Ludogorets vs Chornomorets

8-11-2013 1h:0″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Natsionalen Stadion Vasil Levski, trọng tài Stefan Johannesson
Đội hình Ludogorets
Hậu vệ Tero Mantyla [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 4/18/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Alexander Barthe [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/5/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Fabio Espinho [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/18/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Roman Bezjak [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 2/21/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
9
Tiền vệ Dani Abalo [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/28/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
17
Tiền vệ Svetoslav Dyakov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/31/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
18
Hậu vệ Guilherme Choco (aka Choco) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/18/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 64cm
20
Thủ môn Vladislav Stoyanov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 6/8/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
21
Hậu vệ Junior Caicara [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/27/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
80
Tiền đạo Marcelo Nascimento Costa (aka Marcelinho) [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 8/24/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
84
Tiền đạo Virgil Misidjan [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 7/24/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
93
Tiền vệ Mihail Aleksandrov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 6/11/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 67cm
7
Tiền đạo Pedro Azevedo Junior [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/12/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Mitchell Burgzorg [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 7/25/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
14
Tiền vệ Hristo Zlatinski [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 1/22/1985 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 66cm
23
Hậu vệ Cosmin Moti [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/3/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
27
Tiền vệ Ivan Stoyanov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 7/24/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
73
Thủ môn Ivan Cvorovic [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 9/21/1985 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
91
Đội hình Chornomorets
Hậu vệ Markus Berger [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/21/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
4
Tiền vệ Kyrylo Kovalchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/11/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền vệ Olexiy Gay [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/6/1982 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền vệ Ivan Bobko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/10/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
11
Thủ môn Dmytro Bezotosny (aka Dmytro Bezotosniy) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/15/1983 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 83cm
12
Tiền đạo Sergey Samodin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/14/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
18
Tiền vệ Elis Bakaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/25/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
19
Franck Dja Djedje 23
Hậu vệ Pablo Ezequiel Fontanello [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 9/26/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
29
Tiền đạo Oleksiy Antonov (aka Olexiy Antonov) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/8/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
69
Hậu vệ Pavel Kutas [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/3/1982 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
77
Tiền vệ Vladimir Priyomov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/2/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền đạo Anatoliy Didenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/9/1982 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Evgeniy Zubeyko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/30/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 67cm
42
Thủ môn Evgen Past [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/16/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 72cm
44
Hậu vệ Anderson Mineiro [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/24/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
55
Tiền vệ Rinar Valeev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/22/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
88
Tiền vệ Llorenc Riera Ortega [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/5/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
99

Tường thuật Ludogorets vs Chornomorets

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Ludogorets – 0:0 – Chornomorets
46″ Hiệp hai bắt đầu! Ludogorets – 0:0 – Chornomorets
47″ 1:0 Vàoooo!! Juninho Quixadá (Ludogorets) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Virgil Misidjan
58″ Thay người bên phía đội Ludogorets:Ivan Stoyanov vào thay Mihail Aleksandrov
59″ Thay người bên phía đội Chornomorets:Léonardo vào thay Anderson Santana bị chấn thương
64″ 1:1 Vàoooo!! Olexiy Gai (Chornomorets) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh sau một tình huống cố định của Ivan Bobko
80″ Thay người bên phía đội Ludogorets:Mitchell Burgzorg vào thay Juninho Quixadá
86″ Thay người bên phía đội Ludogorets:Roman Bezjak vào thay Marcelinho
87″ Thay người bên phía đội Chornomorets:Anatoliy Didenko vào thay Oleksiy Antonov
90″+3″ Franck Dja Djédjé (Chornomorets) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Ludogorets – 1:1 – Chornomorets
0″ Trận đấu kết thúc! Ludogorets – 1:1 – Chornomorets

Thống kê chuyên môn trận Ludogorets – Chornomorets

Chỉ số quan trọng Ludogorets Chornomorets
Tỷ lệ cầm bóng 41.8% 58.2%
Sút cầu môn 2 2
Sút bóng 11 9
Thủ môn cản phá 3 0
Sút ngoài cầu môn 6 7
Phạt góc 2 2
Việt vị 0 2
Phạm lỗi 14 16
Thẻ vàng 0 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Ludogorets vs Chornomorets

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.88 -0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.91 3.28 4.24
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.5 1.53 5.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 5
3-1 26
3-2 51
4-1 61
4-2 67
4-3 91
5-1 71
5-2 91
6-1 301
6-2 501
7-1 501
1-1 1.44
2-2 17
3-3 67
4-4 201
1-2 6
1-3 29
1-4 61
1-5 501
1-6 501
2-3 51
2-4 81
2-5 501
2-6 501
3-4 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Ludogorets thắng: 1, hòa: 1, Chornomorets thắng: 0
Sân nhà Ludogorets: 1, sân nhà Chornomorets: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Ludogorets Chornomorets 1-1 41.8%-58.2% Europa League
2013 Chornomorets Ludogorets 0-1 54%-46% Europa League

Phong độ gần đây

Ludogorets thắng: 6, hòa: 5, thua: 4
Chornomorets thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Ludogorets

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Ludogorets 1-1 Zurich 55.3%-44.7%
2018 Leverkusen 1-1 Ludogorets 60.9%-39.1%
2018 Ludogorets 0-0 AEK Larnaca 57%-43%
2018 AEK Larnaca 0-1 Ludogorets 52.8%-47.2%
2018 Zurich 1-0 Ludogorets 48%-52%
2018 Ludogorets 2-3 Leverkusen 43%-57%
2018 Ludogorets 4-0 Torpedo Kutaisi 0%-0%
2018 Torpedo Kutaisi 0-1 Ludogorets 0%-0%
2018 Zrinjski 1-1 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 1-0 Zrinjski 0%-0%
2018 Videoton 1-0 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 0-0 Videoton 0%-0%
2018 Crusaders 0-2 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 7-0 Crusaders 0%-0%
2018 AC Milan 1-0 Ludogorets 45.9%-54.1%

Phong độ 15 trận gần nhất của Chornomorets

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Chornomorets 0-0 RNK Split 0%-0%
2014 RNK Split 2-0 Chornomorets 0%-0%
2014 Lyon 1-0 Chornomorets 0%-0%
2014 Chornomorets 0-0 Lyon 59%-41%
2013 PSV 0-1 Chornomorets 0%-0%
2013 Chornomorets 2-1 Dinamo Zagreb 0%-0%
2013 Ludogorets 1-1 Chornomorets 41.8%-58.2%
2013 Chornomorets 0-1 Ludogorets 54%-46%
2013 Chornomorets 0-2 PSV 57%-43%
2013 Dinamo Zagreb 1-2 Chornomorets 54%-45%
2013 Chornomorets 1-0 Skenderbeu 0%-0%
2013 Crvena Zvezda 0-0 Chornomorets 0%-0%
2013 Chornomorets 3-1 Crvena Zvezda 0%-0%
2013 Dacia 2-1 Chornomorets 0%-0%
2013 Chornomorets 2-0 Dacia 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Crvena Zvezda 2-4 Ludogorets 0%-0%
2013 Crvena Zvezda 0-0 Chornomorets 0%-0%
2013 Dinamo Zagreb 1-2 Ludogorets 50.9%-49.1%
2013 Chornomorets 2-1 Dinamo Zagreb 0%-0%
2013 Ludogorets 2-0 PSV 48.3%-51.7%
2013 PSV 0-1 Chornomorets 0%-0%
2013 Ludogorets 3-0 Dinamo Zagreb 54%-46%
2013 Chornomorets 2-1 Dinamo Zagreb 0%-0%
2013 PSV 0-2 Ludogorets 59%-41%
2013 PSV 0-1 Chornomorets 0%-0%
2012 Dinamo Zagreb 3-2 Ludogorets 0%-0%
2013 Chornomorets 2-1 Dinamo Zagreb 0%-0%
2012 Ludogorets 1-1 Dinamo Zagreb 0%-0%
2013 Chornomorets 2-1 Dinamo Zagreb 0%-0%