Maccabi Haifa vs PAOK

8-11-2013 3h:5″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Itztadion Kiryat Eliezer, trọng tài Felix Zwayer
Đội hình Maccabi Haifa
Tiền vệ Gustavo Boccoli [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/16/1978 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền vệ Hen Ezra [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/19/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 65cm
8
Tiền vệ Ruben Rayos Serna [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 6/21/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
10
Hậu vệ Taleb Twatiha [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/21/1992 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 64cm
13
Tiền đạo Alon Turgeman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/6/1991 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Shimon Abuhatzira [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/10/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Yaniv Katan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/27/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 85cm
20
Hậu vệ Dekel Keinan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/15/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
21
Tiền vệ Edin Cocalic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 12/5/1987 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
25
Hậu vệ Eyal Meshumar [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/10/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
27
Thủ môn Bojan Saranov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/22/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
33
Hậu vệ Samuel Scheimann [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/3/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Sintayehu Sallallich [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/1/1991 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 69cm
14
Tiền vệ Eyal Golasa [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/7/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Ismail Raiyan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/24/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
El’ad Gabai 18
Thủ môn Edri Amir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/26/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
22
Hậu vệ Andriy Pylyavskyi [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/4/1988 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 88cm
29
Đội hình PAOK
Thủ môn Jacobo Sanz Ovejero (aka Jacobo) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 7/9/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 82cm
1
Hậu vệ Georgios Tzavelas [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 11/26/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
3
Tiền vệ Alexandros Tziolis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 2/12/1985 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
6
Tiền đạo Lucas Perez [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/10/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 78cm
10
Tiền vệ Miroslav Stoch [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 10/19/1989 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 60cm
11
Hậu vệ Miguel Vitor [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 6/29/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
15
Tiền vệ Costin Lazar [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/24/1981 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 67cm
25
Tiền vệ Kostas Katsouranis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/20/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 84cm
28
Tiền đạo Stefanos Athanasiadis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 12/24/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 72cm
33
Hậu vệ Stelios Kitsiou [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 9/28/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
70
Tiền vệ Sotiris Ninis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 4/2/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
77
Hậu vệ Giorgos Katsikas [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/14/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 84cm
4
Tiền vệ Zvonimir Vukic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/19/1979 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
9
Tiền đạo Dimitrios Salpigidis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 8/17/1981 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 72cm
14
Hậu vệ Dorvalino Lino [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/31/1977 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
16
Tiền đạo Tomas Necid [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/12/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
61
Thủ môn Panagiotis Glikos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 10/10/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
71
Tiền vệ Sekou Oliseh [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 6/5/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 70cm
99

Tường thuật Maccabi Haifa vs PAOK

1″ Trận đấu bắt đầu!
26″ Hen Ezra (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng
32″ Ran Abukarat (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
34″ Shoval Gozlan (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
36″ Georgios Katsikas (PAOK) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Haifa – 0:0 – PAOK
46″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Shimon Abuhatzira vào thay Shoval Gozlan
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Haifa – 0:0 – PAOK
58″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Rayo vào thay Idan Vered
62″ Thay người bên phía đội PAOK:Dimitrios Salpingidis vào thay Sotirios Ninis
68″ Thay người bên phía đội PAOK:Sekou Jabateh Oliseh vào thay Miroslav Stoch
79″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Ismail Raiyan vào thay Dino Ndlovu
90″ Thay người bên phía đội PAOK:Lino vào thay Lucas
90″+1″ Lino (PAOK) nhận thẻ vàng
90″+3″ Giannis Skondras (PAOK) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Haifa – 0:0 – PAOK
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Haifa – 0:0 – PAOK

Thống kê chuyên môn trận Maccabi Haifa – PAOK

Chỉ số quan trọng Maccabi Haifa PAOK
Tỷ lệ cầm bóng 50.3% 49.7%
Sút cầu môn 1 3
Sút bóng 4 5
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 3 2
Phạt góc 9 4
Việt vị 5 1
Phạm lỗi 18 20
Thẻ vàng 3 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Maccabi Haifa vs PAOK

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.8 -0.91
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.75 3.2 2.56
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.9 1.6 5.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 4.2
2-0 12
2-1 21
3-0 36
3-1 51
3-2 71
4-0 71
4-1 81
4-2 81
4-3 81
5-0 91
5-1 81
5-2 91
6-0 501
6-1 501
6-2 501
7-0 501
7-1 501
0-0 2.6
1-1 7.5
2-2 46
3-3 81
4-4 201
0-1 5
0-2 17
0-3 51
0-4 71
0-5 91
0-6 501
0-7 501
1-2 23
1-3 61
1-4 71
1-5 91
1-6 501
1-7 501
2-3 71
2-4 61
2-5 91
2-6 501
3-4 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Maccabi Haifa thắng: 0, hòa: 1, PAOK thắng: 1
Sân nhà Maccabi Haifa: 1, sân nhà PAOK: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Maccabi Haifa PAOK 0-0 50.3%-49.7% Europa League
2013 PAOK Maccabi Haifa 3-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Maccabi Haifa thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
PAOK thắng: 7, hòa: 4, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Haifa

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Maccabi Haifa 1-1 Kalju 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter 0%-0%
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 0-0 PAOK 50.3%-49.7%
2013 PAOK 3-2 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 Maccabi Haifa 0-1 AZ Alkmaar 47%-52%
2013 Astra Giurgiu 1-1 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 3-0 Ventspils 0%-0%
2013 Ventspils 0-0 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Lenkoran 0-8 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Lenkoran 0%-0%
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2011 AEK Larnaca 2-1 Maccabi Haifa 49%-51%

Phong độ 15 trận gần nhất của PAOK

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 PAOK 1-4 Benfica 52.2%-47.8%
2018 Benfica 1-1 PAOK 64%-36%
2018 Spartak Moskva 0-0 PAOK 0%-0%
2018 PAOK 3-2 Spartak Moskva 0%-0%
2018 FC Basel 0-3 PAOK 0%-0%
2018 PAOK 2-1 FC Basel 0%-0%
2017 Ostersunds 2-0 PAOK 0%-0%
2017 PAOK 3-1 Ostersunds 0%-0%
2017 PAOK 2-0 Olimpik Donetsk 0%-0%
2017 Olimpik Donetsk 1-1 PAOK 0%-0%
2017 Schalke 04 1-1 PAOK 52%-48%
2017 PAOK 0-3 Schalke 04 40.2%-59.8%
2016 PAOK 2-0 Liberec 46.5%-53.5%
2016 Fiorentina 2-3 PAOK 71.6%-28.4%
2016 PAOK 0-1 Karabakh 54.9%-45.1%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter 0%-0%
2013 FC Shakhter 0-2 PAOK 38.6%-61.4%
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 PAOK 2-2 AZ Alkmaar 46%-54%
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 FC Shakhter 0-2 PAOK 38.6%-61.4%
2013 Maccabi Haifa 0-1 AZ Alkmaar 47%-52%
2013 PAOK 2-2 AZ Alkmaar 46%-54%
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2017 Schalke 04 1-1 PAOK 52%-48%
2011 Schalke 04 3-1 Maccabi Haifa 60.7%-39.3%
2017 Schalke 04 1-1 PAOK 52%-48%
2010 Dinamo Minsk 3-1 Maccabi Haifa 0%-0%
2014 Dinamo Minsk 0-2 PAOK 43.6%-56.4%
2010 Maccabi Haifa 1-0 Dinamo Minsk 0%-0%
2014 Dinamo Minsk 0-2 PAOK 43.6%-56.4%
2007 CSKA Moskva 0-0 Maccabi Haifa 42%-58%
2011 CSKA Moskva 1-1 PAOK 52%-48%