Dinamo Tbilisi vs EB/Streymur

16-7-2013 23h:0″
6 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Boris Paichadze National Stadium, trọng tài Alan Mario Sant
Đội hình Dinamo Tbilisi
Hậu vệ Ustaritz Aldekoaotalora (aka Ustaritz) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/16/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Givi Kvaratskhelia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/11/1979 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 89cm
6
Tiền vệ Giorgi Seturidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/8/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 67cm
7
Tiền vệ Levan Khmaladze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/6/1985 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền đạo Jaba Dvali [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/8/1985 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
9
Tiền vệ Giorgi Merebashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/15/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
10
Hậu vệ David Kvirkvelia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/27/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
16
Tiền đạo Francisco Munoz Xisco [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/5/1980 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 69cm
28
Hậu vệ Darko Glisic [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/23/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
32
Thủ môn Giorgi Loria [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/27/1986 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 85cm
77
Tiền vệ Irakli Dzaria [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/1/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
88
Hậu vệ Davit Khotcholava (aka Davit Khocholova) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/8/1993 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 80cm
5
Hậu vệ Davit Khurtsilava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/9/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Giorgi Papava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/2/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Elguja Grigalashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/30/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
19
Thủ môn Tornike Zarkua [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 9/1/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
25
Hậu vệ Giorgi Gvelesiani [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/5/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
30
Vouho 99
Đội hình EB/Streymur
Hậu vệ Gert Age Hansen (aka Gert Hansen) [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 7/25/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 83cm
4
Hậu vệ Paetur Jacobsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 12/5/1982 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 67cm
6
Tiền đạo Levi Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 2/24/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 71cm
7
Hậu vệ Egil Bo [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 4/2/1974 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 88cm
8
Tiền đạo Gunnar Zachariasen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 1/22/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Hans Pauli Samuelsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 10/18/1984 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 65cm
11
Tiền vệ Marni Djurhuus [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 9/6/1985 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
12
Hậu vệ Rogvi Egilstoft Nielsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 12/7/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền đạo Arnar Dam [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 10/18/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Leif Niclassen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 10/1/1986 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 72cm
23
Thủ môn Andras Gango [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 3/2/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
30
Tiền vệ Hanus Egil Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 2/15/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Danjal Davidsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 4/17/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
16
Tiền đạo Niels Pauli Danielsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 1/18/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Brian Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 8/22/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Johannes Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 12/31/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền đạo Arnbjorn Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 2/27/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 77cm
22

Tường thuật Dinamo Tbilisi vs EB/Streymur

1″ Trận đấu bắt đầu!
24″ Thay người bên phía đội Dinamo Tbilisi:Grigalashvili vào thay Dzaria
30″ Khmaladze (Dinamo Tbilisi) nhận thẻ vàng
39″ Dam (EB/Streymur) nhận thẻ vàng
40″ 1:0 Vàoo! Ustaritz (Dinamo Tbilisi)
42″ 1:1 Glisic (Dinamo Tbilisi) – Phản lưới nhà!
43″ 2:1 Vàoo! Dvali (Dinamo Tbilisi)
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Tbilisi – 2:1 – EB/Streymur
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Tbilisi – 2:1 – EB/Streymur
70″ Merebashvili (Dinamo Tbilisi) nhận thẻ vàng
71″ Thay người bên phía đội Dinamo Tbilisi:Vouho vào thay Dvali
72″ 3:1 Vàoo! Grigalashvili (Dinamo Tbilisi)
75″ 4:1 Vàoo! Xisco (Dinamo Tbilisi)
76″ Thay người bên phía đội EB/Streymur:B. Olsen vào thay Danielsen
76″ Djurhuus (EB/Streymur) nhận thẻ vàng
77″ 5:1 Vàoo! Vouho (Dinamo Tbilisi)
81″ 6:1 Vàoo! Vouho (Dinamo Tbilisi)
88″ Thay người bên phía đội Dinamo Tbilisi:Khocholava vào thay Xisco
90″+2″ Thay người bên phía đội EB/Streymur:Jóh. Hansen vào thay R. Nielsen
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Tbilisi – 6:1 – EB/Streymur
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Tbilisi – 6:1 – EB/Streymur
1″ Trận đấu bắt đầu!
24″ Thay người bên phía đội Dinamo Tbilisi:Grigalashvili vào thay Dzaria
30″ Khmaladze (Dinamo Tbilisi) nhận thẻ vàng
39″ Dam (EB/Streymur) nhận thẻ vàng
40″ 1:0 Vàoo! Ustaritz (Dinamo Tbilisi)
42″ 1:1 Glisic (Dinamo Tbilisi) – Phản lưới nhà!
43″ 2:1 Vàoo! Dvali (Dinamo Tbilisi)
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Tbilisi – 2:1 – EB/Streymur
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Tbilisi – 2:1 – EB/Streymur
70″ Merebashvili (Dinamo Tbilisi) nhận thẻ vàng
71″ Thay người bên phía đội Dinamo Tbilisi:Vouho vào thay Dvali
72″ 3:1 Vàoo! Grigalashvili (Dinamo Tbilisi)
75″ 4:1 Vàoo! Xisco (Dinamo Tbilisi)
76″ Thay người bên phía đội EB/Streymur:B. Olsen vào thay Danielsen
76″ Djurhuus (EB/Streymur) nhận thẻ vàng
77″ 5:1 Vàoo! Vouho (Dinamo Tbilisi)
81″ 6:1 Vàoo! Vouho (Dinamo Tbilisi)
88″ Thay người bên phía đội Dinamo Tbilisi:Khocholava vào thay Xisco
90″+2″ Thay người bên phía đội EB/Streymur:Jóh. Hansen vào thay R. Nielsen
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Tbilisi – 6:1 – EB/Streymur
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Tbilisi – 6:1 – EB/Streymur

Thống kê chuyên môn trận Dinamo Tbilisi – EB/Streymur

Chỉ số quan trọng Dinamo Tbilisi EB/Streymur
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 8 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 16 1
Phạt góc 12 3
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 20 14
Thẻ vàng 2 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dinamo Tbilisi vs EB/Streymur

Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 67 81

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
6-1 19
6-2 46
6-3 81
7-1 41
7-2 67
8-1 67

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Dinamo Tbilisi thắng: 2, hòa: 0, EB/Streymur thắng: 0
Sân nhà Dinamo Tbilisi: 1, sân nhà EB/Streymur: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 EB/Streymur Dinamo Tbilisi 1-3 0%-0% Champions League
2013 Dinamo Tbilisi EB/Streymur 6-1 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Dinamo Tbilisi thắng: 2, hòa: 3, thua: 10
EB/Streymur thắng: 2, hòa: 4, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Tbilisi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Dinamo Tbilisi 1-2 DAC Dunajska Streda 0%-0%
2018 DAC Dunajska Streda 1-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2016 PAOK 2-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2016 Dinamo Tbilisi 0-3 PAOK 0%-0%
2016 Dinamo Tbilisi 0-1 Dinamo Zagreb 0%-0%
2016 Dinamo Zagreb 2-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2016 Alashkert 1-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2016 Dinamo Tbilisi 2-0 Alashkert 0%-0%
2015 Gabala 2-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2015 Dinamo Tbilisi 2-1 Gabala 0%-0%
2014 Aktobe 3-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2014 Dinamo Tbilisi 0-1 Aktobe 0%-0%
2013 Tottenham 3-0 Dinamo Tbilisi 68%-31%
2013 Dinamo Tbilisi 0-5 Tottenham 35%-64%
2013 Steaua 1-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của EB/Streymur

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 EB/Streymur 1-3 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2013 Dinamo Tbilisi 6-1 EB/Streymur 0%-0%
2013 EB/Streymur 5-1 Lusitanos 0%-0%
2013 Lusitanos 2-2 EB/Streymur 0%-0%
2012 Gandzasar 2-0 EB/Streymur 0%-0%
2012 EB/Streymur 3-1 Gandzasar 0%-0%
2011 Karabakh 0-0 EB/Streymur 0%-0%
2011 EB/Streymur 1-1 Karabakh 0%-0%
2010 EB/Streymur 0-3 Kalmar 0%-0%
2010 Kalmar 1-0 EB/Streymur 0%-0%
2009 APOEL Nicosia 3-0 EB/Streymur 0%-0%
2009 EB/Streymur 0-2 APOEL Nicosia 0%-0%
2008 Man City 2-0 EB/Streymur 78%-22%
2008 EB/Streymur 0-2 Man City 30.8%-69.2%
2007 EB/Streymur 1-1 MyPa 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng