Montenegro vs Ukraine

8-6-2013 1h:30″
0 : 4
Trận đấu đã kết thúc
Vòng loại World Cup
Sân Stadion Pod Goricom, trọng tài

Tường thuật Montenegro vs Ukraine

1″ Trận đấu bắt đầu!
7″ Vladimir Volkov (Montenegro) nhận thẻ vàng
19″ Ruslan Rotan (Ukraine) nhận thẻ vàng
40″ Savo Pavicevic (Montenegro) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
43″ Thay người bên phía đội Montenegro:Dejan Damjanovic vào thay Stevan Jovetic bị chấn thương
45″+1″ Roman Zozulya (Ukraine) nhận thẻ đỏ trực tiếp vì đánh nhau
45″+2″ Vladimir Bozovic (Montenegro) nhận thẻ vàng
45″+3″ Artem Fedetskiy (Ukraine) nhận thẻ vàng
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Montenegro – 0:0 – Ukraine
46″ Hiệp hai bắt đầu! Montenegro – 0:0 – Ukraine
51″ 0:1 Vàooo!! Denis Garmash (Ukraine) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành từ một góc rất hẹp
52″ Dejan Damjanovic (Montenegro) nhận thẻ vàng
63″ Thay người bên phía đội Montenegro:Andrija Delibasic vào thay Vladimir Bozovic
66″ Vladimir Volkov (Montenegro) nhận thẻ vàng thứ hai vì phạm lỗi chơi xấu
69″ Thay người bên phía đội Ukraine:Sergiy Kravchenko vào thay Denis Garmash
76″ Thay người bên phía đội Montenegro:Fatos Beqiraj vào thay Filip Kasalica
77″ 0:2 Vàooo!! Yevhen Konoplyanka (Ukraine) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
79″ Savo Pavicevic (Montenegro) nhận thẻ vàng thứ hai vì phạm lỗi chơi xấu
85″ 0:3 Vàooo!! Artem Fedetskiy (Ukraine) sút chân phải vào góc cao bên trái khung thành từ một góc rất hẹp
90″+1″ Thay người bên phía đội Ukraine:Roman Bezus vào thay Ruslan Rotan
90″+2″ Thay người bên phía đội Ukraine:Aleksandr Kovpak vào thay Andriy Yarmolenko
90″+3″ 0:4 Vàooo!! Roman Bezus (Ukraine) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Montenegro – 0:4 – Ukraine
0″ Trận đấu kết thúc! Montenegro – 0:4 – Ukraine

Thống kê chuyên môn trận Montenegro – Ukraine

Chỉ số quan trọng Montenegro Ukraine
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Montenegro vs Ukraine

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 -0.93 0.83
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.39 3.18 3
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.4 3.3 2.87

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Montenegro thắng: 1, hòa: 0, Ukraine thắng: 1
Sân nhà Montenegro: 1, sân nhà Ukraine: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Montenegro Ukraine 0-4 0%-0% Vòng loại World Cup
2012 Ukraine Montenegro 0-1 45%-55% Vòng loại World Cup

Phong độ gần đây

Montenegro thắng: 5, hòa: 3, thua: 7
Ukraine thắng: 10, hòa: 1, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Montenegro

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 CH Séc 3-0 Montenegro 50%-50%
2019 Montenegro 1-1 Kosovo 47%-53%
2019 Montenegro 1-5 Anh 27%-73%
2019 Bulgaria 1-1 Montenegro 62%-38%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2018 Lithuania 1-4 Montenegro 50%-50%
2018 Montenegro 0-2 Serbia 57%-43%
2018 Montenegro 2-0 Lithuania 58%-42%
2018 Romania 0-0 Montenegro 62%-38%
2017 Ba Lan 4-2 Montenegro 54%-46%
2017 Montenegro 0-1 Đan Mạch 48%-52%
2017 Montenegro 1-0 Romania 47%-53%
2017 Kazakhstan 0-3 Montenegro 58%-42%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%

Phong độ 15 trận gần nhất của Ukraine

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Ukraine 1-0 Luxembourg 57%-43%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2019 Luxembourg 1-2 Ukraine 38%-62%
2019 Bồ Đào Nha 0-0 Ukraine 59%-41%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2018 Ukraine 1-0 Slovakia 49%-51%
2018 CH Séc 1-2 Ukraine 33%-67%
2017 Ukraine 0-2 Croatia 50%-50%
2017 Kosovo 0-2 Ukraine 32%-68%
2017 Iceland 2-0 Ukraine 37%-63%
2017 Ukraine 2-0 Thổ Nhĩ Kỳ 52%-48%
2017 Phần Lan 1-2 Ukraine 52%-48%
2017 Croatia 1-0 Ukraine 45%-55%
2016 Ukraine 1-0 Phần Lan 62%-38%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 CH Séc 3-0 Montenegro 50%-50%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2019 Montenegro 1-1 Kosovo 47%-53%
2017 Kosovo 0-2 Ukraine 32%-68%
2019 Montenegro 1-5 Anh 27%-73%
2013 Ukraine 0-0 Anh 53.4%-46.6%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2018 Lithuania 1-4 Montenegro 50%-50%
2007 Lithuania 2-0 Ukraine 55%-45%
2018 Montenegro 0-2 Serbia 57%-43%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2018 Montenegro 2-0 Lithuania 58%-42%
2007 Lithuania 2-0 Ukraine 55%-45%
2017 Ba Lan 4-2 Montenegro 54%-46%
2016 Ukraine 0-1 Ba Lan 66.4%-33.6%
2017 Kazakhstan 0-3 Montenegro 58%-42%
2009 Ukraine 2-1 Kazakhstan 0%-0%
2017 Montenegro 1-2 Ba Lan 35%-65%
2016 Ukraine 0-1 Ba Lan 66.4%-33.6%
2016 Montenegro 5-0 Kazakhstan 46%-54%
2009 Ukraine 2-1 Kazakhstan 0%-0%
2015 Moldova 0-2 Montenegro 51%-49%
2013 Ukraine 2-1 Moldova 0%-0%
2015 Thụy Điển 3-1 Montenegro 50%-50%
2012 Ukraine 2-1 Thụy Điển 55%-45%
2014 Montenegro 1-1 Thụy Điển 43%-57%
2012 Ukraine 2-1 Thụy Điển 55%-45%
2014 Montenegro 2-0 Moldova 47%-53%
2013 Ukraine 2-1 Moldova 0%-0%
2013 Montenegro 2-5 Moldova 57%-42%
2013 Ukraine 2-1 Moldova 0%-0%
2013 Anh 4-1 Montenegro 60.6%-39.4%
2013 Ukraine 0-0 Anh 53.4%-46.6%
2013 Ba Lan 1-1 Montenegro 65%-34%
2016 Ukraine 0-1 Ba Lan 66.4%-33.6%
2013 Montenegro 1-1 Anh 0%-0%
2013 Ukraine 0-0 Anh 53.4%-46.6%
2013 Moldova 0-1 Montenegro 0%-0%
2013 Ukraine 2-1 Moldova 0%-0%
2012 Montenegro 3-0 San Marino 60%-40%
2013 San Marino 0-8 Ukraine 22%-77%
2012 San Marino 0-6 Montenegro 37%-63%
2013 San Marino 0-8 Ukraine 22%-77%
2012 Montenegro 2-2 Ba Lan 50%-50%
2016 Ukraine 0-1 Ba Lan 66.4%-33.6%
2011 Montenegro 0-1 CH Séc 57.5%-42.5%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2011 CH Séc 2-0 Montenegro 57%-43%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2011 Montenegro 2-2 Anh 42.4%-57.6%
2013 Ukraine 0-0 Anh 53.4%-46.6%
2010 Anh 0-0 Montenegro 65.4%-34.6%
2013 Ukraine 0-0 Anh 53.4%-46.6%
2009 Montenegro 2-1 Gruzia 0%-0%
2007 Gruzia 1-1 Ukraine 0%-0%
2009 Gruzia 0-0 Montenegro 45.2%-54.8%
2007 Gruzia 1-1 Ukraine 0%-0%
2009 Montenegro 0-2 Ý 51%-49%
2007 Ukraine 1-2 Ý 54.1%-45.9%
2008 Ý 2-1 Montenegro 60.1%-39.9%
2007 Ukraine 1-2 Ý 54.1%-45.9%