Pacos Ferreira vs Dnipro

25-10-2013 2h:5″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Estádio D. Afonso Henriques, trọng tài Tony Chapron
Đội hình Pacos Ferreira
Thủ môn Matias Degra [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/18/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 88cm
1
Tiền vệ Ruben Ribeiro [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 7/31/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
7
Tiền vệ Andre Leao [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/20/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
8
Tiền đạo Okechukwu Christian Irobiso [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 5/28/1993 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 77cm
9
Tiền đạo Paolo Hurtado [+]

Quốc tịch: Peru Ngày sinh: 7/27/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 67cm
16
Tiền đạo Nuno Santos [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 7/8/1978 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
17
Tiền đạo Cicero Ricardo (aka Ricardinho) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/2/1978 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
19
Tiền đạo Tiago Manuel Dias (aka Bebe) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 7/12/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 75cm
33
Hậu vệ Anthony da Silva (aka Tony) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 12/20/1980 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
80
Jean Seri 88
Tiền vệ Anunciacao [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/26/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
96
Tiền vệ Romeu Moreira Rocha (aka Romeu) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 2/17/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 72cm
4
Tiền vệ Rui Miguel [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/15/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
10
Tiền đạo Rui Caetano [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 4/20/1991 Chiều cao: 165cm Cân nặng: 56cm
11
Hậu vệ Arnolin Gregory [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/9/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 89cm
15
Tiền vệ Rodrigo Antonio [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/27/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
27
Thủ môn Antonio Filipe Norinho [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 4/14/1985 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 84cm
45
Tiền đạo Manuel Jose [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/11/1980 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 75cm
81
Đội hình Dnipro
Hậu vệ Alexandru Vlad [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/6/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Ondrej Mazuch [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/14/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 88cm
3
Tiền vệ Jaba Kankava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/18/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền vệ Giuliano (aka Giuliano) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/31/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
8
Tiền vệ Yevhen Konoplyanka [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/29/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 68cm
10
Tiền đạo Evgen Seleznev (aka Yevhen Seleznyov) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/20/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Yevhen Cheberyachko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/19/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
14
Thủ môn Jan Lastuvka [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/7/1982 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 87cm
16
Tiền đạo Roman Zozulya [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/17/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Ruslan Rotan [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/29/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
29
Hậu vệ Artem Fedetskiy (aka Artem Fedetskyi) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/26/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
44
Tiền vệ Serhiy Kravchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/24/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 68cm
4
Hậu vệ Vitaly Mandzyuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/24/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
5
Tiền vệ Alexander Kobakhidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/11/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
19
Hậu vệ Ucha Lobjanidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/23/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
33
Thủ môn Denys Boyko (aka Denis Boyko) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/29/1988 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 85cm
71
Tiền vệ Serhiy Politylo [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/9/1989 Chiều cao: 165cm Cân nặng: 65cm
89
Tiền đạo Matheus Leite Nascimento (aka Matheus) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/14/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
99

Tường thuật Pacos Ferreira vs Dnipro

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Pacos Ferreira – 0:0 – Dnipro
46″ Hiệp hai bắt đầu! Pacos Ferreira – 0:0 – Dnipro
52″ Thay người bên phía đội Dnipro:Giuliano vào thay Jaba Kankava
58″ Thay người bên phía đội Dnipro:Evgen Seleznyov vào thay Nikola Kalinic
59″ Tony (Pacos Ferreira) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
65″ Thay người bên phía đội Pacos Ferreira:Rúben Ribeiro vào thay Manuel José
67″ Thay người bên phía đội Dnipro:Matheus vào thay Bruno Gama
77″ Roman Zozulya (Dnipro) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
82″ Thay người bên phía đội Pacos Ferreira:Irobiso vào thay Rui Miguel
83″ 0:1 Vàoo! Ruslan Rotan (Dnipro) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng sau quả phạt góc của Yevhen Konoplyanka
86″ 0:2 Vàoo! Yevhen Konoplyanka (Dnipro) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Ruslan Rotan sau một pha phản công
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Pacos Ferreira – 0:2 – Dnipro
0″ Trận đấu kết thúc! Pacos Ferreira – 0:2 – Dnipro

Thống kê chuyên môn trận Pacos Ferreira – Dnipro

Chỉ số quan trọng Pacos Ferreira Dnipro
Tỷ lệ cầm bóng 51.2% 48.8%
Sút cầu môn 7 5
Sút bóng 12 14
Thủ môn cản phá 1 1
Sút ngoài cầu môn 4 8
Phạt góc 0 7
Việt vị 3 4
Phạm lỗi 13 16
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Pacos Ferreira vs Dnipro

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
3/4:0 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.95 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.99 3.74 1.67
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5.5 2.45 2.15

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 81
4-2 91
4-3 151
5-2 501
6-2 501
2-2 56
3-3 81
4-4 201
0-2 10
0-3 34
0-4 66
0-5 71
0-6 81
0-7 301
1-2 23
1-3 51
1-4 61
1-5 67
1-6 91
1-7 501
2-3 61
2-4 67
2-5 81
2-6 301
3-4 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Pacos Ferreira thắng: 0, hòa: 0, Dnipro thắng: 2
Sân nhà Pacos Ferreira: 1, sân nhà Dnipro: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Dnipro Pacos Ferreira 2-0 0%-0% Europa League
2013 Pacos Ferreira Dnipro 0-2 51.2%-48.8% Europa League

Phong độ gần đây

Pacos Ferreira thắng: 1, hòa: 5, thua: 8
Dnipro thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Pacos Ferreira

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Pandurii 0-0 Pacos Ferreira 60%-40%
2013 Pacos Ferreira 0-0 Fiorentina 0%-0%
2013 Dnipro 2-0 Pacos Ferreira 0%-0%
2013 Pacos Ferreira 0-2 Dnipro 51.2%-48.8%
2013 Pacos Ferreira 1-1 Pandurii 60.4%-39.6%
2013 Fiorentina 3-0 Pacos Ferreira 54%-45%
2013 Zenit 4-2 Pacos Ferreira 43%-56%
2013 Pacos Ferreira 1-4 Zenit 52%-47%
2009 Pacos Ferreira 0-1 Bnei Yehuda 0%-0%
2009 Bnei Yehuda 1-0 Pacos Ferreira 0%-0%
2009 Pacos Ferreira 1-0 Zimbru 0%-0%
2009 Zimbru 0-0 Pacos Ferreira 0%-0%
2007 AZ Alkmaar 0-0 Pacos Ferreira 0%-0%
2007 Pacos Ferreira 0-1 AZ Alkmaar 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Dnipro

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Dnipro 3-0 Rosenborg 50%-50%
2015 Lazio 3-1 Dnipro 48%-52%
2015 St.Etienne 3-0 Dnipro 61%-39%
2015 Dnipro 0-1 St.Etienne 55%-45%
2015 Rosenborg 0-1 Dnipro 57%-43%
2015 Dnipro 1-1 Lazio 51%-49%
2015 Dnipro 2-3 Sevilla 38.4%-61.6%
2015 Dnipro 1-0 Napoli 36.8%-63.2%
2015 Napoli 1-1 Dnipro 69.7%-30.3%
2015 Dnipro 1-0 Club Brugge 0%-0%
2015 Club Brugge 0-0 Dnipro 0%-0%
2015 Ajax 2-1 Dnipro 66.4%-33.6%
2015 Dnipro 1-0 Ajax 33.3%-66.7%
2015 Olympiacos 2-2 Dnipro 59.2%-40.8%
2015 Dnipro 2-0 Olympiacos 46%-54%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2013 Pandurii 0-0 Pacos Ferreira 60%-40%
2013 Dnipro 4-1 Pandurii 51.7%-48.3%
2013 Pacos Ferreira 0-0 Fiorentina 0%-0%
2013 Fiorentina 2-1 Dnipro 67.3%-32.7%
2013 Pacos Ferreira 1-1 Pandurii 60.4%-39.6%
2013 Dnipro 4-1 Pandurii 51.7%-48.3%
2013 Fiorentina 3-0 Pacos Ferreira 54%-45%
2013 Fiorentina 2-1 Dnipro 67.3%-32.7%
2007 AZ Alkmaar 0-0 Pacos Ferreira 0%-0%
2005 Dnipro 1-2 AZ Alkmaar 0%-0%
2007 Pacos Ferreira 0-1 AZ Alkmaar 0%-0%
2005 Dnipro 1-2 AZ Alkmaar 0%-0%