Maccabi Tel-Aviv vs Frankfurt

8-11-2013 1h:0″
4 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Bloomfield, trọng tài Serge Gumienny
Đội hình Maccabi Tel-Aviv
Hậu vệ Jose Manuel Jimenez (aka Mane) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 12/21/1981 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 82cm
3
Tiền vệ Eran Zahavi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/25/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Maharan Radi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/1/1982 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
9
Tiền đạo Tal Ben-Haim (aka Tal Ben Chaim) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/5/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
11
Tiền vệ Dor Micha (aka Dor Miha) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/2/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Eytan Tibi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/16/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Shiran Yeini [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 12/8/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 62cm
21
Rade Prica 22
Tiền vệ Nikola Mitrovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/2/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
24
Thủ môn Juan Pablo Colinas [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/1/1978 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
25
Hậu vệ Carlos Garcia Badias [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 4/29/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
31
Thủ môn Barak Levi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/7/1993 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 72cm
1
Hậu vệ Omri Ben Harush [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/7/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Gal Alberman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/17/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
6
Tiền đạo Barach Itzhaki (aka Barak Yitzakhi) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/25/1984 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 64cm
10
Tiền đạo Munas Dabbur (aka Munas Dabbur”) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/14/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Daniel Einbinder (aka Dan Einbinder) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/16/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
17
Tiền đạo Gael Margolis [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/3/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
30
Đội hình Frankfurt
Thủ môn Kevin Trapp [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 7/8/1990 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 83cm
1
Hậu vệ Carlos Zambrano [+]

Quốc tịch: Peru Ngày sinh: 7/10/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
5
Hậu vệ Bastian Oczipka [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/12/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 72cm
6
Tiền vệ Takashi Inui [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 6/2/1988 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 59cm
8
Tiền đạo Srdjan Lakic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 12/19/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
11
Tiền vệ Alexander Meier [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/16/1983 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 84cm
14
Tiền vệ Stefan Aigner [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 8/19/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 72cm
16
Tiền vệ Johannes Flum [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 12/14/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
18
Tiền vệ Sebastian Rode [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 10/11/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 67cm
20
Hậu vệ Stefano Celozzi [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 11/2/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 65cm
22
Hậu vệ Bamba Anderson [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/10/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Marco Russ [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 8/3/1985 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 75cm
4
Tiền vệ Jan Rosenthal [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/6/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
7
Tiền đạo Jose Mato (aka Joselu) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 3/27/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
9
Tiền vệ Martin Lanig [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 7/11/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 76cm
13
Hậu vệ Constant Djakpa [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 10/17/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
15
Tiền vệ Stephan Schrock [+]

Quốc tịch: Philippines Ngày sinh: 8/21/1986 Chiều cao: 160cm Cân nặng: 56cm
17
Thủ môn Felix Wiedwald [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/15/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
30

Tường thuật Maccabi Tel-Aviv vs Frankfurt

1″ Trận đấu bắt đầu!
14″ 1:0 Vào! Eran Zahavi (Maccabi Tel-Aviv) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
30″ 2:0 Vào! Barak Itzhaki (Maccabi Tel-Aviv) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Omri Ben Harush
35″ 3:0 Vào! Barak Itzhaki (Maccabi Tel-Aviv) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Eran Zahavi
41″ Carlos Zambrano (Frankfurt) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+2″ Srdjan Lakic (Frankfurt) nhận thẻ vàng
45″+2″ Carlos García (Maccabi Tel-Aviv) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 3:0 – Frankfurt
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Tel-Aviv – 3:0 – Frankfurt
63″ 3:1 Vào! Srdjan Lakic (Frankfurt) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Stephan Schröck
65″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Gael Margolis vào thay Omri Altman
65″ Bị phạt đền 11m: Sherran Yeini (Maccabi Tel-Aviv) do chơi bóng bằng tay trong vòng 16m50!
65″ Sherran Yeini (Maccabi Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì chơi bóng bằng tay
67″ Thay người bên phía đội Frankfurt:Vaclav Kadlec vào thay Stefan Aigner bị chấn thương
67″ 3:2 Vào! Alexander Meier (Frankfurt) – Đá phạt 11m sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành
68″ Omri Ben Harush (Maccabi Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
71″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Maharan Radi vào thay Barak Itzhaki
78″ Thay người bên phía đội Frankfurt:Joselu vào thay Srdjan Lakic
83″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Rade Prica vào thay Dabur Muanes
86″ Thay người bên phía đội Frankfurt:Bastian Oczipka vào thay Constant Djakpa
90″+3″ Bị phạt đền 11m: Anderson (Frankfurt) do chơi bóng bằng tay trong vòng 16m50!
90″+3″ 4:2 Vào! Eran Zahavi (Maccabi Tel-Aviv) – Đá phạt 11m sút chân phải vào chính giữa khung thành
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 4:2 – Frankfurt
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 4:2 – Frankfurt

Thống kê chuyên môn trận Maccabi Tel-Aviv – Frankfurt

Chỉ số quan trọng Maccabi Tel-Aviv Frankfurt
Tỷ lệ cầm bóng 56% 44%
Sút cầu môn 3 1
Sút bóng 6 4
Thủ môn cản phá 2 1
Sút ngoài cầu môn 1 2
Phạt góc 5 6
Việt vị 2 0
Phạm lỗi 1 4
Thẻ vàng 3 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Maccabi Tel-Aviv vs Frankfurt

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 -0.89 0.78
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.5 3.22 2.83
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.22 4.8 21

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-2 21
4-3 51
5-2 46
5-3 71
5-4 81
6-2 71
6-3 81
4-4 71

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Maccabi Tel-Aviv thắng: 1, hòa: 0, Frankfurt thắng: 1
Sân nhà Maccabi Tel-Aviv: 1, sân nhà Frankfurt: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Maccabi Tel-Aviv Frankfurt 4-2 56%-44% Europa League
2013 Frankfurt Maccabi Tel-Aviv 2-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Maccabi Tel-Aviv thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
Frankfurt thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Tel-Aviv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Sarpsborg 08 0%-0%
2018 Sarpsborg 08 3-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Pyunik 0%-0%
2018 Pyunik 0-0 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Radnicki Nis 2-2 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-0 Radnicki Nis 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 1-0 Ferencvaros 0%-0%
2018 Ferencvaros 1-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2017 Villarreal 0-1 Maccabi Tel-Aviv 66.8%-33.2%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-2 Slavia Praha 63%-37%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-1 FC Astana 70.1%-29.9%
2017 FC Astana 4-0 Maccabi Tel-Aviv 48.9%-51.1%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-0 Villarreal 38%-62%
2017 Slavia Praha 1-0 Maccabi Tel-Aviv 35.1%-64.9%
2017 Maccabi Tel-Aviv 2-2 Altach 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Frankfurt

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Frankfurt 1-1 Chelsea 33%-67%
2019 Frankfurt 2-0 Benfica 48.2%-51.8%
2019 Benfica 4-2 Frankfurt 62%-38%
2019 Inter Milan 0-1 Frankfurt 54%-46%
2019 Frankfurt 0-0 Inter Milan 50%-50%
2019 Frankfurt 4-1 Shakhtar 35%-65%
2019 Shakhtar 2-2 Frankfurt 41%-59%
2018 Frankfurt 4-0 Marseille 46.6%-53.4%
2018 Frankfurt 0-5 Bayern Munchen 32%-68%
2019 Bayern Munchen 5-1 Frankfurt 61%-39%
2019 Frankfurt 0-2 Mainz 05 58%-42%
2019 Leverkusen 6-1 Frankfurt 82%-18%
2019 Frankfurt 0-0 Hertha Berlin 48%-52%
2019 Wolfsburg 1-1 Frankfurt 59%-41%
2019 Frankfurt 1-3 Augsburg 44%-56%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2015 Maccabi Tel-Aviv 0-4 Chelsea 37%-63%
2019 Frankfurt 1-1 Chelsea 33%-67%
2015 Maccabi Tel-Aviv 1-3 FC Porto 48%-52%
2014 Frankfurt 3-3 FC Porto 48%-52%
2015 FC Porto 2-0 Maccabi Tel-Aviv 63%-37%
2014 Frankfurt 3-3 FC Porto 48%-52%
2015 Chelsea 4-0 Maccabi Tel-Aviv 62%-38%
2019 Frankfurt 1-1 Chelsea 33%-67%
2013 Maccabi Tel-Aviv 1-0 Bordeaux 0%-0%
2013 Bordeaux 0-1 Frankfurt 47.8%-52.2%
2013 APOEL Nicosia 0-0 Maccabi Tel-Aviv 53%-47%
2013 Frankfurt 2-0 APOEL Nicosia 58.7%-41.3%
2013 Bordeaux 1-2 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2013 Bordeaux 0-1 Frankfurt 47.8%-52.2%
2013 Maccabi Tel-Aviv 0-0 APOEL Nicosia 65%-34%
2013 Frankfurt 2-0 APOEL Nicosia 58.7%-41.3%
2005 Maccabi Tel-Aviv 2-2 APOEL Nicosia 0%-0%
2013 Frankfurt 2-0 APOEL Nicosia 58.7%-41.3%
2005 APOEL Nicosia 1-0 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2013 Frankfurt 2-0 APOEL Nicosia 58.7%-41.3%