FC Shakhter vs Maccabi Haifa

3-10-2013 23h:0″
2 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Astana Arena, trọng tài István Vad
Đội hình FC Shakhter
Tiền vệ Gediminas Vicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/5/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
3
Tiền đạo Andrey Finonchenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/21/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 78cm
14
Hậu vệ Andrey Paryvaew [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/3/1982 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
17
Hậu vệ Yevgeniy Tarasov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/16/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Aldin Ðidic (aka Aldin Dzidic) [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/30/1983 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 95cm
20
Hậu vệ Serhiy Malyi (aka Sergiy Maly) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/5/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
25
Tiền vệ Gevorg Ghazaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 4/5/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 58cm
28
Thủ môn Aleksandr Mokin (aka Alexandr Mokin) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/19/1981 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
35
Hậu vệ Aleksandar Simcevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/15/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
87
Tiền vệ Roger Canas [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 3/27/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
88
Tiền đạo Sergei Khizhnichenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/17/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
91
Thủ môn Stas Pokatilov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 12/8/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Askhat Borantaev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/22/1978 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Maksat Baizhanov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/6/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền vệ Vadim Borovskiy [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 10/30/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Aslan Darabayev (aka Aslan Darabaev) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/21/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
24
Thủ môn Sergey Tkachuk [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 2/15/1992 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 89cm
31
Tiền đạo Igor Zenkovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 9/17/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
78
Đội hình Maccabi Haifa
Tiền vệ Gustavo Boccoli [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/16/1978 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền vệ Hen Ezra [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/19/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 65cm
8
Tiền vệ Ruben Rayos Serna [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 6/21/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
10
Hậu vệ Taleb Twatiha [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/21/1992 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 64cm
13
Tiền đạo Alon Turgeman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/6/1991 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Shimon Abuhatzira [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/10/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Yaniv Katan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/27/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 85cm
20
Hậu vệ Dekel Keinan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/15/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
21
Tiền vệ Edin Cocalic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 12/5/1987 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
25
Hậu vệ Eyal Meshumar [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/10/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
27
Thủ môn Bojan Saranov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/22/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
33
Hậu vệ Samuel Scheimann [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/3/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Sintayehu Sallallich [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/1/1991 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 69cm
14
Tiền vệ Eyal Golasa [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/7/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Ismail Raiyan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/24/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
El’ad Gabai 18
Thủ môn Edri Amir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/26/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
22
Hậu vệ Andriy Pylyavskyi [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/4/1988 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 88cm
29

Tường thuật FC Shakhter vs Maccabi Haifa

1″ Trận đấu bắt đầu!
40″ 1:0 Vào! Andrey Finonchenko (FC Shakhter) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Gevorg Ghazaryan
45″ 2:0 Vào! Evgeniy Tarasov (FC Shakhter) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành
45″+1″ Hiệp một kết thúc! FC Shakhter – 2:0 – Maccabi Haifa
46″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Hen Ezra vào thay Ismail Raiyan
46″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Alon Turgeman vào thay Dino Ndlovu
46″ Hiệp hai bắt đầu! FC Shakhter – 2:0 – Maccabi Haifa
49″ Roger Cañas (FC Shakhter) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
54″ 2:1 Vào! Hen Ezra (Maccabi Haifa) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
64″ Aldin Dzidic (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
67″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Maksat Baizhanov vào thay Evgeniy Tarasov bị chấn thương
77″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Idan Vered vào thay Shimon Abuhatzira
78″ 2:2 Vào! Alon Turgeman (Maccabi Haifa) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50
81″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Aslan Darabaev vào thay Andrey Finonchenko
90″+4″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Roman Murtazaev vào thay Gevorg Ghazaryan bị chấn thương
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! FC Shakhter – 2:2 – Maccabi Haifa
0″ Trận đấu kết thúc! FC Shakhter – 2:2 – Maccabi Haifa

Thống kê chuyên môn trận FC Shakhter – Maccabi Haifa

Chỉ số quan trọng FC Shakhter Maccabi Haifa
Tỷ lệ cầm bóng 53% 47%
Sút cầu môn 4 4
Sút bóng 11 8
Thủ môn cản phá 2 3
Sút ngoài cầu môn 5 1
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 14 5
Thẻ vàng 2 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận FC Shakhter vs Maccabi Haifa

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.95 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.23 3.26 2.1
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.85 3 5.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 9.5
4-2 36
4-3 51
5-2 71
5-3 81
6-2 501
2-2 3
3-3 17
4-4 71
2-3 6.5
2-4 17
2-5 41
2-6 71
3-4 36
3-5 66

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
FC Shakhter thắng: 0, hòa: 1, Maccabi Haifa thắng: 1
Sân nhà FC Shakhter: 1, sân nhà Maccabi Haifa: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Maccabi Haifa FC Shakhter 2-1 0%-0% Europa League
2013 FC Shakhter Maccabi Haifa 2-2 53%-47% Europa League

Phong độ gần đây

FC Shakhter thắng: 5, hòa: 3, thua: 7
Maccabi Haifa thắng: 5, hòa: 5, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của FC Shakhter

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Hajduk Split 3-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 FC Shakhter 4-2 Hajduk Split 0%-0%
2014 FC Shakhter 3-0 Atlantas 0%-0%
2014 Atlantas 0-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 FC Shakhter 4-0 Shirak 0%-0%
2014 Shirak 1-2 FC Shakhter 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter 0%-0%
2013 FC Shakhter 0-2 PAOK 38.6%-61.4%
2013 AZ Alkmaar 1-0 FC Shakhter 72%-28%
2013 FC Shakhter 1-1 AZ Alkmaar 55%-45%
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 PAOK 2-1 FC Shakhter 67%-33%
2013 Celtic 3-0 FC Shakhter 66%-33%
2013 FC Shakhter 2-0 Celtic 29%-70%
2013 Skenderbeu 3-2 FC Shakhter 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Haifa

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Maccabi Haifa 1-1 Kalju 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter 0%-0%
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 0-0 PAOK 50.3%-49.7%
2013 PAOK 3-2 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 Maccabi Haifa 0-1 AZ Alkmaar 47%-52%
2013 Astra Giurgiu 1-1 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 3-0 Ventspils 0%-0%
2013 Ventspils 0-0 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Lenkoran 0-8 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Lenkoran 0%-0%
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2011 AEK Larnaca 2-1 Maccabi Haifa 49%-51%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2013 FC Shakhter 0-2 PAOK 38.6%-61.4%
2013 Maccabi Haifa 0-0 PAOK 50.3%-49.7%
2013 AZ Alkmaar 1-0 FC Shakhter 72%-28%
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 FC Shakhter 1-1 AZ Alkmaar 55%-45%
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 PAOK 2-1 FC Shakhter 67%-33%
2013 Maccabi Haifa 0-0 PAOK 50.3%-49.7%