Maccabi Tel-Aviv vs APOEL Nicosia

20-9-2013 0h:0″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Bloomfield, trọng tài Carlos Gómez
Đội hình Maccabi Tel-Aviv
Hậu vệ Jose Manuel Jimenez (aka Mane) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 12/21/1981 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 82cm
3
Tiền vệ Eran Zahavi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/25/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Maharan Radi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/1/1982 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
9
Tiền đạo Tal Ben-Haim (aka Tal Ben Chaim) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/5/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
11
Tiền vệ Dor Micha (aka Dor Miha) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/2/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Eytan Tibi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/16/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Shiran Yeini [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 12/8/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 62cm
21
Rade Prica 22
Tiền vệ Nikola Mitrovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/2/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
24
Thủ môn Juan Pablo Colinas [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/1/1978 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
25
Hậu vệ Carlos Garcia Badias [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 4/29/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
31
Thủ môn Barak Levi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/7/1993 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 72cm
1
Hậu vệ Omri Ben Harush [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/7/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Gal Alberman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/17/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
6
Tiền đạo Barach Itzhaki (aka Barak Yitzakhi) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/25/1984 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 64cm
10
Tiền đạo Munas Dabbur (aka Munas Dabbur”) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/14/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Daniel Einbinder (aka Dan Einbinder) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/16/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
17
Tiền đạo Gael Margolis [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/3/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
30
Đội hình APOEL Nicosia
Hậu vệ Joao Guilherme [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/21/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
3
Hậu vệ Marcelo Jose Oliveira [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/5/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Tiago Figueiras Gomes (aka Tiago Gomes) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/18/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền đạo Cillian Sheridan [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 2/22/1989 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 89cm
9
Tiền vệ Constantinos Charalambidis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/25/1981 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 67cm
10
Tiền vệ Vinicius Oliveira Franco (aka Vinicius) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/16/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 74cm
16
Tiền vệ Christian da Silva Fiel (aka Christian) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/14/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền vệ Nuno Morais [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/29/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
26
Hậu vệ Mario Sergio [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 7/28/1981 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
28
Tiền vệ Efstathios Aloneftis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 3/29/1983 Chiều cao: 165cm Cân nặng: 62cm
46
Thủ môn Urko Pardo Goas (aka Urko Rafael) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/28/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 88cm
78
Tiền vệ Kostakis Artymatas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 4/15/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền đạo Mario Budimir [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/12/1986 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 85cm
7
Tiền vệ Nektarios Alexandrou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 12/18/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
11
Tiền vệ Selim Benachour [+]

Quốc tịch: Tunisia Ngày sinh: 9/7/1981 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 73cm
18
Tiền đạo Pieros Sotiriou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/13/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
20
Thủ môn Dionisis Chiotis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/4/1977 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
22
Hậu vệ Aritz Borda [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/3/1985 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
27

Tường thuật Maccabi Tel-Aviv vs APOEL Nicosia

1″ Trận đấu bắt đầu!
41″ Konstantinos Charalambidis (APOEL Nicosia) nhận thẻ vàng
44″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Omri Ben Harush vào thay Mané bị chấn thương
45″+1″ Tal Ben Haim (Maccabi Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 0:0 – APOEL Nicosia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Tel-Aviv – 0:0 – APOEL Nicosia
69″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Barak Itzhaki vào thay Maharan Radi
78″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Dabur Muanes vào thay Tal Ben Haim bị chấn thương
78″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Cillian Sheridan vào thay Konstantinos Charalambidis
86″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Hélder Cabral vào thay Esmael
90″+2″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Tiago Gomes vào thay Efstathios Aloneftis
90″+3″ Bị phạt đền 11m: João Guilherme (APOEL Nicosia) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
90″+3″ João Guilherme (APOEL Nicosia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+5″ Đá phạt đền 11m bị thủ môn cản phá: Barak Itzhaki (Maccabi Tel-Aviv)!
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 0:0 – APOEL Nicosia
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 0:0 – APOEL Nicosia
1″ Trận đấu bắt đầu!
41″ Konstantinos Charalambidis (APOEL Nicosia) nhận thẻ vàng
44″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Omri Ben Harush vào thay Mané bị chấn thương
45″+1″ Tal Ben Haim (Maccabi Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 0:0 – APOEL Nicosia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Tel-Aviv – 0:0 – APOEL Nicosia
69″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Barak Itzhaki vào thay Maharan Radi
78″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Dabur Muanes vào thay Tal Ben Haim bị chấn thương
78″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Cillian Sheridan vào thay Konstantinos Charalambidis
86″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Hélder Cabral vào thay Esmael
90″+2″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Tiago Gomes vào thay Efstathios Aloneftis
90″+3″ Bị phạt đền 11m: João Guilherme (APOEL Nicosia) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
90″+3″ João Guilherme (APOEL Nicosia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+5″ Đá phạt đền 11m bị thủ môn cản phá: Barak Itzhaki (Maccabi Tel-Aviv)!
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 0:0 – APOEL Nicosia
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 0:0 – APOEL Nicosia

Thống kê chuyên môn trận Maccabi Tel-Aviv – APOEL Nicosia

Chỉ số quan trọng Maccabi Tel-Aviv APOEL Nicosia
Tỷ lệ cầm bóng 65% 34%
Sút cầu môn 2 1
Sút bóng 6 3
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 4 2
Phạt góc 8 2
Việt vị 1 3
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Maccabi Tel-Aviv vs APOEL Nicosia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.71 3.62 4.93
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5 1.25 15

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 3.6
2-0 13
2-1 36
3-0 41
3-1 61
3-2 61
4-0 67
4-1 61
4-2 71
4-3 81
5-0 71
5-1 81
5-2 81
6-0 81
6-1 91
6-2 301
7-0 501
7-1 501
8-0 501
0-0 1.75
1-1 13
2-2 66
3-3 81
4-4 201
0-1 7.5
0-2 36
0-3 56
0-4 91
0-5 501
0-6 501
1-2 51
1-3 56
1-4 81
1-5 501
1-6 501
2-3 71
2-4 81
2-5 501
2-6 501
3-4 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2005
Maccabi Tel-Aviv thắng: 0, hòa: 3, APOEL Nicosia thắng: 1
Sân nhà Maccabi Tel-Aviv: 2, sân nhà APOEL Nicosia: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 APOEL Nicosia Maccabi Tel-Aviv 0-0 53%-47% Europa League
2013 Maccabi Tel-Aviv APOEL Nicosia 0-0 65%-34% Europa League
2005 Maccabi Tel-Aviv APOEL Nicosia 2-2 0%-0% Europa League
2005 APOEL Nicosia Maccabi Tel-Aviv 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Maccabi Tel-Aviv thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
APOEL Nicosia thắng: 5, hòa: 4, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Tel-Aviv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Sarpsborg 08 0%-0%
2018 Sarpsborg 08 3-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Pyunik 0%-0%
2018 Pyunik 0-0 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Radnicki Nis 2-2 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-0 Radnicki Nis 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 1-0 Ferencvaros 0%-0%
2018 Ferencvaros 1-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2017 Villarreal 0-1 Maccabi Tel-Aviv 66.8%-33.2%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-2 Slavia Praha 63%-37%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-1 FC Astana 70.1%-29.9%
2017 FC Astana 4-0 Maccabi Tel-Aviv 48.9%-51.1%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-0 Villarreal 38%-62%
2017 Slavia Praha 1-0 Maccabi Tel-Aviv 35.1%-64.9%
2017 Maccabi Tel-Aviv 2-2 Altach 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của APOEL Nicosia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 APOEL Nicosia 1-0 FC Astana 0%-0%
2018 APOEL Nicosia 3-1 Hapoel Beer Sheva 0%-0%
2018 Hapoel Beer Sheva 2-2 APOEL Nicosia 50%-50%
2018 Flora 2-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2018 APOEL Nicosia 5-0 Flora 0%-0%
2018 APOEL Nicosia 1-0 Suduva 0%-0%
2018 Suduva 3-1 APOEL Nicosia 0%-0%
2017 Tottenham 3-0 APOEL Nicosia 65.9%-34.1%
2017 APOEL Nicosia 0-6 Real Madrid 29%-71%
2017 Dortmund 1-1 APOEL Nicosia 77.8%-22.2%
2017 APOEL Nicosia 1-1 Dortmund 27.4%-72.6%
2017 APOEL Nicosia 0-3 Tottenham 41.5%-58.5%
2017 Real Madrid 3-0 APOEL Nicosia 69.7%-30.3%
2017 Slavia Praha 0-0 APOEL Nicosia 61%-39%
2017 APOEL Nicosia 2-0 Slavia Praha 45%-55%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-2 Slavia Praha 63%-37%
2017 Slavia Praha 0-0 APOEL Nicosia 61%-39%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-1 FC Astana 70.1%-29.9%
2018 APOEL Nicosia 1-0 FC Astana 0%-0%
2017 FC Astana 4-0 Maccabi Tel-Aviv 48.9%-51.1%
2018 APOEL Nicosia 1-0 FC Astana 0%-0%
2017 Slavia Praha 1-0 Maccabi Tel-Aviv 35.1%-64.9%
2017 Slavia Praha 0-0 APOEL Nicosia 61%-39%
2016 Zenit 2-0 Maccabi Tel-Aviv 46.7%-53.3%
2011 Zenit 0-0 APOEL Nicosia 69%-31%
2016 Maccabi Tel-Aviv 3-4 Zenit 41.1%-58.9%
2011 Zenit 0-0 APOEL Nicosia 69%-31%
2015 Maccabi Tel-Aviv 0-4 Chelsea 37%-63%
2009 Chelsea 2-2 APOEL Nicosia 62.8%-37.2%
2015 Maccabi Tel-Aviv 1-3 FC Porto 48%-52%
2011 APOEL Nicosia 2-1 FC Porto 41.1%-58.9%
2015 FC Porto 2-0 Maccabi Tel-Aviv 63%-37%
2011 APOEL Nicosia 2-1 FC Porto 41.1%-58.9%
2015 Chelsea 4-0 Maccabi Tel-Aviv 62%-38%
2009 Chelsea 2-2 APOEL Nicosia 62.8%-37.2%
2014 Maccabi Tel-Aviv 3-1 Asteras 0%-0%
2015 Asteras 2-0 APOEL Nicosia 30%-70%
2014 Asteras 2-0 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2015 Asteras 2-0 APOEL Nicosia 30%-70%
2014 Maccabi Tel-Aviv 2-2 Maribor 0%-0%
2013 Maribor 0-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2014 Maribor 1-0 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2013 Maribor 0-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2013 Maccabi Tel-Aviv 1-0 Bordeaux 0%-0%
2013 APOEL Nicosia 2-1 Bordeaux 0%-0%
2013 Maccabi Tel-Aviv 4-2 Frankfurt 56%-44%
2013 Frankfurt 2-0 APOEL Nicosia 58.7%-41.3%
2013 Frankfurt 2-0 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2013 Frankfurt 2-0 APOEL Nicosia 58.7%-41.3%
2013 Bordeaux 1-2 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2013 APOEL Nicosia 2-1 Bordeaux 0%-0%
2010 Maccabi Tel-Aviv 4-3 Paris SG 0%-0%
2014 Paris SG 1-0 APOEL Nicosia 69.6%-30.4%
2010 Paris SG 2-0 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2014 Paris SG 1-0 APOEL Nicosia 69.6%-30.4%
2010 Maccabi Tel-Aviv 1-0 Olympiacos 0%-0%
2016 APOEL Nicosia 2-0 Olympiacos 35%-65%
2010 Olympiacos 2-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2016 APOEL Nicosia 2-0 Olympiacos 35%-65%