Rubin vs Molde

29-8-2013 22h:0″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Centralniy Stadion, trọng tài Sascha Kever
Đội hình Rubin
Hậu vệ Cristian Ansaldi [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 9/20/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
3
Tiền vệ Aleksandr Ryazantsev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/4/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền đạo Aleksandr Prudnikov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/25/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền vệ Sergei Kislyak (aka Sergey Kisliak) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/6/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
15
Tiền vệ Roman Eremenko [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/18/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 67cm
23
Thủ môn Giedrius Arlauskis [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 12/1/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
24
Hậu vệ Ivan Marcano [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 6/23/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 77cm
25
Tiền vệ Bebars Natcho [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/18/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
66
Hậu vệ Roman Sharonov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/8/1976 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
76
Yann M’Vila 90
Tiền đạo Jose Salomon Rondon (aka Rondon) [+]

Quốc tịch: Venezuela Ngày sinh: 9/16/1989 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
99
Thủ môn Sergey Ryzhikov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/19/1980 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 83cm
1
Hậu vệ Oleg Kuzmin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/9/1981 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
2
Tiền vệ Vladislav Kulik [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/27/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
7
Tiền vệ Vagiz Galiulin [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 10/10/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 66cm
20
Hậu vệ Gonzalez Cesar Navas [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/13/1980 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 89cm
44
Tiền vệ Gokdeniz Karadeniz [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/10/1980 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 64cm
61
Hậu vệ Ruslan Abishov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/10/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
87
Đội hình Molde
Hậu vệ Even Hovland [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 2/14/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
4
Tiền vệ Joona Toivio [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 4/4/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
5
Tiền vệ Daniel Berg Hestad (aka Daniel Hestad) [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/30/1975 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền vệ Mats Moller Daehli [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 3/2/1995 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền đạo Fredrik Gulbrandsen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 9/10/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Jo Inge Berget [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 9/11/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Martin Linnes [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 9/20/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
14
Tiền vệ Etzaz Hussain [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 1/27/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
16
Hậu vệ Knut Olav Rindaroy [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/17/1985 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 74cm
23
Hậu vệ Vegard Forren [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 2/16/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Thủ môn Orjan Haskjold Nyland (aka Orjan Nyland) [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 9/10/1990 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
26
Tiền vệ Magne Hoseth [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 10/13/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
10
Thủ môn Ole Soderberg [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 7/20/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Per Egil Flo [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 1/18/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Tommy Hoiland [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 4/11/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
20
Tiền đạo Agnaldo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/11/1994 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Daniel Chima Chukwu (aka Daniel Chukwa) [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 4/4/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
27
Tiền vệ Zlatko Tripic [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 12/2/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
30

Tường thuật Rubin vs Molde

1″ Trận đấu bắt đầu!
33″ Forren (Molde) nhận thẻ vàng
33″ 1:0 Vào! Prudnikov (Rubin)
39″ Torbinski (Rubin) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Rubin – 1:0 – Molde
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rubin – 1:0 – Molde
50″ 2:0 Vào! R. Eremenko (Rubin)
53″ Đá hỏng phạt đền 11m: Ryazantsev (Rubin)!
56″ Thay người bên phía đội Molde:Berget vào thay D. Hestad
56″ Thay người bên phía đội Molde:Tripic vào thay Coly
63″ Mavinga (Rubin) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội Rubin:Abışov vào thay Natcho
64″ Thay người bên phía đội Rubin:Azmoun vào thay Prudnikov
65″ Thay người bên phía đội Molde:Hovland vào thay Forren
70″ Thay người bên phía đội Rubin:Kverkvelia vào thay Mavinga
83″ R. Eremenko (Rubin) nhận thẻ vàng
84″ 3:0 Vào! Azmoun (Rubin)
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Rubin – 3:0 – Molde
0″ Trận đấu kết thúc! Rubin – 3:0 – Molde

Thống kê chuyên môn trận Rubin – Molde

Chỉ số quan trọng Rubin Molde
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 1 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 5 2
Phạt góc 0 2
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 3 8
Thẻ vàng 1 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Rubin vs Molde

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 -0.95 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.34 4.62 9.2
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.36 4.5 10

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-0 3.8
3-1 10
3-2 36
4-0 13
4-1 26
4-2 61
4-3 91
5-0 41
5-1 56
5-2 81
6-0 71
6-1 81
6-2 251
7-0 201
7-1 251
8-0 301
9-0 501
3-3 67
4-4 201
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Rubin thắng: 2, hòa: 0, Molde thắng: 0
Sân nhà Rubin: 1, sân nhà Molde: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Rubin Molde 3-0 0%-0% Europa League
2013 Molde Rubin 0-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Rubin thắng: 5, hòa: 7, thua: 3
Molde thắng: 8, hòa: 3, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Rubin

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Bordeaux 2-2 Rubin 50%-50%
2015 Rubin 2-0 FC Sion 71%-29%
2015 Rubin 0-1 Liverpool 33%-67%
2015 Liverpool 1-1 Rubin 73%-27%
2015 Rubin 0-0 Bordeaux 47%-53%
2015 FC Sion 2-1 Rubin 47%-53%
2015 Rubin 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 1-1 Rubin 0%-0%
2015 Rubin 1-1 Sturm 0%-0%
2015 Sturm 2-3 Rubin 0%-0%
2014 Rubin 0-2 Betis 44.6%-55.4%
2014 Betis 1-1 Rubin 0%-0%
2013 Zulte Waregem 0-2 Rubin 0%-0%
2013 Rubin 1-1 Maribor 50.5%-49.5%
2013 Rubin 1-0 Wigan 60.3%-39.7%

Phong độ 15 trận gần nhất của Molde

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Molde 2-1 Zenit 0%-0%
2018 Zenit 3-1 Molde 0%-0%
2018 Molde 3-0 Hibernian 0%-0%
2018 Hibernian 0-0 Molde 0%-0%
2018 Laci 0-2 Molde 0%-0%
2018 Molde 3-0 Laci 0%-0%
2018 Molde 5-1 Glenavon 0%-0%
2018 Glenavon 2-1 Molde 0%-0%
2016 Molde 1-0 Sevilla 47.6%-52.4%
2016 Sevilla 3-0 Molde 69.4%-30.6%
2015 Ajax 1-1 Molde 68%-32%
2015 Molde 0-2 Fenerbahce 41%-59%
2015 Celtic 1-2 Molde 52%-48%
2015 Molde 3-1 Celtic 31%-69%
2015 Molde 1-1 Ajax 35%-65%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2010 Rubin 1-0 Kobenhavn 45.1%-54.9%
2012 Molde 1-2 Kobenhavn 60%-40%
2010 Kobenhavn 1-0 Rubin 53.2%-46.8%
2012 Molde 1-2 Kobenhavn 60%-40%