EB/Streymur vs Dinamo Tbilisi

24-7-2013 1h:0″
1 : 3
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Tórsvøllur, trọng tài Simon Lee Evans
Đội hình EB/Streymur
Hậu vệ Gert Age Hansen (aka Gert Hansen) [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 7/25/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 83cm
4
Hậu vệ Paetur Jacobsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 12/5/1982 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 67cm
6
Tiền đạo Levi Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 2/24/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 71cm
7
Hậu vệ Egil Bo [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 4/2/1974 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 88cm
8
Tiền đạo Gunnar Zachariasen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 1/22/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Hans Pauli Samuelsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 10/18/1984 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 65cm
11
Tiền vệ Marni Djurhuus [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 9/6/1985 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
12
Hậu vệ Rogvi Egilstoft Nielsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 12/7/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền đạo Arnar Dam [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 10/18/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Leif Niclassen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 10/1/1986 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 72cm
23
Thủ môn Andras Gango [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 3/2/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
30
Tiền vệ Hanus Egil Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 2/15/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Danjal Davidsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 4/17/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
16
Tiền đạo Niels Pauli Danielsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 1/18/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Brian Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 8/22/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Johannes Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 12/31/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền đạo Arnbjorn Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 2/27/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 77cm
22
Đội hình Dinamo Tbilisi
Hậu vệ Ustaritz Aldekoaotalora (aka Ustaritz) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/16/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Givi Kvaratskhelia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/11/1979 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 89cm
6
Tiền vệ Giorgi Seturidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/8/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 67cm
7
Tiền vệ Levan Khmaladze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/6/1985 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền đạo Jaba Dvali [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/8/1985 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
9
Tiền vệ Giorgi Merebashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/15/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
10
Hậu vệ David Kvirkvelia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/27/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
16
Tiền đạo Francisco Munoz Xisco [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/5/1980 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 69cm
28
Hậu vệ Darko Glisic [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/23/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
32
Thủ môn Giorgi Loria [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/27/1986 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 85cm
77
Tiền vệ Irakli Dzaria [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/1/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
88
Hậu vệ Davit Khotcholava (aka Davit Khocholova) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/8/1993 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 80cm
5
Hậu vệ Davit Khurtsilava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/9/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Giorgi Papava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/2/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Elguja Grigalashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/30/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
19
Thủ môn Tornike Zarkua [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 9/1/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
25
Hậu vệ Giorgi Gvelesiani [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/5/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
30
Vouho 99

Tường thuật EB/Streymur vs Dinamo Tbilisi

1″ Trận đấu bắt đầu!
6″ Tórgard (EB/Streymur) nhận thẻ vàng
7″ 0:1 Vào! Xisco (Dinamo Tbilisi) – Đá phạt 11m
12″ 0:2 Vào! Dvali (Dinamo Tbilisi)
27″ 1:2 Vào! Danielsen (EB/Streymur)
44″ Papava (Dinamo Tbilisi) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! EB/Streymur – 1:2 – Dinamo Tbilisi
46″ Hiệp hai bắt đầu! EB/Streymur – 1:2 – Dinamo Tbilisi
53″ Thay người bên phía đội Dinamo Tbilisi:Khurtsilava vào thay Seturidze
64″ Thay người bên phía đội Dinamo Tbilisi:Glisic vào thay Papava
65″ Thay người bên phía đội EB/Streymur:B. Olsen vào thay Zachariasen
66″ Thay người bên phía đội Dinamo Tbilisi:Vouho vào thay Xisco
75″ Jóh. Hansen (EB/Streymur) nhận thẻ vàng
80″ Grigalashvili (Dinamo Tbilisi) nhận thẻ vàng
80″ Thay người bên phía đội EB/Streymur:A. Olsen vào thay R. Nielsen
84″ 1:3 Vào! Glisic (Dinamo Tbilisi)
84″ Thay người bên phía đội EB/Streymur:H. Olsen vào thay Danielsen
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! EB/Streymur – 1:3 – Dinamo Tbilisi
0″ Trận đấu kết thúc! EB/Streymur – 1:3 – Dinamo Tbilisi

Thống kê chuyên môn trận EB/Streymur – Dinamo Tbilisi

Chỉ số quan trọng EB/Streymur Dinamo Tbilisi
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 2 5
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 1 4
Phạt góc 0 1
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 5 1
Thẻ vàng 1 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận EB/Streymur vs Dinamo Tbilisi

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 1/2:0 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 1/2 0.9 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5.18 4.14 1.55
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.6 4.2 1.57

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 81
3-3 41
4-4 126
1-3 11
1-4 17
1-5 41
1-6 101
1-7 201
2-3 17
2-4 29
2-5 67
2-6 126
3-4 67

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
EB/Streymur thắng: 0, hòa: 0, Dinamo Tbilisi thắng: 2
Sân nhà EB/Streymur: 1, sân nhà Dinamo Tbilisi: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 EB/Streymur Dinamo Tbilisi 1-3 0%-0% Champions League
2013 Dinamo Tbilisi EB/Streymur 6-1 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

EB/Streymur thắng: 2, hòa: 4, thua: 9
Dinamo Tbilisi thắng: 2, hòa: 3, thua: 10

Phong độ 15 trận gần nhất của EB/Streymur

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 EB/Streymur 1-3 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2013 Dinamo Tbilisi 6-1 EB/Streymur 0%-0%
2013 EB/Streymur 5-1 Lusitanos 0%-0%
2013 Lusitanos 2-2 EB/Streymur 0%-0%
2012 Gandzasar 2-0 EB/Streymur 0%-0%
2012 EB/Streymur 3-1 Gandzasar 0%-0%
2011 Karabakh 0-0 EB/Streymur 0%-0%
2011 EB/Streymur 1-1 Karabakh 0%-0%
2010 EB/Streymur 0-3 Kalmar 0%-0%
2010 Kalmar 1-0 EB/Streymur 0%-0%
2009 APOEL Nicosia 3-0 EB/Streymur 0%-0%
2009 EB/Streymur 0-2 APOEL Nicosia 0%-0%
2008 Man City 2-0 EB/Streymur 78%-22%
2008 EB/Streymur 0-2 Man City 30.8%-69.2%
2007 EB/Streymur 1-1 MyPa 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Tbilisi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Dinamo Tbilisi 1-2 DAC Dunajska Streda 0%-0%
2018 DAC Dunajska Streda 1-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2016 PAOK 2-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2016 Dinamo Tbilisi 0-3 PAOK 0%-0%
2016 Dinamo Tbilisi 0-1 Dinamo Zagreb 0%-0%
2016 Dinamo Zagreb 2-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2016 Alashkert 1-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2016 Dinamo Tbilisi 2-0 Alashkert 0%-0%
2015 Gabala 2-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2015 Dinamo Tbilisi 2-1 Gabala 0%-0%
2014 Aktobe 3-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2014 Dinamo Tbilisi 0-1 Aktobe 0%-0%
2013 Tottenham 3-0 Dinamo Tbilisi 68%-31%
2013 Dinamo Tbilisi 0-5 Tottenham 35%-64%
2013 Steaua 1-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng