BATE Borisov vs Fenerbahce

15-2-2013 1h:0″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Neman, trọng tài Alan Kelly
Đội hình BATE Borisov
Hậu vệ Aliaksandr Yurevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/8/1979 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Aleksandr Volodko (aka Alyaksandr Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
8
Hậu vệ Artyom Radkov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/26/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
14
Tiền vệ Aliaksandr Hleb [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/30/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 69cm
15
Hậu vệ Maksim Bordachev [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 81cm
18
Tiền đạo Vitali Rodionov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 12/11/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
20
Hậu vệ Egor Filipenko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/10/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
21
Tiền vệ Edhar Alyakhnovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/17/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
23
Tiền vệ Dmitri Baga [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 1/4/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
25
Thủ môn Andrey Harbunow [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/25/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
35
Tiền vệ Filipp Rudik [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 3/22/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
77
Tiền vệ Zaven Badoyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 12/22/1989 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 62cm
11
Tiền đạo Dmitri Mozolevski (aka Dzmitry Mazalewski) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/30/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Aleksandr Pavlov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/18/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
17
Tiền vệ Vadim Kurlovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/30/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Thủ môn Artem Soroko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/1/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
34
Hậu vệ Vital Hayduchyk (aka Vitali Gajduchik) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/12/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
41
Tiền vệ Maksim Volodko (aka Maksim Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 11/10/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
42
Đội hình Fenerbahce
Thủ môn Volkan Demirel [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 10/26/1981 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 92cm
1
Hậu vệ Hasan Kaldirim [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 12/9/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
3
Hậu vệ Bekir Irtegun [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 4/19/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
4
Tiền vệ Mehmet Topal [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 3/2/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 76cm
5
Hậu vệ Joseph Yobo [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 9/5/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 83cm
6
Tiền đạo Moussa Sow [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 1/19/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Alexandro de Souza (aka Alex) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/13/1977 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền vệ Jose Raul Meireles [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/16/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 65cm
14
Tiền vệ Mehmet Topuz [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 9/6/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
38
Hậu vệ Gokhan Gonul [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/3/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 73cm
77
Hậu vệ Caner Erkin [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 10/3/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
88
Tiền vệ Miroslav Stoch [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 10/19/1989 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 60cm
9
Tiền đạo Henri Bienvenu [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 7/5/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 78cm
15
Tiền vệ Cristian Oliveira Baroni (aka Cristian) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/25/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
16
Tiền vệ Selcuk Sahin [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/30/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
21
Tiền đạo Senturk Semih [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 4/28/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
23
Thủ môn Fehmi Mert Gunok [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 3/1/1989 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 86cm
34
Hậu vệ Orhan Sam [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 5/31/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
67

Tường thuật BATE Borisov vs Fenerbahce

1″ Trận đấu bắt đầu!
4″ Raul Meireles (Fenerbahce) nhận thẻ đỏ trực tiếp vì phạm lỗi chơi xấu
10″ Pierre Webó (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
11″ Volkan Demirel (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – Fenerbahce
46″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Aleksandr Pavlov vào thay Filipp Rudik
46″ Hiệp hai bắt đầu! BATE Borisov – 0:0 – Fenerbahce
62″ Bekir Irtegün (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
64″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Dmitri Mozolevski vào thay Dmitry Baga
65″ Artyom Radkov (BATE Borisov) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
72″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Caner Erkin vào thay Pierre Webó
79″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Vadim Kurlovich vào thay Aliaksandr Hleb
85″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Selçuk Sahin vào thay Cristian
90″+1″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Salih Ucan vào thay Moussa Sow
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – Fenerbahce
0″ Trận đấu kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – Fenerbahce
1″ Trận đấu bắt đầu!
4″ Raul Meireles (Fenerbahce) nhận thẻ đỏ trực tiếp vì phạm lỗi chơi xấu
10″ Pierre Webó (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
11″ Volkan Demirel (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – Fenerbahce
46″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Aleksandr Pavlov vào thay Filipp Rudik
46″ Hiệp hai bắt đầu! BATE Borisov – 0:0 – Fenerbahce
62″ Bekir Irtegün (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
64″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Dmitri Mozolevski vào thay Dmitry Baga
65″ Artyom Radkov (BATE Borisov) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
72″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Caner Erkin vào thay Pierre Webó
79″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Vadim Kurlovich vào thay Aliaksandr Hleb
85″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Selçuk Sahin vào thay Cristian
90″+1″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Salih Ucan vào thay Moussa Sow
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – Fenerbahce
0″ Trận đấu kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – Fenerbahce

Thống kê chuyên môn trận BATE Borisov – Fenerbahce

Chỉ số quan trọng BATE Borisov Fenerbahce
Tỷ lệ cầm bóng 66.5% 33.5%
Sút cầu môn 5 1
Sút bóng 16 4
Thủ môn cản phá 1 2
Sút ngoài cầu môn 10 1
Phạt góc 4 3
Việt vị 2 2
Phạm lỗi 16 11
Thẻ vàng 1 3
Thẻ đỏ 0 1

Kèo nhà cái trận BATE Borisov vs Fenerbahce

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.72 3.25 2.61
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.1 2.3 6.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 3.3
2-0 9
2-1 26
3-0 29
3-1 51
3-2 66
4-0 61
4-1 61
4-2 71
4-3 126
5-0 71
5-1 81
5-2 251
6-0 501
6-1 501
6-2 501
7-0 501
7-1 501
0-0 2.15
1-1 11
2-2 61
3-3 71
4-4 201
0-1 8
0-2 36
0-3 71
0-4 81
0-5 201
0-6 501
0-7 501
1-2 41
1-3 67
1-4 81
1-5 201
1-6 501
2-3 81
2-4 81
2-5 251
2-6 501
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
BATE Borisov thắng: 0, hòa: 1, Fenerbahce thắng: 1
Sân nhà BATE Borisov: 1, sân nhà Fenerbahce: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Fenerbahce BATE Borisov 1-0 60.1%-39.9% Europa League
2013 BATE Borisov Fenerbahce 0-0 66.5%-33.5% Europa League

Phong độ gần đây

BATE Borisov thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Fenerbahce thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của BATE Borisov

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2019 BATE Borisov 1-0 Arsenal 23%-77%
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2018 BATE Borisov 2-3 PSV 42%-58%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2018 HJK Helsinki 1-2 BATE Borisov 50%-50%
2018 BATE Borisov 0-0 HJK Helsinki 0%-0%
2017 Arsenal 6-0 BATE Borisov 70.6%-29.4%
2017 BATE Borisov 0-0 Crvena Zvezda 42.1%-57.9%
2017 FC Koln 5-2 BATE Borisov 54.7%-45.3%
2017 BATE Borisov 1-0 FC Koln 39.2%-60.8%
2017 BATE Borisov 2-4 Arsenal 38%-62%
2017 Crvena Zvezda 1-1 BATE Borisov 58.9%-41.1%
2017 Oleksandriya 1-2 BATE Borisov 0%-0%
2017 BATE Borisov 1-1 Oleksandriya 50%-50%

Phong độ 15 trận gần nhất của Fenerbahce

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2019 Fenerbahce 1-0 Zenit 56%-44%
2018 Spartak Trnava 1-0 Fenerbahce 42%-58%
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb 67%-33%
2018 Fenerbahce 2-0 Anderlecht 38%-62%
2018 Anderlecht 2-2 Fenerbahce 57.3%-42.7%
2018 Fenerbahce 2-0 Spartak Trnava 0%-0%
2018 Dinamo Zagreb 4-1 Fenerbahce 36.5%-63.5%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica 56%-44%
2018 Benfica 1-0 Fenerbahce 66%-34%
2018 Fenerbahce 2-1 Cagliari 0%-0%
2018 Fenerbahce 3-3 Feyenoord 55%-45%
2017 Fenerbahce 1-2 Vardar 50%-50%
2017 Vardar 2-0 Fenerbahce 0%-0%
2017 Fenerbahce 1-1 Sturm 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2013 Arsenal 2-0 Fenerbahce 57.6%-42.4%
2019 BATE Borisov 1-0 Arsenal 23%-77%
2013 Arsenal 2-0 Fenerbahce 57.6%-42.4%
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2007 Fenerbahce 2-0 PSV 48%-52%
2018 BATE Borisov 2-3 PSV 42%-58%
2007 Fenerbahce 2-0 PSV 48%-52%
2017 Arsenal 6-0 BATE Borisov 70.6%-29.4%
2013 Arsenal 2-0 Fenerbahce 57.6%-42.4%
2017 BATE Borisov 2-4 Arsenal 38%-62%
2013 Arsenal 2-0 Fenerbahce 57.6%-42.4%
2015 Partizan Belgrade 2-1 BATE Borisov 0%-0%
2008 Fenerbahce 2-1 Partizan Belgrade 0%-0%
2015 BATE Borisov 1-0 Partizan Belgrade 0%-0%
2008 Fenerbahce 2-1 Partizan Belgrade 0%-0%
2014 BATE Borisov 0-3 FC Porto 29.4%-70.6%
2008 Fenerbahce 1-2 FC Porto 66.2%-33.8%
2014 Shakhtar 5-0 BATE Borisov 69.8%-30.2%
2015 Shakhtar 3-0 Fenerbahce 0%-0%
2014 BATE Borisov 0-7 Shakhtar 39.8%-60.2%
2015 Shakhtar 3-0 Fenerbahce 0%-0%
2014 FC Porto 6-0 BATE Borisov 67.4%-32.6%
2008 Fenerbahce 1-2 FC Porto 66.2%-33.8%
2012 BATE Borisov 0-2 Lille 58.5%-41.5%
2010 Fenerbahce 1-1 Lille 51.2%-48.8%
2012 Lille 1-3 BATE Borisov 55%-46%
2010 Fenerbahce 1-1 Lille 51.2%-48.8%
2012 Vardar 0-0 BATE Borisov 0%-0%
2017 Fenerbahce 1-2 Vardar 50%-50%
2012 BATE Borisov 3-2 Vardar 0%-0%
2017 Fenerbahce 1-2 Vardar 50%-50%
2011 BATE Borisov 0-1 Plzen 61.6%-38.4%
2013 Fenerbahce 1-1 Plzen 48.4%-51.6%
2011 BATE Borisov 1-1 AC Milan 35.1%-64.9%
2005 Fenerbahce 0-4 AC Milan 50.5%-49.5%
2011 AC Milan 2-0 BATE Borisov 60%-40%
2005 Fenerbahce 0-4 AC Milan 50.5%-49.5%
2011 Plzen 1-1 BATE Borisov 53.9%-46.1%
2013 Fenerbahce 1-1 Plzen 48.4%-51.6%
2011 Sturm 0-2 BATE Borisov 52.8%-47.2%
2017 Fenerbahce 1-1 Sturm 0%-0%
2011 BATE Borisov 1-1 Sturm 62.7%-37.3%
2017 Fenerbahce 1-1 Sturm 0%-0%
2010 AZ Alkmaar 3-0 BATE Borisov 51%-49%
2007 AZ Alkmaar 2-2 Fenerbahce 59%-41%
2010 BATE Borisov 1-4 Dinamo Kyiv 54.9%-45.1%
2008 Dinamo Kyiv 1-0 Fenerbahce 40%-60%
2010 BATE Borisov 3-1 Sheriff 55.1%-44.9%
2009 Fenerbahce 1-0 Sheriff 62%-38%
2010 Sheriff 0-1 BATE Borisov 56.2%-43.8%
2009 Fenerbahce 1-0 Sheriff 62%-38%
2010 BATE Borisov 4-1 AZ Alkmaar 47.5%-52.5%
2007 AZ Alkmaar 2-2 Fenerbahce 59%-41%
2010 Dinamo Kyiv 2-2 BATE Borisov 64.8%-35.2%
2008 Dinamo Kyiv 1-0 Fenerbahce 40%-60%
2009 BATE Borisov 1-2 Benfica 49.8%-50.2%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica 56%-44%
2009 Benfica 2-0 BATE Borisov 58.5%-41.5%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica 56%-44%
2008 BATE Borisov 0-2 Zenit 53.5%-46.5%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2008 Zenit 1-1 BATE Borisov 58.9%-41.1%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2007 Steaua 2-0 BATE Borisov 0%-0%
2009 Fenerbahce 3-1 Steaua 50.1%-49.9%
2007 BATE Borisov 2-2 Steaua 0%-0%
2009 Fenerbahce 3-1 Steaua 50.1%-49.9%