Valencia vs St. Gallen

25-10-2013 2h:5″
5 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Estadi de Mestalla, trọng tài Pol van Boekel
Đội hình Valencia
Hậu vệ Adil Rami [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 12/26/1985 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 82cm
4
Tiền vệ Sofiane Feghouli [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 12/26/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
8
Tiền đạo Helder Postiga [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/1/1982 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 79cm
9
Tiền vệ Ever Banega [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/29/1988 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 71cm
10
Thủ môn Vicente Guaita [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/18/1987 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
13
Tiền vệ Javier Fuego Martinez (aka Javi Fuego) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/3/1984 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
15
Tiền vệ Andres Guardado [+]

Quốc tịch: Mexico Ngày sinh: 9/27/1986 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 60cm
18
Hậu vệ Antonio Barragan [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 12/5/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
19
Hậu vệ Jeremy Mathieu [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 10/28/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
22
Tiền vệ Sergio Canales Madrazo (aka Canales) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/16/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 65cm
23
Tiền vệ Federico Cartabia [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/20/1993 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 65cm
28
Thủ môn Diego Alves (aka Diego) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/23/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 84cm
1
Tiền đạo Jonas [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/1/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền đạo Dorlan Pabon [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 1/24/1988 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Juan Bernat [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 3/1/1993 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 67cm
14
Tiền đạo Francisco Alcacer (aka Paco) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 8/30/1993 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 71cm
16
Hậu vệ Ricardo Costa (aka Ricardo Ricardo) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/15/1981 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
20
Tiền vệ Daniel Parejo [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 4/16/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
21
Đội hình St. Gallen
Thủ môn Daniel Lopar [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/18/1985 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
1
Hậu vệ Philippe Montandon [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 7/15/1982 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Kristian Nushi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 7/21/1982 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền vệ Stephane Nater [+]

Quốc tịch: Tunisia Ngày sinh: 1/20/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền đạo Goran Karanovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 10/13/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 82cm
11
Hậu vệ Stephane Besle [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/22/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 80cm
15
Tiền vệ Mario Mutsch [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 9/3/1984 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 73cm
19
Tiền vệ Marco Mathys [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 7/5/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
27
Tiền vệ Ermir Lenjani [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/5/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
28
Tiền vệ Dejan Janjatovic [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/25/1992 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 87cm
31
Tiền vệ Roberto Rodriguez [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 7/28/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
34
Hậu vệ Martin Stocklasa [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 5/29/1979 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 90cm
5
Tiền đạo Alhassane Keita [+]

Quốc tịch: Guinea Ngày sinh: 6/26/1983 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 67cm
9
Tiền vệ Sebastien Wuthrich [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 5/28/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
10
Hậu vệ Mario Schonenberger [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 5/18/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 73cm
14
Tiền vệ Matias Vitkieviez [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 5/16/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
16
Thủ môn Marcel Herzog [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 6/27/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
18
Tiền vệ Ivan Martic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 10/2/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
21

Tường thuật Valencia vs St. Gallen

1″ Trận đấu bắt đầu!
12″ 1:0 Vàoo! Paco Alcácer (Valencia) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành
21″ 2:0 Vàoo! Fede (Valencia) sút chân trái vào chính giữa khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Daniel Parejo
28″ Dejan Janjatovic (St. Gallen) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
30″ 3:0 Vàoo! Fede (Valencia) sút chân trái vào chính giữa khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của João Pereira
33″ 4:0 Vàoo! Ricardo Costa (Valencia) – Đánh đầu vào góc cao bên phải khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng bằng đầu sau quả phạt góc của Víctor Ruiz
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Valencia – 4:0 – St. Gallen
46″ Thay người bên phía đội St. Gallen:Muhamed Demiri vào thay Dejan Janjatovic
46″ Hiệp hai bắt đầu! Valencia – 4:0 – St. Gallen
56″ Thay người bên phía đội St. Gallen:Kristian Nushi vào thay Roberto Rodriguez
57″ Thay người bên phía đội Valencia:Míchel vào thay João Pereira
65″ Thay người bên phía đội Valencia:Dorlan Pabón vào thay Fede
65″ Thay người bên phía đội St. Gallen:Sébastien Wüthrich vào thay Matias Vitkieviez
71″ 5:0 Vàoo! Sergio Canales (Valencia) từ một pha đá phạt sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành
74″ 5:1 Vàoo! Stéphane Nater (St. Gallen) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng của Sébastien Wüthrich
76″ Thay người bên phía đội Valencia:Helder Postiga vào thay Paco Alcácer
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Valencia – 5:1 – St. Gallen
0″ Trận đấu kết thúc! Valencia – 5:1 – St. Gallen

Thống kê chuyên môn trận Valencia – St. Gallen

Chỉ số quan trọng Valencia St. Gallen
Tỷ lệ cầm bóng 65.5% 34.5%
Sút cầu môn 13 3
Sút bóng 31 8
Thủ môn cản phá 9 1
Sút ngoài cầu môn 9 4
Phạt góc 7 2
Việt vị 1 0
Phạm lỗi 8 12
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Valencia vs St. Gallen

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 -0.98 0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 -0.95 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.47 4.19 6.86
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 71 81

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
5-1 8.5
5-2 29
5-3 71
6-1 17
6-2 46
6-3 66
7-1 41
7-2 71
7-3 81
8-1 67
8-2 71
9-1 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Valencia thắng: 2, hòa: 0, St. Gallen thắng: 0
Sân nhà Valencia: 1, sân nhà St. Gallen: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 St. Gallen Valencia 2-3 26.5%-73.5% Europa League
2013 Valencia St. Gallen 5-1 65.5%-34.5% Europa League

Phong độ gần đây

Valencia thắng: 9, hòa: 2, thua: 4
St. Gallen thắng: 4, hòa: 2, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Valencia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Barcelona 1-2 Valencia 77%-23%
2019 Valencia 2-4 Arsenal 56%-44%
2019 Arsenal 3-1 Valencia 58%-42%
2019 Valencia 2-0 Villarreal 39%-61%
2019 Villarreal 1-3 Valencia 59%-41%
2019 FC Krasnodar 1-1 Valencia 58%-42%
2019 Valencia 2-1 FC Krasnodar 48%-52%
2019 Valencia 1-0 Betis 32%-68%
2019 Betis 2-2 Valencia 67%-33%
2019 Valencia 3-1 Getafe 69%-31%
2019 Getafe 1-0 Valencia 41%-59%
2019 Valencia 3-0 Sporting Gijon 57%-43%
2019 Sporting Gijon 2-1 Valencia 46%-54%
2019 Valencia 1-0 Celtic 55%-45%
2019 Celtic 0-2 Valencia 63.9%-36.1%

Phong độ 15 trận gần nhất của St. Gallen

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Sarpsborg 08 1-0 St. Gallen 0%-0%
2018 St. Gallen 2-1 Sarpsborg 08 0%-0%
2014 St. Gallen 1-1 Wolfsburg 0%-0%
2013 St. Gallen 1-0 Swansea 31.8%-68.2%
2013 Kuban Krasnodar 4-0 St. Gallen 49.9%-50.1%
2013 St. Gallen 2-3 Valencia 26.5%-73.5%
2013 Valencia 5-1 St. Gallen 65.5%-34.5%
2013 Swansea 1-0 St. Gallen 59.5%-40.5%
2013 St. Gallen 2-0 Kuban Krasnodar 57%-42%
2013 Spartak Moskva 2-4 St. Gallen 0%-0%
2013 St. Gallen 1-1 Spartak Moskva 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2013 Valencia 1-1 Kuban Krasnodar 66.7%-33.3%
2013 Kuban Krasnodar 4-0 St. Gallen 49.9%-50.1%
2013 Swansea 0-1 Valencia 53.4%-46.6%
2013 St. Gallen 1-0 Swansea 31.8%-68.2%
2013 Kuban Krasnodar 0-2 Valencia 61%-39%
2013 Kuban Krasnodar 4-0 St. Gallen 49.9%-50.1%
2013 Valencia 0-3 Swansea 30.6%-69.4%
2013 St. Gallen 1-0 Swansea 31.8%-68.2%