Siroki Brijeg vs Irtysh

26-7-2013 1h:30″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Pecara, trọng tài Alan Kelly
Đội hình Siroki Brijeg
Hậu vệ Ivica Dzidic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 2/8/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
3
Hậu vệ Vedran Jese [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/2/1981 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 84cm
8
Tiền đạo Kresimir Kordic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 9/3/1981 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Goran Zakaric [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 11/7/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Luka Bilobrk [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 12/8/1985 Chiều cao: 197cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Davor Landeka [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 9/18/1984 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
14
Tiền vệ Wagner Santos Lago [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/1/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
15
Hậu vệ Zvonimir Blaic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 1/2/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
27
Tiền vệ Zoran Plazonic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/1/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
28
Tiền vệ Mario Ljubic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 3/5/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
32
Hậu vệ Stipo Markovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 12/3/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
33
Thủ môn Nikola Maric [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/29/1979 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Danijel Kozul [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/1/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Josip Barisic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/12/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
6
Hậu vệ Dino Coric [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 6/30/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Hậu vệ Dalibor Silic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 1/23/1979 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền vệ Jure Ivankovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 11/15/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền đạo Mirko Maric [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 5/16/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Đội hình Irtysh
Tiền vệ Predrag Govedarica [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/21/1984 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Pavel Shabalin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 10/23/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
7
Hậu vệ Mamoutou Coulibaly [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 2/23/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền đạo Ulugbek Bakayev [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 11/28/1978 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
10
Tiền vệ Igor Yurin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/3/1982 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Dmitri Shomko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/19/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 80cm
15
Tiền vệ Timur Khalmuratov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/29/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Hậu vệ Stepan Kucera [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/11/1984 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 87cm
25
Thủ môn Vyacheslav Kotlyar [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/3/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 82cm
33
Tiền vệ Almir Mukhutdinov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 6/9/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
77
Tiền đạo Kamoliddin Murzoev [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 2/17/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
87
Thủ môn Nemanja Dzodzo [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 12/12/1986 Chiều cao: 199cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Bagdaulet Kozhabayev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/19/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Vladislav Chernyshov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/16/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
3
Tiền vệ Aleksandr Kulchiy [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 11/1/1973 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
4
Hậu vệ Anton Chichulin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 10/27/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
6
Tiền đạo Sergey Strukov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/17/1982 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 83cm
9
Tiền đạo Sergey Ivanov [+]

Quốc tịch: Kyrgyzstan Ngày sinh: 5/30/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11

Tường thuật Siroki Brijeg vs Irtysh

1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ 1:0 Vào! Ješe (Siroki Brijeg)
35″ Landeka (Siroki Brijeg) nhận thẻ vàng
39″ I. Džidić (Siroki Brijeg) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Siroki Brijeg – 1:0 – Irtysh
46″ Hiệp hai bắt đầu! Siroki Brijeg – 1:0 – Irtysh
52″ Shomko (Irtysh) nhận thẻ vàng
60″ Murzoev (Irtysh) nhận thẻ vàng
62″ Thay người bên phía đội Irtysh:Shabalin vào thay Murzoev
62″ Thay người bên phía đội Siroki Brijeg:Ivanković vào thay Landeka
62″ Thay người bên phía đội Siroki Brijeg:Ljubić vào thay Zakarić
73″ Thay người bên phía đội Irtysh:Begalyn vào thay Yurin
74″ 2:0 Vào! Ivanković (Siroki Brijeg)
75″ Thay người bên phía đội Siroki Brijeg:Šilić vào thay Ćorić
83″ Thay người bên phía đội Irtysh:Strukov vào thay Averchenko
84″ Ljubić (Siroki Brijeg) nhận thẻ vàng
85″ Bakaev (Irtysh) nhận thẻ vàng
87″ Mukhutdinov (Irtysh) nhận thẻ vàng
88″ Šilić (Siroki Brijeg) nhận thẻ vàng
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Siroki Brijeg – 2:0 – Irtysh
0″ Trận đấu kết thúc! Siroki Brijeg – 2:0 – Irtysh

Thống kê chuyên môn trận Siroki Brijeg – Irtysh

Chỉ số quan trọng Siroki Brijeg Irtysh
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 1 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 1 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 1 5
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Siroki Brijeg vs Irtysh

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 0.83 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.8 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.75 3.5 4.2
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.3 4.5 13

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 4.4
2-1 12
3-0 17
3-1 36
3-2 66
4-0 51
4-1 66
4-2 61
4-3 66
5-0 61
5-1 71
5-2 67
5-3 91
6-0 81
6-1 81
6-2 301
7-0 501
7-1 501
8-0 501
2-2 41
3-3 66
4-4 91
2-3 67
2-4 81
2-5 501
2-6 501
3-4 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Siroki Brijeg thắng: 1, hòa: 0, Irtysh thắng: 1
Sân nhà Siroki Brijeg: 1, sân nhà Irtysh: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Siroki Brijeg Irtysh 2-0 0%-0% Europa League
2013 Irtysh Siroki Brijeg 3-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Siroki Brijeg thắng: 4, hòa: 4, thua: 7
Irtysh thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Siroki Brijeg

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Domzale 1-1 Siroki Brijeg 50%-50%
2018 Siroki Brijeg 2-2 Domzale 50%-50%
2017 Siroki Brijeg 0-2 Aberdeen 0%-0%
2017 Aberdeen 1-1 Siroki Brijeg 0%-0%
2017 Ordabasy 0-0 Siroki Brijeg 0%-0%
2017 Siroki Brijeg 2-0 Ordabasy 0%-0%
2016 Birkirkara 2-0 Siroki Brijeg 0%-0%
2014 Siroki Brijeg 0-4 Mlada Boleslav 0%-0%
2014 Mlada Boleslav 2-1 Siroki Brijeg 0%-0%
2014 Siroki Brijeg 3-0 Gabala 0%-0%
2014 Gabala 0-2 Siroki Brijeg 0%-0%
2013 Udinese 4-0 Siroki Brijeg 59%-40%
2013 Siroki Brijeg 1-3 Udinese 0%-0%
2013 Siroki Brijeg 2-0 Irtysh 0%-0%
2013 Irtysh 3-2 Siroki Brijeg 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Irtysh

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Irtysh 0-1 Trakai 0%-0%
2018 Trakai 0-0 Irtysh 0%-0%
2017 Crvena Zvezda 2-0 Irtysh 0%-0%
2017 Irtysh 1-1 Crvena Zvezda 0%-0%
2017 Dunav Ruse 0-2 Irtysh 0%-0%
2017 Irtysh 1-0 Dunav Ruse 0%-0%
2013 Siroki Brijeg 2-0 Irtysh 0%-0%
2013 Irtysh 3-2 Siroki Brijeg 0%-0%
2013 Irtysh 2-0 Levski 0%-0%
2013 Levski 0-0 Irtysh 0%-0%
2011 Irtysh 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Irtysh 0%-0%
2011 Irtysh 2-0 Jagiellonia 0%-0%
2011 Jagiellonia 1-0 Irtysh 0%-0%
2009 Irtysh 2-1 Haladas 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng