Dinamo Kyiv vs Genk

20-9-2013 2h:5″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân NSK Olimpiyskyi, trọng tài Tasos Sidiropoulos
Đội hình Dinamo Kyiv
Thủ môn Oleksandr Shovkovskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/2/1975 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 87cm
1
Tiền vệ Ognjen Vukojevic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 12/20/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
5
Hậu vệ Aleksandar Dragovic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 3/6/1991 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
6
Andriy Yarmolenko 10
Tiền đạo Brown Ideye [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 10/10/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
11
Hậu vệ Domagoj Vida [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/29/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
24
Tiền vệ Lukman Haruna [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 12/4/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
25
Hậu vệ Benoit Tremoulinas [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 12/27/1985 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 64cm
33
Hậu vệ Yevhen Khacheridi [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/28/1987 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 80cm
34
Tiền vệ Younes Belhanda [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 2/25/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 75cm
90
Tiền vệ Eduardo Pereira Rodrigues (aka Dudu) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/7/1992 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 65cm
99
Tiền vệ Miguel Veloso (aka Miguel Miguel) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/10/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 79cm
4
Tiền vệ Jeremain Lens [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/23/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 80cm
7
Tiền vệ Roman Bezus [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/26/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Oleh Gusev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/25/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 74cm
20
Tiền vệ Evgeny Makarenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/21/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
27
Thủ môn Maxym Koval (aka Maxim Koval) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/9/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 70cm
35
Tiền đạo Dieudonne Mbokani [+]

Quốc tịch: Congo Ngày sinh: 11/22/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
85
Đội hình Genk
Tiền vệ Serigne Kara Mbodji [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 11/11/1989 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 85cm
2
Hậu vệ Kalidou Koulibaly [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/20/1991 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 89cm
5
Tiền đạo Jelle Vossen [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 3/22/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
9
Tiền vệ Julien Gorius [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/17/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
10
Hậu vệ Brian Hamalainen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/29/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
11
Tiền vệ Fabien Camus [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 2/28/1985 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 68cm
15
Hậu vệ Anele Ngongca [+]

Quốc tịch: Nam Phi Ngày sinh: 10/21/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 68cm
16
Tiền vệ Thomas Buffel [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 2/18/1981 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
19
Thủ môn Laszlo Koteles [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 9/1/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 90cm
26
Tiền vệ Bennard Yao Kumordzi [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 3/21/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
45
Tiền đạo Ilombe Mboyo [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 4/27/1987 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
99
Tiền đạo Derrick Katuku Tshimanga [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 11/6/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 68cm
3
Tiền vệ Khaleem Hyland [+]

Quốc tịch: Trinidad & Tobago Ngày sinh: 6/5/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Hậu vệ Jeroen Simaeys [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 5/12/1985 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 82cm
17
Thủ môn Kristof Van Hout [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 2/9/1987 Chiều cao: 208cm Cân nặng: 110cm
22
Tiền đạo Benjamin De Ceulaer [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 12/19/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
23
Tiền vệ Anthony Limbombe [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 7/15/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
35
Tiền vệ Siebe Schrijvers [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 7/18/1996 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
38

Tường thuật Dinamo Kyiv vs Genk

1″ Trận đấu bắt đầu!
31″ Thay người bên phía đội Genk:Julien Gorius vào thay Ilombe Mboyo bị chấn thương
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Kyiv – 0:0 – Genk
46″ Thay người bên phía đội Dinamo Kyiv:Roman Bezus vào thay Younès Belhanda
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Kyiv – 0:0 – Genk
46″ Domagoj Vida (Dinamo Kyiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
56″ Thay người bên phía đội Dinamo Kyiv:Dieudonné Mbokani vào thay Ideye Brown
61″ Thomas Buffel (Genk) nhận thẻ vàng
62″ 0:1 Vào! Julien Gorius (Genk) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Fabien Camus
72″ Thay người bên phía đội Dinamo Kyiv:Oleg Gusev vào thay Lukman Haruna
79″ Thay người bên phía đội Genk:Steven Joseph-Monrose vào thay Jelle Vossen
90″+1″ Thay người bên phía đội Genk:Anthony Limbombe vào thay Fabien Camus
90″+3″ László Köteles (Genk) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Kyiv – 0:1 – Genk
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Kyiv – 0:1 – Genk

Thống kê chuyên môn trận Dinamo Kyiv – Genk

Chỉ số quan trọng Dinamo Kyiv Genk
Tỷ lệ cầm bóng 58% 41%
Sút cầu môn 8 6
Sút bóng 17 7
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 9 1
Phạt góc 12 2
Việt vị 1 5
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dinamo Kyiv vs Genk

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 -0.95 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.5 4.21 6.17
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
26 5 1.22

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 11
3-1 36
3-2 61
4-1 66
4-2 71
4-3 81
5-1 71
5-2 71
6-1 81
6-2 101
7-1 251
1-1 3.25
2-2 36
3-3 81
4-4 151
0-1 1.8
0-2 8.5
0-3 41
0-4 151
0-5 501
1-2 15
1-3 56
1-4 91
1-5 501
1-6 501
2-3 67
2-4 91
2-5 501
2-6 501
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Dinamo Kyiv thắng: 0, hòa: 0, Genk thắng: 2
Sân nhà Dinamo Kyiv: 1, sân nhà Genk: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Genk Dinamo Kyiv 3-1 45.6%-54.4% Europa League
2013 Dinamo Kyiv Genk 0-1 58%-41% Europa League

Phong độ gần đây

Dinamo Kyiv thắng: 4, hòa: 6, thua: 5
Genk thắng: 9, hòa: 4, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Kyiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Dinamo Kyiv 0-5 Chelsea 37%-63%
2019 Chelsea 3-0 Dinamo Kyiv 60%-40%
2019 Dinamo Kyiv 1-0 Olympiacos 46%-54%
2019 Olympiacos 2-2 Dinamo Kyiv 41%-59%
2018 Dinamo Kyiv 0-0 Ajax 46.4%-53.6%
2018 Ajax 3-1 Dinamo Kyiv 54%-46%
2018 Dinamo Kyiv 2-0 Slavia Praha 0%-0%
2018 Slavia Praha 1-1 Dinamo Kyiv 0%-0%
2018 Dinamo Kyiv 0-2 Lazio 40%-60%
2018 Lazio 2-2 Dinamo Kyiv 49.8%-50.2%
2018 Dinamo Kyiv 0-0 AEK Athens 40.1%-59.9%
2018 AEK Athens 1-1 Dinamo Kyiv 64.9%-35.1%
2017 Dinamo Kyiv 4-1 Partizan Belgrade 49%-51%
2017 Skenderbeu 3-2 Dinamo Kyiv 43.7%-56.3%
2017 Young Boys 0-1 Dinamo Kyiv 56.3%-43.7%

Phong độ 15 trận gần nhất của Genk

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Genk 1-4 Slavia Praha 56.3%-43.7%
2019 Slavia Praha 0-0 Genk 45%-55%
2018 Brondby 2-4 Genk 33.3%-66.7%
2018 Genk 5-2 Brondby 75%-25%
2018 Lech Poznan 1-2 Genk 0%-0%
2018 Genk 2-0 Lech Poznan 0%-0%
2018 Fola 1-4 Genk 0%-0%
2018 Genk 5-0 Fola 0%-0%
2017 Genk 1-1 Celta Vigo 49%-51%
2017 Celta Vigo 3-2 Genk 56.1%-43.9%
2017 Genk 1-1 AA Gent 47%-53%
2017 AA Gent 2-5 Genk 62%-38%
2017 Genk 1-0 Astra Giurgiu 52.1%-47.9%
2017 Astra Giurgiu 2-2 Genk 39.5%-60.5%
2016 Sassuolo 0-2 Genk 53.9%-46.1%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Dinamo Kyiv 0-5 Chelsea 37%-63%
2011 Genk 1-1 Chelsea 39%-61%
2019 Chelsea 3-0 Dinamo Kyiv 60%-40%
2011 Genk 1-1 Chelsea 39%-61%
2018 Dinamo Kyiv 2-0 Slavia Praha 0%-0%
2019 Genk 1-4 Slavia Praha 56.3%-43.7%
2018 Slavia Praha 1-1 Dinamo Kyiv 0%-0%
2019 Genk 1-4 Slavia Praha 56.3%-43.7%
2017 Dinamo Kyiv 4-1 Partizan Belgrade 49%-51%
2011 Partizan Belgrade 1-1 Genk 0%-0%
2017 Partizan Belgrade 2-3 Dinamo Kyiv 43.5%-56.5%
2011 Partizan Belgrade 1-1 Genk 0%-0%
2015 FC Porto 0-2 Dinamo Kyiv 61%-39%
2010 FC Porto 4-2 Genk 0%-0%
2015 Chelsea 2-1 Dinamo Kyiv 54%-46%
2011 Genk 1-1 Chelsea 39%-61%
2015 Dinamo Kyiv 0-0 Chelsea 56%-44%
2011 Genk 1-1 Chelsea 39%-61%
2015 Dinamo Kyiv 2-2 FC Porto 50%-50%
2010 FC Porto 4-2 Genk 0%-0%
2014 Valencia 0-0 Dinamo Kyiv 45.7%-54.3%
2011 Valencia 7-0 Genk 59%-42%
2014 Dinamo Kyiv 0-2 Valencia 44.2%-55.8%
2011 Valencia 7-0 Genk 59%-42%
2013 Dinamo Kyiv 3-1 Rapid Wien 48%-52%
2016 Genk 1-0 Rapid Wien 53.2%-46.8%
2013 FC Thun 0-2 Dinamo Kyiv 66.7%-33.3%
2013 FC Thun 0-1 Genk 0%-0%
2013 Dinamo Kyiv 3-0 FC Thun 59.2%-40.8%
2013 FC Thun 0-1 Genk 0%-0%
2013 Rapid Wien 2-2 Dinamo Kyiv 46.6%-53.4%
2016 Genk 1-0 Rapid Wien 53.2%-46.8%
2013 Dinamo Kyiv 5-1 Aktobe 0%-0%
2012 Aktobe 1-2 Genk 0%-0%
2013 Aktobe 2-3 Dinamo Kyiv 0%-0%
2012 Aktobe 1-2 Genk 0%-0%
2012 Dinamo Kyiv 0-0 FC Porto 41%-60%
2010 FC Porto 4-2 Genk 0%-0%
2012 FC Porto 3-2 Dinamo Kyiv 57%-43%
2010 FC Porto 4-2 Genk 0%-0%
2011 Dinamo Kyiv 1-0 Lovech 0%-0%
2005 Genk 0-1 Lovech 0%-0%
2011 Lovech 1-2 Dinamo Kyiv 0%-0%
2005 Genk 0-1 Lovech 0%-0%
2010 AA Gent 1-3 Dinamo Kyiv 0%-0%
2017 Genk 1-1 AA Gent 47%-53%
2010 Dinamo Kyiv 3-0 AA Gent 0%-0%
2017 Genk 1-1 AA Gent 47%-53%
2009 Valencia 2-2 Dinamo Kyiv 52%-48%
2011 Valencia 7-0 Genk 59%-42%
2009 Dinamo Kyiv 1-1 Valencia 46.1%-53.9%
2011 Valencia 7-0 Genk 59%-42%
2008 Dinamo Kyiv 1-2 FC Porto 44.2%-55.8%
2010 FC Porto 4-2 Genk 0%-0%
2008 FC Porto 0-1 Dinamo Kyiv 58.7%-41.3%
2010 FC Porto 4-2 Genk 0%-0%
2007 Sporting CP 3-0 Dinamo Kyiv 62%-38%
2012 Sporting CP 1-1 Genk 45.2%-54.8%
2007 Dinamo Kyiv 1-2 Sporting CP 60%-40%
2012 Sporting CP 1-1 Genk 45.2%-54.8%
2007 Dinamo Kyiv 3-0 Sarajevo 0%-0%
2007 Sarajevo 0-1 Genk 0%-0%
2007 Sarajevo 0-1 Dinamo Kyiv 0%-0%
2007 Sarajevo 0-1 Genk 0%-0%
2006 Dinamo Kyiv 4-0 Metalurgs 0%-0%
2005 Genk 3-0 Metalurgs 0%-0%
2006 Metalurgs 1-4 Dinamo Kyiv 0%-0%
2005 Genk 3-0 Metalurgs 0%-0%
2005 FC Thun 1-0 Dinamo Kyiv 0%-0%
2013 FC Thun 0-1 Genk 0%-0%
2005 Dinamo Kyiv 2-2 FC Thun 0%-0%
2013 FC Thun 0-1 Genk 0%-0%