Metalurg Donetsk vs Kukesi

8-8-2013 23h:15″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Metallurh, trọng tài Bülent Yidirim
Đội hình Metalurg Donetsk
Hậu vệ Vyacheslav Checher [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/15/1980 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 84cm
4
Hậu vệ Volodymyr Polyovyi [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/28/1985 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 70cm
5
Tiền vệ Karlen Mkrtchyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/25/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Mykola Morozyuk (aka Mykola Morozuk) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/17/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền vệ Djordje Lazic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/18/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 77cm
9
Tiền đạo Junior Moraes [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/4/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền vệ Danilo Sousa Campos (aka Danilo) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/13/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 71cm
11
Tiền vệ Constantinos Makrides [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/13/1982 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 65cm
13
Tiền vệ Velizar Dimitrov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 4/13/1979 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
18
Darren O’Dea 24
Thủ môn Yuriy Pankiv [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/3/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 81cm
79
Tiền vệ Gregory Nelson [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/31/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
8
Thủ môn Oleksandr Bandura [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/30/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
12
Hậu vệ Alexandre Afonso da Silva (aka Alex) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/15/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
14
Hậu vệ Oleksandr Nasonov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/28/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Vasiliy Pryima (aka Vasiliy Priyma) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/10/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
44
Tiền đạo Maksym Dehtyarev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/30/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
77
Tiền vệ Denys Golaydo [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/3/1984 Chiều cao: 169cm Cân nặng: -1cm
84
Đội hình Kukesi
Thủ môn Argent Halili [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/16/1982 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Julian Brahja [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 12/6/1980 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Gerhard Progni [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/6/1986 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Lazar Popovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/10/1983 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Rrahman Hallaci [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/12/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Igli Allmuca [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 10/25/1980 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
14
Hậu vệ Lucas Damian Malacarne [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 11/25/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
17
Tiền vệ Enkel Alikaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 12/27/1981 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Yll Hoxha [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 12/26/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
20
Hậu vệ Roland Peqini [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/25/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Besar Musolli [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 2/28/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 68cm
23
Hậu vệ Vilson Lila [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 10/6/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Gentjan Manuka [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/2/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Enco Malindi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 1/15/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Sokol Mziu [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/7/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Ervis Koci [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/13/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Fatjon Bytyci [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 5/28/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Renato Malotaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/24/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24

Tường thuật Metalurg Donetsk vs Kukesi

1″ Trận đấu bắt đầu!
27″ 1:0 Vàoo! Dimitrov (Metalurg Donetsk)
35″ Karabeci (Kukesi) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Metalurg Donetsk – 1:0 – Kukesi
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalurg Donetsk – 1:0 – Kukesi
59″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Alex vào thay Nelson
66″ Malindi (Kukesi) nhận thẻ vàng
67″ Nasonov (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội Kukesi:Popović vào thay Alikaj
69″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Golaydo vào thay Nasonov
74″ Malindi (Kukesi) nhận thẻ vàng thứ hai
80″ Lazić (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng
81″ Thay người bên phía đội Kukesi:Manuka vào thay Hoxha
84″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Daniel Oliveira vào thay Polioviy
87″ Halili (Kukesi) nhận thẻ vàng
90″+3″ Manuka (Kukesi) nhận thẻ vàng
90″+7″ Thay người bên phía đội Kukesi:Mziu vào thay Allmuça
90″+7″ Hiệp hai kết thúc! Metalurg Donetsk – 1:0 – Kukesi
0″ Trận đấu kết thúc! Metalurg Donetsk – 1:0 – Kukesi

Thống kê chuyên môn trận Metalurg Donetsk – Kukesi

Chỉ số quan trọng Metalurg Donetsk Kukesi
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 2 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 2 0
Phạt góc 3 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 3 2
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalurg Donetsk vs Kukesi

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 1/4 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 1/4 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.15 7.13 14.09
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.02 13 29

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 2.05
2-0 2.8
2-1 17
3-0 7.5
3-1 34
3-2 67
4-0 23
4-1 56
4-2 66
4-3 101
5-0 51
5-1 41
5-2 81
6-0 34
6-1 66
6-2 101
7-0 61
7-1 81
8-0 81
9-0 251
10-0 501
1-1 13
2-2 61
3-3 81
4-4 201
1-2 56
1-3 101
1-4 201
2-3 91
2-4 201
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Metalurg Donetsk thắng: 1, hòa: 0, Kukesi thắng: 1
Sân nhà Metalurg Donetsk: 1, sân nhà Kukesi: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Metalurg Donetsk Kukesi 1-0 0%-0% Europa League
2013 Kukesi Metalurg Donetsk 2-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Metalurg Donetsk thắng: 7, hòa: 4, thua: 3
Kukesi thắng: 4, hòa: 3, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurg Donetsk

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Metalurg Donetsk 1-0 Kukesi 0%-0%
2013 Kukesi 2-0 Metalurg Donetsk 0%-0%
2012 Metalurg Donetsk 0-1 Tromso 0%-0%
2012 Tromso 1-1 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Austria Wien 3-2 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Metalurg Donetsk 2-2 Austria Wien 0%-0%
2009 Interblock Ljubljana 0-3 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Metalurg Donetsk 2-0 Interblock Ljubljana 0%-0%
2009 MTZ RIPO 1-2 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Metalurg Donetsk 3-0 MTZ RIPO 0%-0%
2005 Metalurg Donetsk 2-2 PAOK 0%-0%
2005 PAOK 1-1 Metalurg Donetsk 0%-0%
2005 Metalurg Donetsk 2-1 Sopron 0%-0%
2005 Sopron 0-3 Metalurg Donetsk 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Kukesi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kukesi 2-0 Torpedo Kutaisi 0%-0%
2018 Torpedo Kutaisi 5-2 Kukesi 0%-0%
2018 Karabakh 3-0 Kukesi 0%-0%
2018 Kukesi 0-0 Karabakh 0%-0%
2018 Valletta 1-1 Kukesi 0%-0%
2018 Kukesi 0-0 Valletta 0%-0%
2017 Kukesi 2-1 Sheriff 0%-0%
2017 Sheriff 1-0 Kukesi 0%-0%
2016 Kukesi 1-4 Austria Wien 0%-0%
2016 Austria Wien 1-0 Kukesi 0%-0%
2016 Rudar Pljevlja 0-1 Kukesi 0%-0%
2015 Legia 1-0 Kukesi 0%-0%
2015 Kukesi 0-3 Legia 0%-0%
2015 Mladost Podgorica 2-4 Kukesi 0%-0%
2015 Kukesi 0-1 Mladost Podgorica 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2009 Austria Wien 3-2 Metalurg Donetsk 0%-0%
2016 Kukesi 1-4 Austria Wien 0%-0%
2009 Metalurg Donetsk 2-2 Austria Wien 0%-0%
2016 Kukesi 1-4 Austria Wien 0%-0%