Differdange vs Utrecht

19-7-2013 0h:30″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Josy Barthel, trọng tài Alain Bieri
Đội hình Differdange
Hậu vệ Rodrigues de Almeida [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 12/6/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Andy May [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 9/2/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Pedro Ribeiro Alves [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 11/17/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Omar Er Rafik [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 1/7/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Hậu vệ Omer Bishevac [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/2/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Hậu vệ Ante Bukvic [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 11/14/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Mathias Janisch [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 8/27/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Phillipe Lebresne [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 7/29/1978 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền đạo Geoffrey Franzoni [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 2/18/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Thủ môn Julien Weber [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 10/12/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
30
Hậu vệ Jean-Philippe Caillet [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/24/1977 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 82cm
32
Thủ môn Yann Heil [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 9/5/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Yannick Bastos [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 5/30/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Gauthier Caron [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 12/27/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Danny Krings [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 12/20/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Michel Kettenmeyer [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 2/7/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Dejvid Sinani [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 4/2/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
18
Tiền vệ Jeremy Meligner [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/11/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Đội hình Utrecht
Thủ môn Wesley de Ruiter [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/13/1986 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 87cm
1
Hậu vệ Mark van der Maarel [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 8/12/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
2
Tiền vệ Johan Martensson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/16/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
6
Tiền đạo Edouard Duplan [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 5/13/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 79cm
7
Tiền vệ Jens Toornstra [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/1/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
8
Tiền đạo Jacob Mulenga [+]

Quốc tịch: Zambia Ngày sinh: 2/11/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
9
Tiền vệ Thomas Oar (aka Tommy) [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 12/10/1991 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 64cm
10
Hậu vệ Gevero Markiet [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 4/8/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Kai Heerings [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/12/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Yoshiaki Takagi [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 12/9/1992 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 64cm
18
Hậu vệ Kenny Teijsse [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 7/12/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền đạo Cedric van der Gun [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 5/4/1979 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 74cm
11
Tiền vệ Mark Diemers [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 10/11/1993 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Michael Zullo [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 9/11/1988 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 66cm
17
Tiền đạo Bob Schepers [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 3/30/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
20
Hậu vệ Aleksander Bjelica [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/7/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Thủ môn Jeroen Verhoeven [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 4/30/1980 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 99cm
30
Tiền vệ Sean Klaiber [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 7/31/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
42

Tường thuật Differdange vs Utrecht

1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ 0:1 Vàooo!! Mulenga (Utrecht)
26″ 1:1 Vàooo!! Er Rafik (Differdange)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Differdange – 1:1 – Utrecht
46″ Hiệp hai bắt đầu! Differdange – 1:1 – Utrecht
57″ 2:1 Vàooo!! Er Rafik (Differdange)
59″ Thay người bên phía đội Utrecht:Van der Gun vào thay Takagi
63″ Thay người bên phía đội Differdange:Bettmer vào thay Bisevac
67″ Lebresne (Differdange) nhận thẻ vàng
67″ Thay người bên phía đội Utrecht:Diemers vào thay Mårtensson
77″ Thay người bên phía đội Utrecht:Schepers vào thay Duplan
78″ Thay người bên phía đội Differdange:Luisi vào thay Bastos
80″ Teijsse (Utrecht) nhận thẻ vàng
88″ Thay người bên phía đội Differdange:Kettenmeyer vào thay Er Rafik
90″+3″ Van der Maarel (Utrecht) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Differdange – 2:1 – Utrecht
0″ Trận đấu kết thúc! Differdange – 2:1 – Utrecht
1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ 0:1 Vàooo!! Mulenga (Utrecht)
26″ 1:1 Vàooo!! Er Rafik (Differdange)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Differdange – 1:1 – Utrecht
46″ Hiệp hai bắt đầu! Differdange – 1:1 – Utrecht
57″ 2:1 Vàooo!! Er Rafik (Differdange)
59″ Thay người bên phía đội Utrecht:Van der Gun vào thay Takagi
63″ Thay người bên phía đội Differdange:Bettmer vào thay Bisevac
67″ Lebresne (Differdange) nhận thẻ vàng
67″ Thay người bên phía đội Utrecht:Diemers vào thay Mårtensson
77″ Thay người bên phía đội Utrecht:Schepers vào thay Duplan
78″ Thay người bên phía đội Differdange:Luisi vào thay Bastos
80″ Teijsse (Utrecht) nhận thẻ vàng
88″ Thay người bên phía đội Differdange:Kettenmeyer vào thay Er Rafik
90″+3″ Van der Maarel (Utrecht) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Differdange – 2:1 – Utrecht
0″ Trận đấu kết thúc! Differdange – 2:1 – Utrecht

Thống kê chuyên môn trận Differdange – Utrecht

Chỉ số quan trọng Differdange Utrecht
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 8 9
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 7 8
Phạt góc 2 5
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 9 13
Thẻ vàng 1 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Differdange vs Utrecht

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 1/4:0 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 1/4 0.98 0.84
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
7 4.8 1.3
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
8 5 1.25

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 29
3-1 81
3-2 81
4-1 201
4-2 201
4-3 201
5-1 501
5-2 501
6-2 501
2-2 26
3-3 81
4-4 201
2-3 34
2-4 51
2-5 101
2-6 201
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Differdange thắng: 1, hòa: 1, Utrecht thắng: 0
Sân nhà Differdange: 1, sân nhà Utrecht: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Utrecht Differdange 3-3 0%-0% Europa League
2013 Differdange Utrecht 2-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Differdange thắng: 5, hòa: 2, thua: 8
Utrecht thắng: 2, hòa: 10, thua: 3

Phong độ 15 trận gần nhất của Differdange

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Differdange 1-2 Zira 0%-0%
2017 Zira 2-0 Differdange 0%-0%
2016 Cliftonville 2-0 Differdange 0%-0%
2016 Differdange 1-1 Cliftonville 0%-0%
2015 Differdange 1-2 Trabzonspor 0%-0%
2015 Trabzonspor 1-0 Differdange 0%-0%
2015 Bala Town 2-1 Differdange 0%-0%
2015 Differdange 3-1 Bala Town 0%-0%
2014 Atlantas 3-1 Differdange 0%-0%
2014 Differdange 1-0 Atlantas 0%-0%
2013 Tromso 1-0 Differdange 0%-0%
2013 Utrecht 3-3 Differdange 0%-0%
2013 Differdange 2-1 Utrecht 0%-0%
2013 Differdange 2-1 Laci 0%-0%
2013 Laci 0-1 Differdange 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Utrecht

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Portsmouth 1-1 Utrecht 0%-0%
2017 Utrecht 1-0 Zenit 47.5%-52.5%
2017 Zenit 2-0 Utrecht 48.6%-51.4%
2017 Lech Poznan 2-2 Utrecht 62.6%-37.4%
2017 Utrecht 0-0 Lech Poznan 55.1%-44.9%
2017 Utrecht 3-1 Valletta 63.2%-36.8%
2017 Valletta 0-0 Utrecht 43.3%-56.7%
2013 Utrecht 3-3 Differdange 0%-0%
2013 Differdange 2-1 Utrecht 0%-0%
2010 Liverpool 0-0 Utrecht 47.5%-52.5%
2010 Utrecht 3-3 Napoli 41.2%-58.8%
2010 Steaua 3-1 Utrecht 47.4%-52.6%
2010 Utrecht 1-1 Steaua 43.6%-56.4%
2010 Utrecht 0-0 Liverpool 42.9%-57.1%
2010 Napoli 0-0 Utrecht 63.1%-36.9%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng