BATE Borisov vs FC Shakhter

16-7-2013 23h:0″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Gorodskoi Stadion, trọng tài John Beaton
Đội hình BATE Borisov
Hậu vệ Vital Hayduchyk (aka Vitali Gajduchik) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/12/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
3
Hậu vệ Aliaksandr Yurevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/8/1979 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Illya Aleksiyevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/10/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 66cm
9
Tiền vệ Aliaksandr Hleb [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/30/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 69cm
13
Tiền vệ Aleksandr Pavlov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/18/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
17
Tiền đạo Vitali Rodionov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 12/11/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
20
Hậu vệ Egor Filipenko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/10/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
21
Tiền vệ Mikhail Sivakov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 1/16/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
32
Hậu vệ Dzyanis Palyakow (aka Denis Polyakov) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/17/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
33
Thủ môn Andrey Harbunow [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/25/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
35
Tiền vệ Pavel Nyakhaychyk [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/17/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 67cm
71
Tiền vệ Artem Kontsevoy [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/20/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền vệ Aleksandr Volodko (aka Alyaksandr Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền vệ Sergei Krivets [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/8/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 77cm
10
Hậu vệ Artyom Radkov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/26/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
14
Tiền vệ Edhar Alyakhnovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/17/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
23
Thủ môn Germans Malins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 10/12/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
30
Tiền vệ Maksim Volodko (aka Maksim Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 11/10/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
42
Đội hình FC Shakhter
Tiền vệ Gediminas Vicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/5/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
3
Hậu vệ Nikola Vasiljevic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 12/19/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
4
Tiền đạo Andrey Finonchenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/21/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 78cm
14
Hậu vệ Andrey Paryvaew [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/3/1982 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
17
Hậu vệ Aldin Ðidic (aka Aldin Dzidic) [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/30/1983 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 95cm
20
Hậu vệ Serhiy Malyi (aka Sergiy Maly) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/5/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
25
Thủ môn Aleksandr Mokin (aka Alexandr Mokin) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/19/1981 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
35
Tiền đạo Igor Zenkovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 9/17/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
78
Hậu vệ Aleksandar Simcevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/15/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
87
Tiền vệ Roger Canas [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 3/27/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
88
Tiền đạo Sergei Khizhnichenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/17/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
91
Thủ môn Stas Pokatilov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 12/8/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Maksat Baizhanov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/6/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền đạo Toktar Zhangylyshbay [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 5/25/1993 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Yevgeniy Tarasov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/16/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Mikhail Gabyshev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/2/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Aslan Darabayev (aka Aslan Darabaev) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/21/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
24
Tiền đạo Roman Murtazaev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 9/10/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
45

Tường thuật BATE Borisov vs FC Shakhter

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+4″ Hiệp một kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – FC Shakhter
46″ Hiệp hai bắt đầu! BATE Borisov – 0:0 – FC Shakhter
46″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:M. Volodko vào thay Hleb
46″ Simčević (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
48″ 0:1 Vàoooo!! Khizhnichenko (FC Shakhter)
60″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Krivets vào thay Aleksievich
61″ M. Volodko (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
74″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Murtazayev vào thay Zenkovich
75″ Finonchenko (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
76″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Tarasov vào thay Maliy
76″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Kontsevoi vào thay Nekhaychik
79″ Poryvaev (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
88″ Rodionov (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
90″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Gabyshev vào thay Khizhnichenko
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! BATE Borisov – 0:1 – FC Shakhter
0″ Trận đấu kết thúc! BATE Borisov – 0:1 – FC Shakhter
1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+4″ Hiệp một kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – FC Shakhter
46″ Hiệp hai bắt đầu! BATE Borisov – 0:0 – FC Shakhter
46″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:M. Volodko vào thay Hleb
46″ Simčević (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
48″ 0:1 Vàoooo!! Khizhnichenko (FC Shakhter)
60″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Krivets vào thay Aleksievich
61″ M. Volodko (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
74″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Murtazayev vào thay Zenkovich
75″ Finonchenko (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
76″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Tarasov vào thay Maliy
76″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Kontsevoi vào thay Nekhaychik
79″ Poryvaev (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
88″ Rodionov (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
90″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Gabyshev vào thay Khizhnichenko
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! BATE Borisov – 0:1 – FC Shakhter
0″ Trận đấu kết thúc! BATE Borisov – 0:1 – FC Shakhter

Thống kê chuyên môn trận BATE Borisov – FC Shakhter

Chỉ số quan trọng BATE Borisov FC Shakhter
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 4 1
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 3 6
Phạt góc 17 1
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 11 15
Thẻ vàng 2 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận BATE Borisov vs FC Shakhter

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 3/4 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 -0.98 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.45 1.28 2.14
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
7 3 1.73

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 5
3-1 12
3-2 34
4-1 29
4-2 56
4-3 91
5-1 61
5-2 81
6-1 81
6-2 201
7-1 251
1-1 2.9
2-2 17
3-3 67
4-4 201
0-1 3.5
0-2 12
0-3 46
0-4 201
1-2 11
1-3 46
1-4 201
1-5 501
2-3 56
2-4 151
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
BATE Borisov thắng: 0, hòa: 0, FC Shakhter thắng: 2
Sân nhà BATE Borisov: 1, sân nhà FC Shakhter: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 FC Shakhter BATE Borisov 1-0 0%-0% Champions League
2013 BATE Borisov FC Shakhter 0-1 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

BATE Borisov thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
FC Shakhter thắng: 5, hòa: 3, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của BATE Borisov

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2019 BATE Borisov 1-0 Arsenal 23%-77%
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2018 BATE Borisov 2-3 PSV 42%-58%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2018 HJK Helsinki 1-2 BATE Borisov 50%-50%
2018 BATE Borisov 0-0 HJK Helsinki 0%-0%
2017 Arsenal 6-0 BATE Borisov 70.6%-29.4%
2017 BATE Borisov 0-0 Crvena Zvezda 42.1%-57.9%
2017 FC Koln 5-2 BATE Borisov 54.7%-45.3%
2017 BATE Borisov 1-0 FC Koln 39.2%-60.8%
2017 BATE Borisov 2-4 Arsenal 38%-62%
2017 Crvena Zvezda 1-1 BATE Borisov 58.9%-41.1%
2017 Oleksandriya 1-2 BATE Borisov 0%-0%
2017 BATE Borisov 1-1 Oleksandriya 50%-50%

Phong độ 15 trận gần nhất của FC Shakhter

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Hajduk Split 3-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 FC Shakhter 4-2 Hajduk Split 0%-0%
2014 FC Shakhter 3-0 Atlantas 0%-0%
2014 Atlantas 0-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 FC Shakhter 4-0 Shirak 0%-0%
2014 Shirak 1-2 FC Shakhter 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter 0%-0%
2013 FC Shakhter 0-2 PAOK 38.6%-61.4%
2013 AZ Alkmaar 1-0 FC Shakhter 72%-28%
2013 FC Shakhter 1-1 AZ Alkmaar 55%-45%
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 PAOK 2-1 FC Shakhter 67%-33%
2013 Celtic 3-0 FC Shakhter 66%-33%
2013 FC Shakhter 2-0 Celtic 29%-70%
2013 Skenderbeu 3-2 FC Shakhter 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 BATE Borisov 3-1 Debrecen 0%-0%
2008 Debrecen 1-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 Debrecen 1-0 BATE Borisov 0%-0%
2008 Debrecen 1-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 Skenderbeu 1-1 BATE Borisov 0%-0%
2013 Skenderbeu 3-2 FC Shakhter 0%-0%
2014 BATE Borisov 0-0 Skenderbeu 0%-0%
2013 Skenderbeu 3-2 FC Shakhter 0%-0%
2012 Debrecen 0-2 BATE Borisov 0%-0%
2008 Debrecen 1-0 FC Shakhter 0%-0%
2012 BATE Borisov 1-1 Debrecen 0%-0%
2008 Debrecen 1-0 FC Shakhter 0%-0%
2010 AZ Alkmaar 3-0 BATE Borisov 51%-49%
2013 AZ Alkmaar 1-0 FC Shakhter 72%-28%
2010 BATE Borisov 4-1 AZ Alkmaar 47.5%-52.5%
2013 AZ Alkmaar 1-0 FC Shakhter 72%-28%