Dnipro vs Pacos Ferreira

8-11-2013 1h:0″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Dnipro Arena, trọng tài Antti Munukka
Đội hình Dnipro
Hậu vệ Alexandru Vlad [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/6/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Ondrej Mazuch [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/14/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 88cm
3
Tiền vệ Jaba Kankava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/18/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền vệ Giuliano (aka Giuliano) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/31/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
8
Tiền vệ Yevhen Konoplyanka [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/29/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 68cm
10
Tiền đạo Evgen Seleznev (aka Yevhen Seleznyov) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/20/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Yevhen Cheberyachko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/19/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
14
Thủ môn Jan Lastuvka [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/7/1982 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 87cm
16
Tiền đạo Roman Zozulya [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/17/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Ruslan Rotan [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/29/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
29
Hậu vệ Artem Fedetskiy (aka Artem Fedetskyi) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/26/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
44
Tiền vệ Serhiy Kravchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/24/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 68cm
4
Hậu vệ Vitaly Mandzyuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/24/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
5
Tiền vệ Alexander Kobakhidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/11/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
19
Hậu vệ Ucha Lobjanidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/23/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
33
Thủ môn Denys Boyko (aka Denis Boyko) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/29/1988 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 85cm
71
Tiền vệ Serhiy Politylo [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/9/1989 Chiều cao: 165cm Cân nặng: 65cm
89
Tiền đạo Matheus Leite Nascimento (aka Matheus) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/14/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
99
Đội hình Pacos Ferreira
Thủ môn Matias Degra [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/18/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 88cm
1
Tiền vệ Ruben Ribeiro [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 7/31/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
7
Tiền vệ Andre Leao [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/20/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
8
Tiền đạo Okechukwu Christian Irobiso [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 5/28/1993 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 77cm
9
Tiền đạo Paolo Hurtado [+]

Quốc tịch: Peru Ngày sinh: 7/27/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 67cm
16
Tiền đạo Nuno Santos [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 7/8/1978 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
17
Tiền đạo Cicero Ricardo (aka Ricardinho) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/2/1978 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
19
Tiền đạo Tiago Manuel Dias (aka Bebe) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 7/12/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 75cm
33
Hậu vệ Anthony da Silva (aka Tony) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 12/20/1980 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
80
Jean Seri 88
Tiền vệ Anunciacao [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/26/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
96
Tiền vệ Romeu Moreira Rocha (aka Romeu) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 2/17/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 72cm
4
Tiền vệ Rui Miguel [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/15/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
10
Tiền đạo Rui Caetano [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 4/20/1991 Chiều cao: 165cm Cân nặng: 56cm
11
Hậu vệ Arnolin Gregory [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/9/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 89cm
15
Tiền vệ Rodrigo Antonio [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/27/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
27
Thủ môn Antonio Filipe Norinho [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 4/14/1985 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 84cm
45
Tiền đạo Manuel Jose [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/11/1980 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 75cm
81

Tường thuật Dnipro vs Pacos Ferreira

1″ Trận đấu bắt đầu!
44″ 1:0 Vàoo! Matheus (Dnipro) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh của Artem Fedetskiy
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Dnipro – 1:0 – Pacos Ferreira
46″ Thay người bên phía đội Dnipro:Roman Zozulya vào thay Alexandru Vlad
46″ Thay người bên phía đội Dnipro:Roman Zozulya vào thay Bruno Gama
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dnipro – 1:0 – Pacos Ferreira
52″ Rúben Ribeiro (Pacos Ferreira) nhận thẻ vàng
61″ Thay người bên phía đội Pacos Ferreira:Jean Seri vào thay Rui Miguel
66″ Thay người bên phía đội Dnipro:Giuliano vào thay Matheus
66″ 2:0 Vàoo! Yevhen Konoplyanka (Dnipro) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Nikola Kalinic
72″ Thay người bên phía đội Dnipro:Sergiy Polytilo vào thay Ruslan Rotan
80″ Thay người bên phía đội Pacos Ferreira:Sergio Oliveira vào thay Rúben Ribeiro
90″ Jaba Kankava (Dnipro) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+2″ Ondrej Mazuch (Dnipro) nhận thẻ vàng
90″+2″ Irobiso (Pacos Ferreira) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Dnipro – 2:0 – Pacos Ferreira
0″ Trận đấu kết thúc! Dnipro – 2:0 – Pacos Ferreira

Thống kê chuyên môn trận Dnipro – Pacos Ferreira

Chỉ số quan trọng Dnipro Pacos Ferreira
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 7 1
Sút bóng 15 6
Thủ môn cản phá 5 3
Sút ngoài cầu môn 3 2
Phạt góc 14 4
Việt vị 0 3
Phạm lỗi 8 10
Thẻ vàng 2 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dnipro vs Pacos Ferreira

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.28 5.31 11.03
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 61 81

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 1.44
2-1 10
3-0 3.75
3-1 23
3-2 61
4-0 15
4-1 51
4-2 71
4-3 151
5-0 51
5-1 66
5-2 81
6-0 67
6-1 81
6-2 251
7-0 81
7-1 201
8-0 301
9-0 501
2-2 51
3-3 81
4-4 201
2-3 81
2-4 201
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Dnipro thắng: 2, hòa: 0, Pacos Ferreira thắng: 0
Sân nhà Dnipro: 1, sân nhà Pacos Ferreira: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Dnipro Pacos Ferreira 2-0 0%-0% Europa League
2013 Pacos Ferreira Dnipro 0-2 51.2%-48.8% Europa League

Phong độ gần đây

Dnipro thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
Pacos Ferreira thắng: 1, hòa: 5, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Dnipro

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Dnipro 3-0 Rosenborg 50%-50%
2015 Lazio 3-1 Dnipro 48%-52%
2015 St.Etienne 3-0 Dnipro 61%-39%
2015 Dnipro 0-1 St.Etienne 55%-45%
2015 Rosenborg 0-1 Dnipro 57%-43%
2015 Dnipro 1-1 Lazio 51%-49%
2015 Dnipro 2-3 Sevilla 38.4%-61.6%
2015 Dnipro 1-0 Napoli 36.8%-63.2%
2015 Napoli 1-1 Dnipro 69.7%-30.3%
2015 Dnipro 1-0 Club Brugge 0%-0%
2015 Club Brugge 0-0 Dnipro 0%-0%
2015 Ajax 2-1 Dnipro 66.4%-33.6%
2015 Dnipro 1-0 Ajax 33.3%-66.7%
2015 Olympiacos 2-2 Dnipro 59.2%-40.8%
2015 Dnipro 2-0 Olympiacos 46%-54%

Phong độ 15 trận gần nhất của Pacos Ferreira

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Pandurii 0-0 Pacos Ferreira 60%-40%
2013 Pacos Ferreira 0-0 Fiorentina 0%-0%
2013 Dnipro 2-0 Pacos Ferreira 0%-0%
2013 Pacos Ferreira 0-2 Dnipro 51.2%-48.8%
2013 Pacos Ferreira 1-1 Pandurii 60.4%-39.6%
2013 Fiorentina 3-0 Pacos Ferreira 54%-45%
2013 Zenit 4-2 Pacos Ferreira 43%-56%
2013 Pacos Ferreira 1-4 Zenit 52%-47%
2009 Pacos Ferreira 0-1 Bnei Yehuda 0%-0%
2009 Bnei Yehuda 1-0 Pacos Ferreira 0%-0%
2009 Pacos Ferreira 1-0 Zimbru 0%-0%
2009 Zimbru 0-0 Pacos Ferreira 0%-0%
2007 AZ Alkmaar 0-0 Pacos Ferreira 0%-0%
2007 Pacos Ferreira 0-1 AZ Alkmaar 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2013 Fiorentina 2-1 Dnipro 67.3%-32.7%
2013 Pacos Ferreira 0-0 Fiorentina 0%-0%
2013 Dnipro 4-1 Pandurii 51.7%-48.3%
2013 Pandurii 0-0 Pacos Ferreira 60%-40%
2013 Dnipro 1-2 Fiorentina 45.4%-54.6%
2013 Pacos Ferreira 0-0 Fiorentina 0%-0%
2013 Pandurii 0-1 Dnipro 50%-49%
2013 Pandurii 0-0 Pacos Ferreira 60%-40%
2005 Dnipro 1-2 AZ Alkmaar 0%-0%
2007 AZ Alkmaar 0-0 Pacos Ferreira 0%-0%