Chornomorets vs Ludogorets

25-10-2013 2h:5″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Chornomorets, trọng tài Alexandru Dan Tudor
Đội hình Chornomorets
Hậu vệ Markus Berger [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/21/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
4
Tiền vệ Kyrylo Kovalchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/11/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền vệ Olexiy Gay [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/6/1982 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền vệ Ivan Bobko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/10/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
11
Thủ môn Dmytro Bezotosny (aka Dmytro Bezotosniy) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/15/1983 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 83cm
12
Tiền đạo Sergey Samodin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/14/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
18
Tiền vệ Elis Bakaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/25/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
19
Franck Dja Djedje 23
Hậu vệ Pablo Ezequiel Fontanello [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 9/26/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
29
Tiền đạo Oleksiy Antonov (aka Olexiy Antonov) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/8/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
69
Hậu vệ Pavel Kutas [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/3/1982 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
77
Tiền vệ Vladimir Priyomov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/2/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền đạo Anatoliy Didenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/9/1982 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Evgeniy Zubeyko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/30/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 67cm
42
Thủ môn Evgen Past [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/16/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 72cm
44
Hậu vệ Anderson Mineiro [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/24/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
55
Tiền vệ Rinar Valeev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/22/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
88
Tiền vệ Llorenc Riera Ortega [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/5/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
99
Đội hình Ludogorets
Hậu vệ Tero Mantyla [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 4/18/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Alexander Barthe [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/5/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Fabio Espinho [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/18/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Roman Bezjak [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 2/21/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
9
Tiền vệ Dani Abalo [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/28/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
17
Tiền vệ Svetoslav Dyakov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/31/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
18
Hậu vệ Guilherme Choco (aka Choco) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/18/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 64cm
20
Thủ môn Vladislav Stoyanov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 6/8/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
21
Hậu vệ Junior Caicara [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/27/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
80
Tiền đạo Marcelo Nascimento Costa (aka Marcelinho) [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 8/24/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
84
Tiền đạo Virgil Misidjan [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 7/24/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
93
Tiền vệ Mihail Aleksandrov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 6/11/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 67cm
7
Tiền đạo Pedro Azevedo Junior [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/12/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Mitchell Burgzorg [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 7/25/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
14
Tiền vệ Hristo Zlatinski [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 1/22/1985 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 66cm
23
Hậu vệ Cosmin Moti [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/3/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
27
Tiền vệ Ivan Stoyanov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 7/24/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
73
Thủ môn Ivan Cvorovic [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 9/21/1985 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
91

Tường thuật Chornomorets vs Ludogorets

1″ Trận đấu bắt đầu!
26″ Svetoslav Dyakov (Ludogorets) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
33″ Cosmin Moti (Ludogorets) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
36″ Hristo Zlatinski (Ludogorets) nhận thẻ vàng
44″ Markus Berger (Chornomorets) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ 0:1 Vàoo! Hristo Zlatinski (Ludogorets) từ một pha đá phạt sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Chornomorets – 0:1 – Ludogorets
46″ Thay người bên phía đội Chornomorets:Franck Dja Djédjé vào thay Olexiy Gai
46″ Thay người bên phía đội Chornomorets:Anatoliy Didenko vào thay Oleksiy Antonov
46″ Hiệp hai bắt đầu! Chornomorets – 0:1 – Ludogorets
63″ Thay người bên phía đội Ludogorets:Dani Abalo vào thay Ivan Stoyanov
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Chornomorets – 0:1 – Ludogorets
0″ Trận đấu kết thúc! Chornomorets – 0:1 – Ludogorets

Thống kê chuyên môn trận Chornomorets – Ludogorets

Chỉ số quan trọng Chornomorets Ludogorets
Tỷ lệ cầm bóng 54% 46%
Sút cầu môn 0 1
Sút bóng 6 5
Thủ môn cản phá 2 3
Sút ngoài cầu môn 4 1
Phạt góc 4 4
Việt vị 3 0
Phạm lỗi 9 4
Thẻ vàng 1 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Chornomorets vs Ludogorets

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 -0.93 0.83
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.91 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.33 3.19 3.09
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
9 3.7 1.44

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 15
3-1 46
3-2 61
4-1 71
4-2 71
4-3 91
5-1 91
5-2 251
6-1 501
6-2 501
7-1 501
1-1 4.2
2-2 29
3-3 61
4-4 201
0-1 2
0-2 5
0-3 21
0-4 56
0-5 91
0-6 501
1-2 10
1-3 36
1-4 66
1-5 91
1-6 501
2-3 61
2-4 71
2-5 301
2-6 501
3-4 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Chornomorets thắng: 0, hòa: 1, Ludogorets thắng: 1
Sân nhà Chornomorets: 1, sân nhà Ludogorets: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Ludogorets Chornomorets 1-1 41.8%-58.2% Europa League
2013 Chornomorets Ludogorets 0-1 54%-46% Europa League

Phong độ gần đây

Chornomorets thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
Ludogorets thắng: 6, hòa: 5, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Chornomorets

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Chornomorets 0-0 RNK Split 0%-0%
2014 RNK Split 2-0 Chornomorets 0%-0%
2014 Lyon 1-0 Chornomorets 0%-0%
2014 Chornomorets 0-0 Lyon 59%-41%
2013 PSV 0-1 Chornomorets 0%-0%
2013 Chornomorets 2-1 Dinamo Zagreb 0%-0%
2013 Ludogorets 1-1 Chornomorets 41.8%-58.2%
2013 Chornomorets 0-1 Ludogorets 54%-46%
2013 Chornomorets 0-2 PSV 57%-43%
2013 Dinamo Zagreb 1-2 Chornomorets 54%-45%
2013 Chornomorets 1-0 Skenderbeu 0%-0%
2013 Crvena Zvezda 0-0 Chornomorets 0%-0%
2013 Chornomorets 3-1 Crvena Zvezda 0%-0%
2013 Dacia 2-1 Chornomorets 0%-0%
2013 Chornomorets 2-0 Dacia 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Ludogorets

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Ludogorets 1-1 Zurich 55.3%-44.7%
2018 Leverkusen 1-1 Ludogorets 60.9%-39.1%
2018 Ludogorets 0-0 AEK Larnaca 57%-43%
2018 AEK Larnaca 0-1 Ludogorets 52.8%-47.2%
2018 Zurich 1-0 Ludogorets 48%-52%
2018 Ludogorets 2-3 Leverkusen 43%-57%
2018 Ludogorets 4-0 Torpedo Kutaisi 0%-0%
2018 Torpedo Kutaisi 0-1 Ludogorets 0%-0%
2018 Zrinjski 1-1 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 1-0 Zrinjski 0%-0%
2018 Videoton 1-0 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 0-0 Videoton 0%-0%
2018 Crusaders 0-2 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 7-0 Crusaders 0%-0%
2018 AC Milan 1-0 Ludogorets 45.9%-54.1%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2013 PSV 0-1 Chornomorets 0%-0%
2013 Ludogorets 2-0 PSV 48.3%-51.7%
2013 Chornomorets 2-1 Dinamo Zagreb 0%-0%
2013 Dinamo Zagreb 1-2 Ludogorets 50.9%-49.1%
2013 Chornomorets 0-2 PSV 57%-43%
2013 Ludogorets 2-0 PSV 48.3%-51.7%
2013 Dinamo Zagreb 1-2 Chornomorets 54%-45%
2013 Dinamo Zagreb 1-2 Ludogorets 50.9%-49.1%
2013 Crvena Zvezda 0-0 Chornomorets 0%-0%
2016 Crvena Zvezda 2-4 Ludogorets 0%-0%
2013 Chornomorets 3-1 Crvena Zvezda 0%-0%
2016 Crvena Zvezda 2-4 Ludogorets 0%-0%