ Badavi Huseynov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 7/11/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 72cm
55
Đội hình Piast Gliwice
Hậu vệ Csaba Horvath [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 5/2/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
3
Hậu vệ Mateusz Matras [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 1/23/1991 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 90cm
4
Tiền vệ Jan Polak [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/14/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 77cm
5
Tiền đạo Marcin Robak [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 11/29/1982 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
11
Hậu vệ Adrian Klepczynski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/1/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 73cm
14
Tiền vệ Tomasz Podgorski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 12/30/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
17
Tiền vệ Matej Izvolt [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 6/5/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
18
Tiền vệ Lukasz Hanzel [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 9/16/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
20
Ruben Jurado 22
Hậu vệ Damian Zbozien [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/25/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
25
Thủ môn Jakub Szumski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 3/6/1992 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 78cm
29
Thủ môn Jakub Szmatula [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 3/22/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
1
Tiền vệ Radoslaw Murawski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/22/1994 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Kamil Wilczek [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 1/14/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
10
Lukasz Krzycki 15
Tiền đạo Pavol Cicman [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 1/30/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
16
Bartosz Szeliga 26
Tiền vệ Artis Lazdins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 5/3/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 68cm
27

Tường thuật Karabakh vs Piast Gliwice

1″ Trận đấu bắt đầu!
19″ 0:1 Vào! Robak (Piast Gliwice)
33″ Zbozien (Piast Gliwice) nhận thẻ vàng
35″ Nadirov (Karabakh) nhận thẻ vàng
40″ 1:1 Vào! Richard Almeida (Karabakh)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Karabakh – 1:1 – Piast Gliwice
46″ Hiệp hai bắt đầu! Karabakh – 1:1 – Piast Gliwice
46″ Thay người bên phía đội Piast Gliwice:Cicman vào thay Jurado
46″ Thay người bên phía đội Karabakh:George vào thay Yusifov
68″ Thay người bên phía đội Piast Gliwice:Wilczek vào thay Ižvolt
75″ Thay người bên phía đội Karabakh:Kapolongo vào thay Gelashvili
83″ 2:1 Vào! Reynaldo (Karabakh)
83″ Thay người bên phía đội Piast Gliwice:Murawski vào thay Robak
88″ Reynaldo (Karabakh) nhận thẻ vàng
90″+1″ Thay người bên phía đội Karabakh:Sattarly vào thay Nadirov
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Karabakh – 2:1 – Piast Gliwice
0″ Trận đấu kết thúc! Karabakh – 2:1 – Piast Gliwice
1″ Trận đấu bắt đầu!
19″ 0:1 Vào! Robak (Piast Gliwice)
33″ Zbozien (Piast Gliwice) nhận thẻ vàng
35″ Nadirov (Karabakh) nhận thẻ vàng
40″ 1:1 Vào! Richard Almeida (Karabakh)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Karabakh – 1:1 – Piast Gliwice
46″ Hiệp hai bắt đầu! Karabakh – 1:1 – Piast Gliwice
46″ Thay người bên phía đội Piast Gliwice:Cicman vào thay Jurado
46″ Thay người bên phía đội Karabakh:George vào thay Yusifov
68″ Thay người bên phía đội Piast Gliwice:Wilczek vào thay Ižvolt
75″ Thay người bên phía đội Karabakh:Kapolongo vào thay Gelashvili
83″ 2:1 Vào! Reynaldo (Karabakh)
83″ Thay người bên phía đội Piast Gliwice:Murawski vào thay Robak
88″ Reynaldo (Karabakh) nhận thẻ vàng
90″+1″ Thay người bên phía đội Karabakh:Sattarly vào thay Nadirov
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Karabakh – 2:1 – Piast Gliwice
0″ Trận đấu kết thúc! Karabakh – 2:1 – Piast Gliwice

Thống kê chuyên môn trận Karabakh – Piast Gliwice

Chỉ số quan trọng Karabakh Piast Gliwice
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 3 3
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 9 1
Phạt góc 1 2
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 6 11
Thẻ vàng 1 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Karabakh vs Piast Gliwice

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.95 0.75
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.3 3.4 2.7
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.05 3.25 3.2

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 4.2
3-1 19
3-2 51
4-1 51
4-2 41
4-3 67
5-1 56
5-2 71
6-1 301
6-2 501
7-1 501
2-2 23
3-3 46
4-4 201
2-3 61
2-4 66
2-5 501
2-6 501
3-4 71

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Karabakh thắng: 1, hòa: 1, Piast Gliwice thắng: 0
Sân nhà Karabakh: 1, sân nhà Piast Gliwice: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Piast Gliwice Karabakh 2-2 0%-0% Europa League
2013 Karabakh Piast Gliwice 2-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Karabakh thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Piast Gliwice thắng: 0, hòa: 2, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của Karabakh

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Arsenal 1-0 Karabakh 66.9%-33.1%
2018 Vorskla 0-1 Karabakh 57.7%-42.3%
2018 Karabakh 0-3 Arsenal 47%-53%
2018 Sporting CP 2-0 Karabakh 55.3%-44.7%
2018 Karabakh 3-0 Sheriff 0%-0%
2018 Sheriff 1-0 Karabakh 0%-0%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2018 Karabakh 3-0 Kukesi 0%-0%
2018 Kukesi 0-0 Karabakh 0%-0%
2018 Karabakh 0-0 Olimpija Ljubljana 0%-0%
2018 Olimpija Ljubljana 0-1 Karabakh 0%-0%
2017 Roma 1-0 Karabakh 63%-37%
2017 Karabakh 0-4 Chelsea 51%-49%
2017 Atletico Madrid 1-1 Karabakh 58%-42%
2017 Karabakh 0-0 Atletico Madrid 46%-54%

Phong độ 15 trận gần nhất của Piast Gliwice

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Goteborg 0-0 Piast Gliwice 0%-0%
2016 Piast Gliwice 0-3 Goteborg 0%-0%
2013 Piast Gliwice 2-2 Karabakh 0%-0%
2013 Karabakh 2-1 Piast Gliwice 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Karabakh 3-0 Goteborg 0%-0%
2016 Goteborg 0-0 Piast Gliwice 0%-0%
2016 Goteborg 1-0 Karabakh 0%-0%
2016 Goteborg 0-0 Piast Gliwice 0%-0%