Honka vs Lech Poznan

18-7-2013 23h:0″
1 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Myyrmäki Urheilupuisto, trọng tài Lee Probert
Đội hình Honka
Hậu vệ Sampo Koskinen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/1/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
2
Hậu vệ Gideon Baah [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 10/1/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Henri Aalto [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 4/20/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền đạo Tim Vayrynen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/29/1993 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
7
Tiền vệ Jussi Vasara [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 5/14/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
9
Tiền vệ Antti Makijarvi [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 12/8/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
10
Thủ môn Walter Viitala [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 1/9/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
12
Tiền vệ Moshtagh Yaghoubi [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 11/8/1994 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
17
Tiền vệ Ruben Palazuelos [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 4/10/1983 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
18
Hậu vệ Abdoulaye Meite [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 10/5/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 82cm
19
Tiền đạo Roni Porokara [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 12/12/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 84cm
33
Thủ môn Tuomas Peltonen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 10/20/1977 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 85cm
1
Hậu vệ Marcus Heimonen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 10/11/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Kastriot Kastrati [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 2/10/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Hậu vệ Ilari Aijala [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/30/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
11
Tiền vệ Kevin Mombilo [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 5/6/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Patrick Aaltonen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/18/1994 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
24
Hậu vệ Dani Hatakka [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/12/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
26
Đội hình Lech Poznan
Hậu vệ Manuel Arboleda [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 8/2/1979 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
5
Tiền vệ Lukasz Tralka [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 5/11/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền đạo Lukasz Teodorczyk [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 6/3/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
10
Tiền đạo Gergo Lovrencsics [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 9/1/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 77cm
11
Tiền đạo Vojo Ubiparip [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/10/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Szymon Drewniak [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 7/11/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
17
Tiền vệ Kasper Hamalainen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 8/8/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 75cm
19
Hậu vệ Hubert Wolakiewicz [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 2/15/1985 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
20
Thủ môn Krzystof Kotorowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 9/12/1976 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 85cm
27
Tiền vệ Mateusz Mozdzen [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 3/14/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
32
Hậu vệ Marcin Kaminski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 1/15/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 72cm
35
Thủ môn Jasmin Buric [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 2/18/1987 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 81cm
1
Hậu vệ Tomasz Kedziora [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 6/11/1994 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
4
Tiền đạo Szymon Pawlowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 11/4/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Kamil Drygas [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 9/7/1991 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 72cm
15
Tiền đạo Bartosz Slusarski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 12/10/1981 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 81cm
18
Hậu vệ Kebba Ceesay [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 11/13/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
21
Tiền đạo Dariusz Formella [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 10/21/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
28

Tường thuật Honka vs Lech Poznan

1″ Trận đấu bắt đầu!
11″ 0:1 Vào! Ubiparip (Lech Poznan)
17″ 1:1 Vào! Vasara (Honka)
33″ Wołąkiewicz (Lech Poznan) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Honka – 1:1 – Lech Poznan
46″ Hiệp hai bắt đầu! Honka – 1:1 – Lech Poznan
53″ 1:2 Vào! Teodorczyk (Lech Poznan)
53″ Palazuelos (Honka) nhận thẻ vàng
70″ Méïté (Honka) nhận thẻ vàng
71″ 1:3 Vào! Kamiński (Lech Poznan)
75″ Thay người bên phía đội Honka:Kastrati vào thay Porokara
75″ Thay người bên phía đội Honka:Äijälä vào thay Mäkijärvi
83″ Thay người bên phía đội Lech Poznan:Pawłowski vào thay Lovrencsics
86″ Thay người bên phía đội Lech Poznan:Ślusarski vào thay Teodorczyk
90″ Thay người bên phía đội Lech Poznan:Formella vào thay Ubiparip
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Honka – 1:3 – Lech Poznan
0″ Trận đấu kết thúc! Honka – 1:3 – Lech Poznan
1″ Trận đấu bắt đầu!
11″ 0:1 Vào! Ubiparip (Lech Poznan)
17″ 1:1 Vào! Vasara (Honka)
33″ Wołąkiewicz (Lech Poznan) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Honka – 1:1 – Lech Poznan
46″ Hiệp hai bắt đầu! Honka – 1:1 – Lech Poznan
53″ 1:2 Vào! Teodorczyk (Lech Poznan)
53″ Palazuelos (Honka) nhận thẻ vàng
70″ Méïté (Honka) nhận thẻ vàng
71″ 1:3 Vào! Kamiński (Lech Poznan)
75″ Thay người bên phía đội Honka:Kastrati vào thay Porokara
75″ Thay người bên phía đội Honka:Äijälä vào thay Mäkijärvi
83″ Thay người bên phía đội Lech Poznan:Pawłowski vào thay Lovrencsics
86″ Thay người bên phía đội Lech Poznan:Ślusarski vào thay Teodorczyk
90″ Thay người bên phía đội Lech Poznan:Formella vào thay Ubiparip
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Honka – 1:3 – Lech Poznan
0″ Trận đấu kết thúc! Honka – 1:3 – Lech Poznan

Thống kê chuyên môn trận Honka – Lech Poznan

Chỉ số quan trọng Honka Lech Poznan
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 4 3
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 5 3
Phạt góc 3 5
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 2 10
Thẻ vàng 1 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Honka vs Lech Poznan

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.94 0.76
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.6 3.3 1.85
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.4 3.2 1.95

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 61
3-3 23
4-4 71
1-3 1.8
1-4 4.4
1-5 19
1-6 51
1-7 501
2-3 5.5
2-4 12
2-5 36
2-6 67
3-4 41
3-5 66

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Honka thắng: 0, hòa: 0, Lech Poznan thắng: 2
Sân nhà Honka: 1, sân nhà Lech Poznan: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Lech Poznan Honka 2-1 0%-0% Europa League
2013 Honka Lech Poznan 1-3 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Honka thắng: 4, hòa: 2, thua: 9
Lech Poznan thắng: 5, hòa: 4, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Honka

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Honka 3-2 Sillamae Kalev 0%-0%
2014 Sillamae Kalev 2-1 Honka 0%-0%
2013 Lech Poznan 2-1 Honka 0%-0%
2013 Honka 1-3 Lech Poznan 0%-0%
2011 Honka 0-2 Hacken 0%-0%
2011 Hacken 1-0 Honka 0%-0%
2011 Kalju 0-2 Honka 0%-0%
2011 Honka 0-0 Kalju 0%-0%
2010 Bangor 2-1 Honka 0%-0%
2010 Honka 1-1 Bangor 0%-0%
2009 Karabakh 2-1 Honka 0%-0%
2009 Honka 0-1 Karabakh 0%-0%
2009 Bangor 0-1 Honka 0%-0%
2009 Honka 2-0 Bangor 0%-0%
2008 Honka 0-1 Santander 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Lech Poznan

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Lech Poznan 1-2 Genk 0%-0%
2018 Genk 2-0 Lech Poznan 0%-0%
2018 Lech Poznan 2-1 Shakhtyor 50%-50%
2018 Shakhtyor 1-1 Lech Poznan 0%-0%
2018 Gandzasar 2-1 Lech Poznan 0%-0%
2018 Lech Poznan 2-0 Gandzasar 0%-0%
2017 Lech Poznan 2-2 Utrecht 62.6%-37.4%
2017 Utrecht 0-0 Lech Poznan 55.1%-44.9%
2017 Lech Poznan 2-0 Haugesund 0%-0%
2017 Haugesund 3-2 Lech Poznan 0%-0%
2017 Pelister 0-3 Lech Poznan 0%-0%
2017 Lech Poznan 4-0 Pelister 0%-0%
2015 Lech Poznan 0-1 FC Basel 43%-57%
2015 Belenenses 0-0 Lech Poznan 42%-58%
2015 Lech Poznan 0-2 Fiorentina 37%-63%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2011 Kalju 0-2 Honka 0%-0%
2014 Lech Poznan 3-0 Kalju 0%-0%
2011 Honka 0-0 Kalju 0%-0%
2014 Lech Poznan 3-0 Kalju 0%-0%