Dacia vs Chornomorets

26-7-2013 0h:15″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Zimbru, trọng tài Serdar Gözübüyük
Đội hình Dacia
Thủ môn Evgheni Matiughin [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 10/31/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Veaceslav Posmac [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 11/7/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Denis Vasilyevich Ilescu [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/20/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 82cm
4
Tiền vệ Alphonse Denis Soppo [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 5/15/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Eduard Grosu [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/5/1980 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền đạo Ghenadie Orbu [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 7/8/1982 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 62cm
9
Tiền đạo Vasiliy Pavlov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 7/24/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Maxim Mihaliov [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 8/22/1986 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Marian Stoleru [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 11/20/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Jude Iloba Ogada [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 12/15/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
15
Hậu vệ Maksym Sergiyovych Lapushenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/19/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
22
Thủ môn Ghenadie Mosneaga [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 4/25/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
12
Tiền vệ Eugeniu Cociuc [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 5/11/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 65cm
17
Tiền vệ Petru Postoronca [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 12/9/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
18
Tiền đạo Gheorghe Ovseanicov [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 10/12/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Yuriy Mykolayovych Shevel [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/29/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền đạo Vladimir Dragovozov [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/1/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 67cm
26
Hậu vệ Alexei Casian [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 10/1/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Đội hình Chornomorets
Hậu vệ Markus Berger [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/21/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
4
Tiền vệ Kyrylo Kovalchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/11/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền vệ Olexiy Gay [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/6/1982 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền vệ Ivan Bobko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/10/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
11
Thủ môn Dmytro Bezotosny (aka Dmytro Bezotosniy) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/15/1983 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 83cm
12
Tiền đạo Sergey Samodin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/14/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
18
Tiền vệ Elis Bakaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/25/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
19
Franck Dja Djedje 23
Hậu vệ Pablo Ezequiel Fontanello [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 9/26/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
29
Tiền đạo Oleksiy Antonov (aka Olexiy Antonov) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/8/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
69
Hậu vệ Pavel Kutas [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/3/1982 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
77
Tiền vệ Vladimir Priyomov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/2/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền đạo Anatoliy Didenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/9/1982 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Evgeniy Zubeyko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/30/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 67cm
42
Thủ môn Evgen Past [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/16/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 72cm
44
Hậu vệ Anderson Mineiro [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/24/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
55
Tiền vệ Rinar Valeev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/22/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
88
Tiền vệ Llorenc Riera Ortega [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/5/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
99

Tường thuật Dacia vs Chornomorets

1″ Trận đấu bắt đầu!
15″ Orlovski (Dacia) nhận thẻ vàng
23″ Anderson Mineiro (Chornomorets) nhận thẻ vàng
26″ 0:1 Vàoooo!! Gai (Chornomorets)
45″+2″ Dja Djedje (Chornomorets) nhận thẻ vàng
45″+3″ 1:1 Vàoooo!! Orlovski (Dacia)
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Dacia – 1:1 – Chornomorets
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dacia – 1:1 – Chornomorets
46″ Thay người bên phía đội Chornomorets:Bakaj vào thay Riera
50″ Kutas (Chornomorets) nhận thẻ vàng
50″ Thay người bên phía đội Dacia:Pavlov vào thay Orlovski
52″ Ovseannicov (Dacia) nhận thẻ vàng
59″ Krkotić (Dacia) nhận thẻ vàng
63″ Thay người bên phía đội Dacia:Barakhoev vào thay Stoleru
64″ 2:1 Vàoooo!! Orbu (Dacia)
68″ Thay người bên phía đội Chornomorets:Didenko vào thay Samodin
75″ Thay người bên phía đội Chornomorets:Valeev vào thay Gai
77″ Thay người bên phía đội Dacia:Odia vào thay Orbu
79″ Barakhoev (Dacia) nhận thẻ vàng
0″ Trận đấu kết thúc! Dacia – 2:1 – Chornomorets
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Dacia – 2:1 – Chornomorets

Thống kê chuyên môn trận Dacia – Chornomorets

Chỉ số quan trọng Dacia Chornomorets
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 1 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dacia vs Chornomorets

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.95 0.75
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.47 3.31 2.01
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.36 3.9 15

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 1.65
3-1 6.5
3-2 15
4-1 34
4-2 51
4-3 67
5-1 67
5-2 301
6-1 501
6-2 501
2-2 4
3-3 41
4-4 201
2-3 17
2-4 51
2-5 71
2-6 501
3-4 67

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Dacia thắng: 1, hòa: 0, Chornomorets thắng: 1
Sân nhà Dacia: 1, sân nhà Chornomorets: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Dacia Chornomorets 2-1 0%-0% Europa League
2013 Chornomorets Dacia 2-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Dacia thắng: 7, hòa: 1, thua: 7
Chornomorets thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Dacia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Dacia 0-4 Skendija 0%-0%
2017 Skendija 3-0 Dacia 0%-0%
2016 Dacia 0-1 Kapaz 0%-0%
2016 Kapaz 0-0 Dacia 0%-0%
2015 Zilina 4-2 Dacia 0%-0%
2015 Dacia 1-2 Zilina 0%-0%
2015 Dacia 4-1 Renova 0%-0%
2015 Renova 0-1 Dacia 0%-0%
2013 Dacia 2-1 Chornomorets 0%-0%
2013 Chornomorets 2-0 Dacia 0%-0%
2013 Dacia 2-0 Teuta 0%-0%
2013 Teuta 3-1 Dacia 0%-0%
2012 Celje 0-1 Dacia 0%-0%
2012 Dacia 1-0 Celje 0%-0%
2011 Dacia 2-0 Zestaponi 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Chornomorets

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Chornomorets 0-0 RNK Split 0%-0%
2014 RNK Split 2-0 Chornomorets 0%-0%
2014 Lyon 1-0 Chornomorets 0%-0%
2014 Chornomorets 0-0 Lyon 59%-41%
2013 PSV 0-1 Chornomorets 0%-0%
2013 Chornomorets 2-1 Dinamo Zagreb 0%-0%
2013 Ludogorets 1-1 Chornomorets 41.8%-58.2%
2013 Chornomorets 0-1 Ludogorets 54%-46%
2013 Chornomorets 0-2 PSV 57%-43%
2013 Dinamo Zagreb 1-2 Chornomorets 54%-45%
2013 Chornomorets 1-0 Skenderbeu 0%-0%
2013 Crvena Zvezda 0-0 Chornomorets 0%-0%
2013 Chornomorets 3-1 Crvena Zvezda 0%-0%
2013 Dacia 2-1 Chornomorets 0%-0%
2013 Chornomorets 2-0 Dacia 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng