FC Shakhter vs Skenderbeu

30-7-2013 20h:0″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Astana Arena, trọng tài Aleksei Nikolaev
Đội hình FC Shakhter
Tiền vệ Gediminas Vicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/5/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
3
Hậu vệ Nikola Vasiljevic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 12/19/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
4
Tiền đạo Andrey Finonchenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/21/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 78cm
14
Hậu vệ Andrey Paryvaew [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/3/1982 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
17
Hậu vệ Aldin Ðidic (aka Aldin Dzidic) [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/30/1983 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 95cm
20
Hậu vệ Serhiy Malyi (aka Sergiy Maly) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/5/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
25
Thủ môn Aleksandr Mokin (aka Alexandr Mokin) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/19/1981 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
35
Tiền đạo Igor Zenkovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 9/17/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
78
Hậu vệ Aleksandar Simcevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/15/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
87
Tiền vệ Roger Canas [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 3/27/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
88
Tiền đạo Sergei Khizhnichenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/17/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
91
Thủ môn Stas Pokatilov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 12/8/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Maksat Baizhanov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/6/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền đạo Toktar Zhangylyshbay [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 5/25/1993 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Yevgeniy Tarasov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/16/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Mikhail Gabyshev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/2/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Aslan Darabayev (aka Aslan Darabaev) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/21/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
24
Tiền đạo Roman Murtazaev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 9/10/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
45
Đội hình Skenderbeu
Thủ môn Orges Shehi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 9/25/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Renato Arapi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/28/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Nurudeen Orelesi [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 4/10/1989 Chiều cao: 1780cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Bledi Shkembi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/13/1979 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Gilman Lika [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 1/31/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
17
Hậu vệ Ademir Ribeiro Souza [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/20/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền đạo Pero Pejic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 11/28/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Jetmir Sefa [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 1/30/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
31
Hậu vệ Marko Radas [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 10/26/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
33
Hậu vệ Ivan Gvozdenovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/19/1978 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
78
Tiền vệ Sabien Lilaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 2/10/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
88
Tiền vệ Endrit Vrapi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 5/23/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
4
Tiền vệ Erbim Fagu [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 4/15/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Mario Morina [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 10/16/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Erjon Llapanji [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 5/10/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Leonit Abazi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 7/5/1993 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
14
Tiền vệ Bakary Nimaga [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 12/6/1994 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Zeljko Tomic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 12/21/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
23

Tường thuật FC Shakhter vs Skenderbeu

1″ Trận đấu bắt đầu!
8″ 1:0 Vàoo! Džidić (FC Shakhter)
23″ Finonchenko (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! FC Shakhter – 1:0 – Skenderbeu
46″ Hiệp hai bắt đầu! FC Shakhter – 1:0 – Skenderbeu
46″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Nimaga vào thay Pejić
72″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Abazi vào thay Tomić
73″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Murtazayev vào thay Zenkovich
79″ 2:0 Vàoo! Murtazayev (FC Shakhter)
86″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Darabayev vào thay Finonchenko
90″ 3:0 Vàoo! Khizhnichenko (FC Shakhter)
90″+1″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Dimo vào thay Gvozdenović
90″+1″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Bayzhanov vào thay Cañas
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! FC Shakhter – 3:0 – Skenderbeu
0″ Trận đấu kết thúc! FC Shakhter – 3:0 – Skenderbeu

Thống kê chuyên môn trận FC Shakhter – Skenderbeu

Chỉ số quan trọng FC Shakhter Skenderbeu
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận FC Shakhter vs Skenderbeu

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.5 4 6.43
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.53 3.8 7

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-0 4.5
3-1 12
3-2 41
4-0 8
4-1 21
4-2 56
4-3 91
5-0 19
5-1 36
5-2 71
6-0 41
6-1 66
6-2 91
7-0 71
7-1 81
8-0 501
9-0 501
3-3 81
4-4 201
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
FC Shakhter thắng: 1, hòa: 0, Skenderbeu thắng: 1
Sân nhà FC Shakhter: 1, sân nhà Skenderbeu: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Skenderbeu FC Shakhter 3-2 0%-0% Champions League
2013 FC Shakhter Skenderbeu 3-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

FC Shakhter thắng: 5, hòa: 3, thua: 7
Skenderbeu thắng: 5, hòa: 5, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của FC Shakhter

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Hajduk Split 3-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 FC Shakhter 4-2 Hajduk Split 0%-0%
2014 FC Shakhter 3-0 Atlantas 0%-0%
2014 Atlantas 0-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 FC Shakhter 4-0 Shirak 0%-0%
2014 Shirak 1-2 FC Shakhter 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter 0%-0%
2013 FC Shakhter 0-2 PAOK 38.6%-61.4%
2013 AZ Alkmaar 1-0 FC Shakhter 72%-28%
2013 FC Shakhter 1-1 AZ Alkmaar 55%-45%
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 PAOK 2-1 FC Shakhter 67%-33%
2013 Celtic 3-0 FC Shakhter 66%-33%
2013 FC Shakhter 2-0 Celtic 29%-70%
2013 Skenderbeu 3-2 FC Shakhter 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Skenderbeu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Skenderbeu 3-2 Dinamo Kyiv 43.7%-56.3%
2017 Partizan Belgrade 2-0 Skenderbeu 38.2%-61.8%
2017 Skenderbeu 0-0 Partizan Belgrade 51.3%-48.7%
2017 Skenderbeu 1-1 Young Boys 53.8%-46.2%
2017 Dinamo Kyiv 3-1 Skenderbeu 53.6%-46.4%
2017 Skenderbeu 0-0 Dinamo Zagreb 0%-0%
2017 Dinamo Zagreb 1-1 Skenderbeu 0%-0%
2017 Mlada Boleslav 2-1 Skenderbeu 0%-0%
2017 Skenderbeu 2-0 Kairat 0%-0%
2017 Kairat 1-1 Skenderbeu 0%-0%
2017 Sant Julia 0-5 Skenderbeu 0%-0%
2017 Skenderbeu 1-0 Sant Julia 0%-0%
2015 Skenderbeu 0-3 Lokomotiv Moskva 61%-39%
2015 Besiktas 2-0 Skenderbeu 61%-39%
2015 Skenderbeu 3-0 Sporting CP 42%-58%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2013 FC Shakhter 1-0 BATE Borisov 0%-0%
2014 Skenderbeu 1-1 BATE Borisov 0%-0%
2013 BATE Borisov 0-1 FC Shakhter 0%-0%
2014 Skenderbeu 1-1 BATE Borisov 0%-0%
2008 Debrecen 1-0 FC Shakhter 0%-0%
2012 Debrecen 3-0 Skenderbeu 0%-0%
2008 FC Shakhter 1-1 Debrecen 0%-0%
2012 Debrecen 3-0 Skenderbeu 0%-0%