FC Thun vs Chikhura

19-7-2013 0h:30″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Arena Thun, trọng tài Ivaylo Stoyanov
Đội hình FC Thun
Hậu vệ Fulvio Sulmoni [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/4/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
5
Tiền đạo Josef Martinez [+]

Quốc tịch: Venezuela Ngày sinh: 5/19/1993 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 72cm
11
Tiền đạo Marco Schneuwly [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 3/26/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 82cm
15
Tiền vệ Dennis Hediger [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 9/22/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 75cm
17
Thủ môn Adrian Moser [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 3/31/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
22
Hậu vệ Thomas Reinmann [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/9/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
26
Tiền vệ Enrico Schirinzi [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 11/14/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
27
Hậu vệ Andreas Wittwer [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 10/5/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
28
Tiền vệ Mathieu Salamand [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 4/17/1991 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
32
Hậu vệ Benjamin Luthi [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/29/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
33
Sekou Sanogo Junior 35
Hậu vệ Lukas Schenkel [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/1/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
3
Tiền đạo Berat Sadik [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/14/1986 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 84cm
9
Tiền đạo Cassio Horta Magalhaes (aka Cassio) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/20/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
16
Thủ môn Francesco Ruberto [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 3/19/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ David Frey [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 12/8/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Cyrill Gasser [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 3/11/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
36
Tiền vệ Edmond Lekaj [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/25/1994 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
39
Đội hình Chikhura
Hậu vệ Lasha Tchelidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/13/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Jambul Jaba Jighauri (aka Jambul Jighauri) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/8/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Nika Kvaskhvadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/15/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 74cm
10
Tiền đạo Rati Tsinamdzgvrishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/22/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 86cm
11
Thủ môn Giorgi Somkhishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/27/1980 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Giorgi Datunaishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/9/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
26
Tiền vệ Giga Betchvaia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/29/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Hậu vệ Shota Kashia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/22/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
37
Tiền vệ David Odikadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/14/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 72cm
49
Tiền vệ Besik Dekanoidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/1/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
51
Hậu vệ Giorgi Rekhviashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/22/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
88
Tiền vệ Giorgi Kimadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/11/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Davit Kakulia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/5/1991 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 67cm
15
Hậu vệ Vazha Lomashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 9/1/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Gogita Gogatishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/2/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 67cm
21
Tiền vệ Lasha Chikvaidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/4/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Thủ môn Revaz Tevdoradze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/14/1988 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
30
Tiền vệ Badri Demetrashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/1/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
72

Tường thuật FC Thun vs Chikhura

1″ Trận đấu bắt đầu!
10″ Hediger (FC Thun) nhận thẻ vàng
12″ 1:0 Vàoo! Sanogo Junior (FC Thun)
38″ 2:0 Vàoo! Schirinzi (FC Thun)
41″ Martinez (FC Thun) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! FC Thun – 2:0 – Chikhura
46″ Hiệp hai bắt đầu! FC Thun – 2:0 – Chikhura
46″ Thay người bên phía đội Chikhura:Kimadze vào thay Chikvaidze
59″ Thay người bên phía đội FC Thun:Sadik vào thay M. Schneuwly
68″ Thay người bên phía đội FC Thun:Cássio vào thay Martinez
74″ Kashia (Chikhura) nhận thẻ vàng
82″ Bechvaia (Chikhura) nhận thẻ vàng
83″ Thay người bên phía đội FC Thun:Gasser vào thay Salamand
86″ Thay người bên phía đội Chikhura:Gogatishvili vào thay Tsinamdzgvrishvili
90″ Gogatishvili (Chikhura) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! FC Thun – 2:0 – Chikhura
0″ Trận đấu kết thúc! FC Thun – 2:0 – Chikhura
1″ Trận đấu bắt đầu!
10″ Hediger (FC Thun) nhận thẻ vàng
12″ 1:0 Vàoo! Sanogo Junior (FC Thun)
38″ 2:0 Vàoo! Schirinzi (FC Thun)
41″ Martinez (FC Thun) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! FC Thun – 2:0 – Chikhura
46″ Hiệp hai bắt đầu! FC Thun – 2:0 – Chikhura
46″ Thay người bên phía đội Chikhura:Kimadze vào thay Chikvaidze
59″ Thay người bên phía đội FC Thun:Sadik vào thay M. Schneuwly
68″ Thay người bên phía đội FC Thun:Cássio vào thay Martinez
74″ Kashia (Chikhura) nhận thẻ vàng
82″ Bechvaia (Chikhura) nhận thẻ vàng
83″ Thay người bên phía đội FC Thun:Gasser vào thay Salamand
86″ Thay người bên phía đội Chikhura:Gogatishvili vào thay Tsinamdzgvrishvili
90″ Gogatishvili (Chikhura) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! FC Thun – 2:0 – Chikhura
0″ Trận đấu kết thúc! FC Thun – 2:0 – Chikhura

Thống kê chuyên môn trận FC Thun – Chikhura

Chỉ số quan trọng FC Thun Chikhura
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 7 5
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 6 7
Phạt góc 4 2
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 14 17
Thẻ vàng 2 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận FC Thun vs Chikhura

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 0.86 0.96
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.25 5 8.35
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 41 71

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 4.8
2-1 13
3-0 3.3
3-1 10
3-2 41
4-0 4.6
4-1 13
4-2 46
4-3 81
5-0 9
5-1 23
5-2 61
5-3 101
6-0 21
6-1 46
6-2 71
7-0 46
7-1 67
8-0 71
9-0 501
2-2 46
3-3 71
4-4 201
2-3 71
2-4 201
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
FC Thun thắng: 2, hòa: 0, Chikhura thắng: 0
Sân nhà FC Thun: 1, sân nhà Chikhura: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Chikhura FC Thun 1-3 0%-0% Europa League
2013 FC Thun Chikhura 2-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

FC Thun thắng: 4, hòa: 4, thua: 7
Chikhura thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của FC Thun

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 FC Thun 3-3 Sparta Praha 0%-0%
2015 Sparta Praha 3-1 FC Thun 0%-0%
2015 Vaduz 2-2 FC Thun 0%-0%
2015 FC Thun 0-0 Vaduz 0%-0%
2015 FC Thun 2-1 Hapoel Beer Sheva 0%-0%
2015 Hapoel Beer Sheva 1-1 FC Thun 0%-0%
2013 FC Thun 0-1 Genk 0%-0%
2013 Rapid Wien 2-1 FC Thun 55%-45%
2013 FC Thun 0-2 Dinamo Kyiv 66.7%-33.3%
2013 Dinamo Kyiv 3-0 FC Thun 59.2%-40.8%
2013 Genk 2-1 FC Thun 0%-0%
2013 FC Thun 1-0 Rapid Wien 37%-62%
2013 FC Thun 3-0 Partizan Belgrade 0%-0%
2013 Partizan Belgrade 1-0 FC Thun 0%-0%
2013 FC Thun 1-0 Hacken 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Chikhura

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Maribor 2-0 Chikhura 0%-0%
2018 Chikhura 0-0 Maribor 0%-0%
2018 Beitar 1-2 Chikhura 0%-0%
2018 Chikhura 0-0 Beitar 0%-0%
2017 Altach 1-1 Chikhura 0%-0%
2017 Chikhura 0-1 Altach 0%-0%
2016 Chikhura 2-3 Zimbru 0%-0%
2016 Zimbru 0-1 Chikhura 0%-0%
2014 Chikhura 2-3 Neftchi 0%-0%
2014 Neftchi 0-0 Chikhura 0%-0%
2014 Bursaspor 0-0 Chikhura 0%-0%
2014 Chikhura 3-1 Turnovo 0%-0%
2014 Turnovo 0-1 Chikhura 0%-0%
2013 Chikhura 1-3 FC Thun 0%-0%
2013 FC Thun 2-0 Chikhura 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2015 Vaduz 2-2 FC Thun 0%-0%
2013 Vaduz 1-1 Chikhura 0%-0%
2015 FC Thun 0-0 Vaduz 0%-0%
2013 Vaduz 1-1 Chikhura 0%-0%